🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Hướng dẫn giải chi tiết – Trắc nghiệm Sinh học 8 Chương Hô hấp (KNTT)

Chào các em học sinh yêu quý của thầy/cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào Chương “Hô hấp” trong Sách Sinh học 8 Kết nối Tri thức với cuộc sống (KNTT). Đây là một chương vô cùng quan trọng, giúp các em hiểu rõ về quá trình duy trì sự sống của cơ thể chúng ta. Để nắm vững kiến thức, chúng ta sẽ cùng nhau giải các câu hỏi trắc nghiệm một cách tỉ mỉ, chi tiết từng bước. Mục tiêu là không chỉ tìm ra đáp án đúng mà còn hiểu vì sao nó đúng và các phương án khác lại chưa chính xác.

Hãy chuẩn bị giấy bút, tinh thần học tập thật tốt và chúng ta cùng bắt đầu nào!

Câu 1: Quá trình hô hấp ở người là gì?

Câu hỏi: Chọn định nghĩa đúng nhất về quá trình hô hấp ở người.

  1. Là quá trình cơ thể lấy khí oxygen (O2) từ môi trường và thải khí carbon dioxide (CO2) ra môi trường.
  2. Là quá trình cơ thể lấy khí oxygen (O2), thải khí carbon dioxide (CO2) và tạo ra năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống.
  3. Là quá trình các tế bào sử dụng oxygen để phân giải chất hữu cơ tạo ra năng lượng.
  4. Là quá trình hít vào và thở ra liên tục.

Hướng dẫn giải chi tiết:

  • Phân tích các phương án:
    • A. Là quá trình cơ thể lấy khí oxygen (O2) từ môi trường và thải khí carbon dioxide (CO2) ra môi trường. Định nghĩa này mô tả quá trình trao đổi khí ở phổi và thông khí. Đây là một phần của hô hấp, nhưng chưa đầy đủ. Hô hấp không chỉ là sự trao đổi khí mà còn là quá trình tạo năng lượng.
    • B. Là quá trình cơ thể lấy khí oxygen (O2), thải khí carbon dioxide (CO2) và tạo ra năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống. Định nghĩa này bao gồm cả quá trình trao đổi khí (lấy O2, thải CO2) và mục đích cuối cùng của hô hấp là tạo năng lượng. Đây là định nghĩa toàn diện nhất về hô hấp xét trên cấp độ cơ thể, tổng hợp cả hô hấp ngoài và hô hấp trong (hô hấp tế bào).
    • C. Là quá trình các tế bào sử dụng oxygen để phân giải chất hữu cơ tạo ra năng lượng. Đây là định nghĩa về hô hấp tế bào, một quá trình diễn ra bên trong tế bào. Hô hấp ở cấp độ cơ thể bao gồm cả hô hấp tế bào và quá trình trao đổi khí bên ngoài.
    • D. Là quá trình hít vào và thở ra liên tục. Đây là định nghĩa về thông khí (sự thở), chỉ là một hoạt động cơ học trong quá trình hô hấp, chưa phải là toàn bộ quá trình hô hấp.
  • Kết luận: Định nghĩa ở phương án B là chính xác và đầy đủ nhất cho quá trình hô hấp ở người trên cấp độ cơ thể, bao gồm cả sự trao đổi khí và sản sinh năng lượng.

Đáp án đúng: B

Câu 2: Cấu tạo hệ hô hấp.

Câu hỏi: Các cơ quan nào dưới đây thuộc hệ hô hấp của người?

  1. Mũi, họng, thanh quản, khí quản, thực quản, phổi.
  2. Mũi, họng, thanh quản, khí quản, phế quản, phổi.
  3. Mũi, họng, khí quản, phế quản, tim, phổi.
  4. Mũi, họng, thanh quản, phế quản, dạ dày, phổi.

Hướng dẫn giải chi tiết:

  • Phân tích các phương án:
    • A. Mũi, họng, thanh quản, khí quản, thực quản, phổi. Thực quản là cơ quan của hệ tiêu hóa, có nhiệm vụ vận chuyển thức ăn, không thuộc hệ hô hấp.
    • B. Mũi, họng, thanh quản, khí quản, phế quản, phổi. Đây là danh sách đầy đủ và chính xác các cơ quan cấu tạo nên hệ hô hấp của người, bao gồm đường dẫn khí (mũi, họng, thanh quản, khí quản, các phế quản) và cơ quan trao đổi khí (phổi).
    • C. Mũi, họng, khí quản, phế quản, tim, phổi. Tim là cơ quan của hệ tuần hoàn, có nhiệm vụ bơm máu đi khắp cơ thể, không thuộc hệ hô hấp.
    • D. Mũi, họng, thanh quản, phế quản, dạ dày, phổi. Dạ dày là cơ quan của hệ tiêu hóa, có nhiệm vụ chứa và tiêu hóa thức ăn, không thuộc hệ hô hấp.
  • Kết luận: Phương án B liệt kê đúng tất cả các cơ quan thuộc hệ hô hấp.

Đáp án đúng: B

Câu 3: Sự trao đổi khí ở phổi.

Câu hỏi: Sự trao đổi khí oxygen (O2) và carbon dioxide (CO2) ở phổi diễn ra như thế nào?

  1. O2 từ máu đi vào phế nang, CO2 từ phế nang đi vào máu.
  2. O2 từ phế nang đi vào máu, CO2 từ máu đi vào phế nang.
  3. O2 và CO2 cùng từ phế nang đi vào máu.
  4. O2 và CO2 cùng từ máu đi vào phế nang.

Hướng dẫn giải chi tiết:

  • Phân tích các phương án:
    • Để giải câu này, chúng ta cần nhớ nguyên lý trao đổi khí: Khí di chuyển từ nơi có nồng độ cao (hay áp suất riêng phần cao) đến nơi có nồng độ thấp (hay áp suất riêng phần thấp) theo cơ chế khuếch tán.
    • Tại phổi (cụ thể là các phế nang), máu đến từ tim (máu tĩnh mạch) chứa nhiều CO2 và ít O2. Ngược lại, không khí trong phế nang sau khi hít vào chứa nhiều O2 và ít CO2.
    • A. O2 từ máu đi vào phế nang, CO2 từ phế nang đi vào máu. Điều này ngược lại với quy luật tự nhiên và nhu cầu của cơ thể. Máu cần O2 và cần thải CO2 ra phế nang.
    • B. O2 từ phế nang đi vào máu, CO2 từ máu đi vào phế nang. Đây là quá trình chính xác. O2 trong phế nang có nồng độ cao hơn trong máu, nên O2 khuếch tán từ phế nang vào máu. CO2 trong máu có nồng độ cao hơn trong phế nang, nên CO2 khuếch tán từ máu vào phế nang để được thải ra ngoài.
    • C. O2 và CO2 cùng từ phế nang đi vào máu. Điều này không đúng, vì cơ thể cần lấy O2 nhưng phải thải CO2 ra ngoài.
    • D. O2 và CO2 cùng từ máu đi vào phế nang. Điều này không đúng, vì cơ thể cần lấy O2 từ phế nang chứ không phải thải cả hai khí ra phế nang.
  • Kết luận: Sự trao đổi khí ở phổi tuân theo cơ chế khuếch tán, đảm bảo cơ thể nhận đủ O2 và thải CO2 ra môi trường.

Đáp án đúng: B

Sét 3 Cuộn Túi Đựng Rác Tự Phân Huỷ Tiện Lợi Rễ Sử Dụng

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Sét 3 Cuộn Túi Đựng Rác Tự Phân Huỷ Tiện Lợi Rễ Sử Dụng. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

Câu 4: Hô hấp tế bào.

Câu hỏi: Hô hấp tế bào là quá trình gì và diễn ra ở đâu?

  1. Là quá trình phân giải chất hữu cơ không cần oxygen để tạo năng lượng, diễn ra ở phổi.
  2. Là quá trình phân giải chất hữu cơ cần oxygen để tạo năng lượng, diễn ra ở tất cả các tế bào trong cơ thể.
  3. Là quá trình trao đổi khí oxygen và carbon dioxide ở các mao mạch, diễn ra ở tim.
  4. Là quá trình hít vào và thở ra, diễn ra ở đường dẫn khí.

Hướng dẫn giải chi tiết:

  • Phân tích các phương án:
    • A. Là quá trình phân giải chất hữu cơ không cần oxygen để tạo năng lượng, diễn ra ở phổi. Hô hấp tế bào chủ yếu là quá trình hiếu khí (cần O2), và nó diễn ra bên trong tế bào (chủ yếu ở ti thể), không phải ở phổi. Phổi là nơi trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường.
    • B. Là quá trình phân giải chất hữu cơ cần oxygen để tạo năng lượng, diễn ra ở tất cả các tế bào trong cơ thể. Đây là định nghĩa chính xác và nơi diễn ra của hô hấp tế bào. Các chất hữu cơ (như glucose) được phân giải với sự có mặt của O2 để giải phóng năng lượng (ATP) cung cấp cho mọi hoạt động sống của tế bào và cơ thể, đồng thời tạo ra nước và CO2 là sản phẩm phụ. Quá trình này diễn ra liên tục trong ti thể của hầu hết các tế bào sống.
    • C. Là quá trình trao đổi khí oxygen và carbon dioxide ở các mao mạch, diễn ra ở tim. Trao đổi khí ở mao mạch là một phần của quá trình vận chuyển khí (giữa máu và tế bào), nhưng không phải là hô hấp tế bào. Tim là cơ quan bơm máu, không phải nơi diễn ra hô hấp tế bào.
    • D. Là quá trình hít vào và thở ra, diễn ra ở đường dẫn khí. Đây là định nghĩa của thông khí (sự thở), một hoạt động cơ học, không phải hô hấp tế bào.
  • Kết luận: Hô hấp tế bào là quá trình cốt lõi sản sinh năng lượng cho cơ thể, diễn ra ở cấp độ tế bào.

Đáp án đúng: B

Câu 5: Sự thay đổi thể tích lồng ngực khi hít vào.

Câu hỏi: Khi chúng ta hít vào, những thay đổi nào sau đây diễn ra trong cơ thể?

  1. Cơ hoành co, cơ liên sườn co, lồng ngực hạ xuống, thể tích lồng ngực giảm.
  2. Cơ hoành giãn, cơ liên sườn giãn, lồng ngực nâng lên, thể tích lồng ngực tăng.
  3. Cơ hoành co, cơ liên sườn co, lồng ngực nâng lên, thể tích lồng ngực tăng.
  4. Cơ hoành giãn, cơ liên sườn co, lồng ngực nâng lên, thể tích lồng ngực giảm.

Hướng dẫn giải chi tiết:

  • Phân tích các phương án:
    • Quá trình hít vào là một động tác chủ động (tích cực), cần sự co của các cơ hô hấp.
    • Cơ hoành: Khi co, cơ hoành sẽ hạ thấp xuống, làm tăng thể tích lồng ngực theo chiều dọc.
    • Cơ liên sườn ngoài: Khi co, kéo xương sườn và xương ức nâng lên và ra phía trước, làm tăng thể tích lồng ngực theo chiều ngang và chiều trước sau.
    • Thể tích lồng ngực: Khi cả cơ hoành và cơ liên sườn ngoài co, thể tích lồng ngực sẽ tăng lên tối đa.
    • Áp suất: Khi thể tích lồng ngực tăng, áp suất trong phổi giảm xuống thấp hơn áp suất khí quyển, làm không khí từ ngoài tràn vào phổi.
    • A. Cơ hoành co, cơ liên sườn co, lồng ngực hạ xuống, thể tích lồng ngực giảm. Sai ở “lồng ngực hạ xuống” và “thể tích lồng ngực giảm”.
    • B. Cơ hoành giãn, cơ liên sườn giãn, lồng ngực nâng lên, thể tích lồng ngực tăng. Sai ở “cơ hoành giãn, cơ liên sườn giãn” vì đây là động tác thở ra (thụ động).
    • C. Cơ hoành co, cơ liên sườn co, lồng ngực nâng lên, thể tích lồng ngực tăng. Đây là mô tả chính xác của quá trình hít vào. Các cơ co lại làm tăng thể tích khoang ngực.
    • D. Cơ hoành giãn, cơ liên sườn co, lồng ngực nâng lên, thể tích lồng ngực giảm. Sai ở “cơ hoành giãn” và “thể tích lồng ngực giảm”.
  • Kết luận: Hít vào là một quá trình chủ động do sự co của các cơ hô hấp làm tăng thể tích lồng ngực.

Đáp án đúng: C

Câu 6: Tác hại của thuốc lá đối với hệ hô hấp.

Câu hỏi: Tác hại nào sau đây không phải do việc hút thuốc lá gây ra cho hệ hô hấp?

  1. Giảm khả năng vận chuyển oxygen của máu.
  2. Làm tê liệt lông rung, giảm khả năng làm sạch đường hô hấp.
  3. Tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư phổi, viêm phế quản mãn tính.
  4. Cải thiện chức năng lọc bụi của mũi.

Hướng dẫn giải chi tiết:

  • Phân tích các phương án:
    • Thuốc lá chứa hàng ngàn chất độc hại, trong đó có nicotine, carbon monoxide (CO), hắc ín (tar) và nhiều chất gây ung thư khác, tác động rất tiêu cực đến hệ hô hấp và toàn bộ cơ thể.
    • A. Giảm khả năng vận chuyển oxygen của máu. Carbon monoxide (CO) trong khói thuốc có ái lực với hemoglobin trong hồng cầu mạnh hơn O2 đến 200-250 lần. Nó sẽ kết hợp với hemoglobin tạo thành carboxyhemoglobin (HbCO) rất bền vững, làm giảm nghiêm trọng khả năng hồng cầu vận chuyển O2 đến các tế bào. Đây là tác hại đúng.
    • B. Làm tê liệt lông rung, giảm khả năng làm sạch đường hô hấp. Khói thuốc làm tê liệt và phá hủy các tế bào có lông rung trên niêm mạc đường hô hấp. Lông rung có nhiệm vụ đẩy các hạt bụi, vi khuẩn, chất nhầy ra ngoài. Khi chức năng này bị suy giảm, các chất độc hại dễ dàng tích tụ, tạo điều kiện cho các bệnh nhiễm trùng và viêm đường hô hấp. Đây là tác hại đúng.
    • C. Tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư phổi, viêm phế quản mãn tính. Hắc ín (tar) và các chất gây ung thư khác trong khói thuốc là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi, ung thư vòm họng, ung thư thanh quản. Thuốc lá cũng gây viêm nhiễm kéo dài, dẫn đến viêm phế quản mãn tính, khí phế thũng. Đây là tác hại đúng.
    • D. Cải thiện chức năng lọc bụi của mũi. Đây là một phát biểu hoàn toàn sai. Thuốc lá không những không cải thiện mà ngược lại còn làm suy yếu nghiêm trọng các chức năng bảo vệ của hệ hô hấp, bao gồm cả chức năng lọc bụi của mũi, khả năng làm ấm và làm ẩm không khí hít vào.
  • Kết luận: Tất cả các tác hại của thuốc lá đều nghiêm trọng và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Chúng ta cần tránh xa thuốc lá để bảo vệ hệ hô hấp và sức khỏe của chính mình cũng như những người xung quanh.

Đáp án đúng: D

Vậy là chúng ta đã cùng nhau giải quyết 6 câu hỏi trắc nghiệm quan trọng về Chương Hô hấp rồi đấy các em! Thầy/cô mong rằng với những phân tích chi tiết này, các em đã hiểu bài kỹ hơn, tự tin hơn khi làm bài kiểm tra và đặc biệt là nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ hô hấp của mình.

Hãy luôn ôn tập và đặt câu hỏi khi có thắc mắc nhé. Chúc các em học tốt!