Tuyển tập đề thi thử vào 10 môn Ngữ Văn mới nhất có lời giải chi tiết
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Thầy/cô biết rằng các em đang ở giai đoạn nước rút vô cùng quan trọng để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 đầy thử thách. Môn Ngữ Văn luôn đóng vai trò then chốt, không chỉ vì điểm số mà còn vì khả năng tư duy, cảm thụ và diễn đạt mà môn học này rèn luyện. Để giúp các em tự tin hơn, nắm vững kiến thức và kỹ năng làm bài, thầy/cô đã tổng hợp và xây dựng một đề thi thử mẫu mới nhất, kèm theo lời giải chi tiết từng bước (step-by-step) vô cùng cụ thể. Hãy cùng bắt tay vào tìm hiểu nhé!
I. Cấu trúc đề thi Ngữ Văn vào lớp 10 (tham khảo)
Thông thường, một đề thi Ngữ Văn tuyển sinh vào lớp 10 sẽ gồm 2 phần chính:
- Phần I: Đọc hiểu (khoảng 3.0 điểm)
- Đoạn ngữ liệu (thơ, văn xuôi, đoạn trích báo chí…).
- Các câu hỏi yêu cầu xác định thể loại, phương thức biểu đạt, biện pháp tu từ, nội dung chính, thông điệp…
- Phần II: Tạo lập văn bản (khoảng 7.0 điểm)
- Câu Nghị luận xã hội (khoảng 2.0 – 3.0 điểm): Trình bày suy nghĩ về một vấn đề đạo đức, lối sống, hiện tượng đời sống có liên quan đến đoạn đọc hiểu hoặc một vấn đề độc lập.
- Câu Nghị luận văn học (khoảng 4.0 – 5.0 điểm): Phân tích, cảm nhận về một tác phẩm, nhân vật, đoạn trích thơ/văn xuôi cụ thể trong chương trình Ngữ Văn lớp 9.
II. Đề thi thử số 1: Hiểu và phân tích Văn học
Phần I: Đọc hiểu (3.0 điểm)
Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:
“Trong cuộc sống, ai trong chúng ta cũng cần phải biết ước mơ, biết khát vọng. Ước mơ là động lực, là ngọn hải đăng dẫn lối ta đi trong đêm tối cuộc đời. Nó thôi thúc ta hành động, phấn đấu không ngừng nghỉ để vươn tới những điều tốt đẹp hơn. Nếu không có ước mơ, cuộc sống sẽ trở nên tẻ nhạt, vô vị và con người dễ dàng buông xuôi trước những khó khăn, thử thách. Tuy nhiên, ước mơ không phải là hão huyền mà phải gắn liền với thực tiễn, với khả năng của bản thân và sự nỗ lực không ngừng. Bởi lẽ, chỉ có hành động mới biến ước mơ thành hiện thực.”
- Đoạn văn trên được viết theo phương thức biểu đạt chính nào? (0.5 điểm)
- Chỉ ra một câu văn có sử dụng biện pháp tu từ so sánh trong đoạn trích và nêu tác dụng của biện pháp đó. (1.0 điểm)
- Nêu nội dung chính mà đoạn văn muốn đề cập. (0.5 điểm)
- Thông điệp sâu sắc nhất mà em rút ra được từ đoạn trích là gì? (1.0 điểm)
Phần II: Tạo lập văn bản (7.0 điểm)
Câu 1 (2.0 điểm): Từ nội dung đoạn trích ở Phần I, em hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của việc “biến ước mơ thành hiện thực” trong cuộc sống của mỗi người.
Câu 2 (5.0 điểm): Phân tích nhân vật anh thanh niên trong truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long để làm rõ vẻ đẹp của những con người lao động thầm lặng mà cao cả.
III. Lời giải chi tiết Đề thi thử số 1
Phần I: Đọc hiểu
-
Yêu cầu: Đoạn văn trên được viết theo phương thức biểu đạt chính nào?
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Đọc kỹ toàn bộ đoạn văn, chú ý đến các từ ngữ, câu văn mang tính chất lý lẽ, lập luận.
- Bước 2: Nhận thấy đoạn văn tập trung vào việc bàn luận, giải thích về vai trò của ước mơ, sự cần thiết phải biến ước mơ thành hiện thực. Các câu văn như “Ước mơ là động lực…”, “Nếu không có ước mơ…”, “Tuy nhiên, ước mơ không phải là hão huyền…” đều mang tính chất lập luận, thuyết phục người đọc.
- Bước 3: Đối chiếu với các phương thức biểu đạt đã học (tự sự, miêu tả, biểu cảm, thuyết minh, nghị luận, hành chính – công vụ). Phương thức biểu đạt phù hợp nhất với việc bàn luận, đánh giá một vấn đề là nghị luận.
- Đáp án: Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận.
-
Yêu cầu: Chỉ ra một câu văn có sử dụng biện pháp tu từ so sánh trong đoạn trích và nêu tác dụng của biện pháp đó.
Lời giải chi tiết:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên BỘ DỤNG CỤ 46 CHI TIẾT, BỘ DỤNG CỤ MỞ BU LÔNG ỐC VÍT ĐA NĂNG. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- Bước 1: Đọc lại đoạn văn, tìm kiếm các câu văn có từ “là”, “như”, “giống như”, “tựa như” hoặc các cấu trúc so sánh khác.
- Bước 2: Xác định được câu “Ước mơ là động lực, là ngọn hải đăng dẫn lối ta đi trong đêm tối cuộc đời.”
- Bước 3: Chỉ ra biện pháp tu từ: So sánh (ước mơ với động lực, ngọn hải đăng).
- Bước 4: Nêu tác dụng:
- Làm cho hình ảnh ước mơ trở nên cụ thể, sinh động và dễ hình dung hơn.
- Nhấn mạnh vai trò, ý nghĩa to lớn của ước mơ đối với con người: là nguồn sức mạnh thúc đẩy (động lực) và là kim chỉ nam định hướng, soi sáng con đường vượt qua khó khăn (ngọn hải đăng).
- Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời văn, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của ước mơ.
-
Yêu cầu: Nêu nội dung chính mà đoạn văn muốn đề cập.
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Đọc lướt lại toàn bộ đoạn văn, gạch chân các từ khóa chính lặp đi lặp lại hoặc mang ý nghĩa cốt lõi (ước mơ, khát vọng, động lực, phấn đấu, hành động, hiện thực).
- Bước 2: Tóm tắt ý nghĩa của các câu chủ đề hoặc ý chính của từng phần trong đoạn. Đoạn văn mở đầu bằng việc khẳng định sự cần thiết của ước mơ, sau đó nói về vai trò của ước mơ, và cuối cùng nhấn mạnh việc phải hành động để biến ước mơ thành hiện thực.
- Bước 3: Khái quát lại bằng một câu văn ngắn gọn, đầy đủ.
- Đáp án: Đoạn văn bàn về vai trò, ý nghĩa của ước mơ trong cuộc sống và khẳng định rằng ước mơ cần phải gắn liền với hành động, sự nỗ lực để trở thành hiện thực.
-
Yêu cầu: Thông điệp sâu sắc nhất mà em rút ra được từ đoạn trích là gì?
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Dựa trên nội dung chính đã xác định ở câu 3, tìm ra điều mà tác giả muốn gửi gắm, kêu gọi hoặc khuyên nhủ người đọc.
- Bước 2: Chú ý đến câu cuối cùng: “Bởi lẽ, chỉ có hành động mới biến ước mơ thành hiện thực.” Đây chính là lời khẳng định mạnh mẽ nhất, là thông điệp mang tính định hướng.
- Bước 3: Diễn đạt thông điệp một cách rõ ràng, mạch lạc, có tính cá nhân hóa (em rút ra được…).
- Đáp án: Thông điệp sâu sắc nhất mà em rút ra được là: Ước mơ là điều cần thiết và đẹp đẽ, nhưng sẽ mãi chỉ là hão huyền nếu chúng ta không biết hành động và nỗ lực không ngừng để biến chúng thành hiện thực. Giá trị của ước mơ nằm ở sự phấn đấu và hiện thực hóa.
Phần II: Tạo lập văn bản
Câu 1 (2.0 điểm): Từ nội dung đoạn trích ở Phần I, em hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của việc “biến ước mơ thành hiện thực” trong cuộc sống của mỗi người.
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích đề:
- Vấn đề cần nghị luận: Ý nghĩa của việc “biến ước mơ thành hiện thực”.
- Phạm vi: Trong cuộc sống của mỗi người.
- Yêu cầu hình thức: Đoạn văn khoảng 200 chữ.
- Nguồn gợi ý: Từ nội dung đoạn trích ở Phần I.
- Bước 2: Lập dàn ý sơ lược:
- Mở đoạn: Dẫn dắt và khẳng định tầm quan trọng của ước mơ, đồng thời nhấn mạnh việc hành động để biến ước mơ thành hiện thực. (Tham khảo ý từ đoạn đọc hiểu).
- Thân đoạn: Trình bày ý nghĩa của việc biến ước mơ thành hiện thực:
- Mang lại giá trị đích thực cho cuộc sống, khẳng định bản thân.
- Tạo động lực, niềm vui, sự thỏa mãn khi đạt được mục tiêu.
- Giúp con người vượt qua khó khăn, trưởng thành hơn.
- Là đóng góp cho cộng đồng, xã hội (nếu ước mơ lớn lao).
- Kết đoạn: Khẳng định lại ý nghĩa, khuyến khích mỗi người hãy nỗ lực để thực hiện ước mơ của mình.
- Bước 3: Viết đoạn văn (ví dụ):
“Ước mơ là ngọn lửa thắp sáng tâm hồn, là động lực mạnh mẽ đưa con người vượt qua mọi giới hạn. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc mơ mộng hão huyền mà không hành động, ước mơ ấy sẽ mãi chỉ là thứ xa vời. Việc “biến ước mơ thành hiện thực” mang ý nghĩa vô cùng to lớn đối với mỗi cá nhân và xã hội. Trước hết, đó là cách để chúng ta khẳng định giá trị bản thân, chứng minh năng lực và sự kiên trì. Khi một ước mơ được hiện thực hóa, nó mang đến niềm hạnh phúc vỡ òa, là động lực để tiếp tục vươn tới những mục tiêu cao hơn. Hơn thế nữa, quá trình hiện thực hóa ước mơ đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng nghỉ, khả năng vượt qua thử thách, thất bại, từ đó giúp con người trưởng thành hơn, vững vàng hơn trong cuộc sống. Một xã hội với nhiều cá nhân dám ước mơ và dám thực hiện ước mơ sẽ là một xã hội tiến bộ, năng động và giàu sức sống. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy nuôi dưỡng những ước mơ đẹp và mạnh dạn biến chúng thành hiện thực bằng hành động cụ thể.”
Câu 2 (5.0 điểm): Phân tích nhân vật anh thanh niên trong truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long để làm rõ vẻ đẹp của những con người lao động thầm lặng mà cao cả.
Lời giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích đề:
- Kiểu bài: Nghị luận văn học (phân tích nhân vật).
- Đối tượng: Nhân vật anh thanh niên.
- Yêu cầu trọng tâm: Làm rõ vẻ đẹp của những con người lao động thầm lặng mà cao cả.
- Tác phẩm: “Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long.
- Bước 2: Lập dàn ý chi tiết:
- Mở bài: (khoảng 0.5 điểm)
- Giới thiệu tác giả Nguyễn Thành Long và tác phẩm “Lặng lẽ Sa Pa” (một truyện ngắn tiêu biểu về vẻ đẹp của con người lao động trong công cuộc xây dựng đất nước).
- Giới thiệu nhân vật anh thanh niên: Là đại diện tiêu biểu cho vẻ đẹp của những người lao động thầm lặng, cống hiến hết mình cho Tổ quốc.
- Thân bài: (khoảng 4.0 điểm)
Triển khai các luận điểm làm rõ vẻ đẹp của anh thanh niên:
- Hoàn cảnh sống và làm việc đặc biệt: (khoảng 1.0 điểm)
- Sống và làm việc một mình trên đỉnh núi Yên Sơn cao 2600m quanh năm mây mù bao phủ, ít người lui tới.
- Công việc: Đo gió, đo mưa, đo nắng, tính mây, chấn động mặt đất để báo về trung tâm, phục vụ dự báo thời tiết và sản xuất. Đây là công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác, tinh thần trách nhiệm cao.
- Hoàn cảnh sống và công việc đầy thử thách, dễ khiến con người cô độc, buồn chán.
- Vẻ đẹp trong công việc và thái độ sống: (khoảng 1.5 điểm)
- Yêu nghề, có trách nhiệm cao với công việc:
- Anh xem công việc là “niềm hạnh phúc lớn lao”, “bởi vì việc của cháu gắn liền với việc của bao anh em dưới kia”.
- Dù không có ai giám sát, anh vẫn làm việc đúng giờ giấc, nghiêm túc, chính xác. Thậm chí còn tự đặt thêm công việc (ghi và báo sét).
- Cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa, góp phần vào thành công chung.
- Tinh thần lạc quan, chủ động khắc phục nỗi cô đơn:
- Biết sắp xếp cuộc sống ngăn nắp, khoa học (tự nuôi gà, trồng rau, đọc sách, nghiên cứu).
- Tạo ra niềm vui riêng cho mình (trồng hoa, nghe đài).
- “Thèm người” nhưng không bi lụy, mà biến nỗi thèm người thành hành động tích cực: tìm cách trò chuyện, đón khách.
- Yêu nghề, có trách nhiệm cao với công việc:
- Vẻ đẹp trong phẩm chất và tâm hồn: (khoảng 1.0 điểm)
- Sự cởi mở, chân thành và lòng hiếu khách:
- Vui mừng khi có khách, tặng quà (hoa, củ tam thất, trứng) cho những người mới gặp lần đầu.
- Trân trọng những cuộc gặp gỡ, trò chuyện.
- Khiêm tốn, ý thức rõ về những đóng góp thầm lặng:
- Từ chối khi ông họa sĩ muốn vẽ mình: “Cháu thấy mình chưa xứng đáng”, và giới thiệu những người khác xứng đáng hơn (ông kỹ sư vườn rau, anh cán bộ nghiên cứu sét).
- Quan niệm: “Mình sinh ra là gì, mình đẻ ở đâu, mình vì ai mà làm việc?”. Anh hiểu rõ công việc của mình chỉ là một phần nhỏ bé trong công cuộc chung, cần sự phối hợp của nhiều người.
- Sự cởi mở, chân thành và lòng hiếu khách:
- Ý nghĩa nhân vật: (khoảng 0.5 điểm)
- Anh thanh niên là đại diện tiêu biểu cho thế hệ trẻ Việt Nam thời kỳ xây dựng Chủ nghĩa xã hội: sống đẹp, sống có ích, cống hiến thầm lặng nhưng cao cả.
- Truyện ngợi ca vẻ đẹp của lao động, của con người trong công cuộc xây dựng đất nước.
- Khẳng định rằng dù ở bất cứ đâu, làm công việc gì, con người vẫn có thể sống ý nghĩa, tỏa sáng bằng nghị lực, lòng yêu nghề và tinh thần cống hiến.
- Hoàn cảnh sống và làm việc đặc biệt: (khoảng 1.0 điểm)
- Kết bài: (khoảng 0.5 điểm)
- Khẳng định lại vẻ đẹp của anh thanh niên (tiêu biểu cho những con người thầm lặng, cao cả).
- Nêu ý nghĩa, giá trị của nhân vật và thông điệp mà tác giả gửi gắm qua tác phẩm.
- Bước 3: Viết bài hoàn chỉnh dựa trên dàn ý. (Lưu ý diễn đạt mạch lạc, sử dụng các từ ngữ liên kết, có dẫn chứng từ tác phẩm, liên hệ mở rộng nếu có thể).
Thầy/cô hi vọng rằng với bài hướng dẫn chi tiết này, các em sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về cấu trúc đề thi, cách làm bài và rút ra được những kinh nghiệm quý báu cho quá trình ôn luyện của mình. Hãy nhớ rằng, sự chăm chỉ, kiên trì và một phương pháp học tập đúng đắn sẽ là chìa khóa dẫn đến thành công. Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt được kết quả cao nhất trong kỳ thi sắp tới!