CẨM NANG ÔN THI VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH (CHƯƠNG TRÌNH MỚI)
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô/Thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong lộ trình bứt phá điểm số môn Tiếng Anh kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các trọng tâm ngữ pháp, từ vựng theo chương trình mới nhất và hướng dẫn chi tiết cách giải từng dạng bài tập thường xuất hiện trong đề thi. Các em hãy chép lại cẩn thận vào vở để tra cứu nhé!
PHẦN 1: TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM LỚP 9
1. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và Quá khứ đơn (Past Simple)
Dạng bài so sánh hoặc chuyển đổi giữa hai thì này xuất hiện gần như 100% trong các đề thi.
- Thì Hiện tại hoàn thành: S + have/has + V3/ed. Dấu hiệu: since, for, already, yet, just, ever, never, so far.
- Thì Quá khứ đơn: S + V2/ed. Dấu hiệu: yesterday, ago, last week/month/year, in + năm quá khứ.
- Cấu trúc viết lại câu kinh điển: S + last + V2/ed + time + ago -> S + have/has + not + V3/ed + for + time.
2. Câu tường thuật (Reported Speech)
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, các em bắt buộc phải thực hiện 3 bước:
- Lùi thì của động từ: Hiện tại đơn thành Quá khứ đơn; Hiện tại tiếp diễn thành Quá khứ tiếp diễn; Will thành Would; Can thành Could; May thành Might.
- Đổi đại từ và sở hữu: I thành he/she; we thành they; my thành his/her; our thành their.
- Đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn: now thành then; today thành that day; tomorrow thành the next day; yesterday thành the day before; ago thành before; here thành there; this thành that.
3. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
- Who: Thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- Which: Thay thế cho danh từ chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- That: Dùng thay cho who, whom, which trong mệnh đề quan hệ xác định (không dùng sau dấu phẩy).
- Whose: Thay thế cho tính từ sở hữu (Whose + Danh từ).
- Where: Thay thế cho từ chỉ nơi chốn (= in/at which).
4. Câu ước ở hiện tại (Wish Sentences)
Dùng để diễn tả một ước muốn trái ngược với thực tế ở hiện tại.
Cấu trúc: S + wish(es) + S + V2/ed (Lưu ý: Động từ “to be” luôn dùng were cho tất cả các ngôi trong văn viết chuẩn).
PHẦN 2: CỤM ĐỘNG TỪ (PHRASAL VERBS) & TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ
Chương trình lớp 9 mới chú trọng đặc biệt vào các cụm động từ thông dụng trong đời sống và các chủ đề giao tiếp:
- Pass down: Truyền lại cho thế hệ sau
- Set off: Khởi hành chuyến đi
- Close down: Phá sản, đóng cửa hoàn toàn
- Face up to: Đối mặt với khó khăn
- Look forward to + V-ing: Trông chờ, mong mỏi điều gì
- Get over: Vượt qua (bệnh tật, nỗi buồn)
- Turn down: Từ chối (lời mời, đề nghị)
- Carry out: Tiến hành, thực hiện (nghiên cứu, dự án)
PHẦN 3: BÀI TẬP MẪU VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT (STEP-BY-STEP)
Dạng 1: Viết lại câu không đổi nghĩa (Sentence Transformation)
Câu 1: “I have never visited this ancient village before,” said Lan.
Hướng dẫn giải chi tiết từng bước:
- Bước 1 – Nhận diện dạng bài: Đây là dạng chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật.
- Bước 2 – Đổi đại từ: Chủ ngữ “I” chuyển thành “she” (vì đại diện cho Lan).
- Bước 3 – Lùi thì động từ: “have never visited” (Hiện tại hoàn thành) lùi thì thành “had never visited” (Quá khứ hoàn thành).
- Bước 4 – Đổi từ chỉ định: “this ancient village” chuyển thành “that ancient village”. “before” giữ nguyên.
Đáp án hoàn chỉnh: Lan said that she had never visited that ancient village before.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên MB THỦ ĐÔ. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →Câu 2: They started learning English 6 years ago.
Hướng dẫn giải chi tiết từng bước:
- Bước 1 – Nhận diện dạng bài: Đề bài cho thì Quá khứ đơn với “started + V-ing … ago”, yêu cầu chuyển sang Hiện tại hoàn thành với “for + khoảng thời gian”.
- Bước 2 – Xác định động từ chính: Động từ chính là “learn”, dạng cột 3 (V3) là “learned” hoặc “learnt”.
- Bước 3 – Xác định khoảng thời gian: “6 years ago” chuyển thành “for 6 years”.
- Bước 4 – Áp dụng cấu trúc: S + have/has + V3/ed + for + khoảng thời gian.
Đáp án hoàn chỉnh: They have learned (learnt) English for 6 years.
Câu 3: I don’t have a modern laptop to study online.
Hướng dẫn giải chi tiết từng bước:
- Bước 1 – Nhận diện dạng bài: Đề bài đưa ra một thực tế ở hiện tại (“don’t have”), viết lại câu dùng câu ước “Wish”.
- Bước 2 – Xác định thì của mệnh đề ước: Ước trái với hiện tại dùng thì Quá khứ đơn.
- Bước 3 – Đổi thể của động từ: Từ phủ định (“don’t have”) chuyển sang khẳng định ở quá khứ (“had”).
Đáp án hoàn chỉnh: I wish I had a modern laptop to study online.
Dạng 2: Trắc nghiệm khách quan (Multiple Choice)
Câu 4: The traditional craft of pottery is being _______ from generation to generation in my hometown.
A. passed down
B. turned down
C. set off
D. brought out
Hướng dẫn giải chi tiết từng bước:
- Bước 1 – Phân tích nghĩa của câu: “Nghề thủ công gốm truyền thống đang được _______ từ thế hệ này sang thế hệ khác ở quê tôi.”
- Bước 2 – Phân tích nghĩa các cụm động từ:
- passed down: truyền lại
- turned down: từ chối
- set off: khởi hành
- brought out: phát hành, đưa ra thị trường
- Bước 3 – Kết luận: Cụm từ phù hợp nhất về nghĩa là “passed down”.
Đáp án: A. passed down
PHẦN 4: LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH LỚP 9 KHI LÀM BÀI THI
- Đọc kỹ yêu cầu đề bài: Chú ý số lượng từ cho phép trong bài điền từ và dạng từ cần chia (word form).
- Không bỏ trống câu hỏi: Với các câu trắc nghiệm, hãy dùng phương pháp loại trừ nếu không chắc chắn đáp án.
- Kiểm tra lại bài làm: Dành 5 phút cuối để rà soát lỗi chính tả, danh từ số nhiều, và các động từ chia thì quá khứ.
Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 sắp tới!