TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM UNIT 3: MY FRIENDS – TIẾNG ANH 6 KẾT NỐI TRI THỨC
Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Để giúp các em nắm chắc kiến thức và tự tin làm bài tập trên lớp cũng như các bài kiểm tra, cô đã tổng hợp chi tiết toàn bộ ngữ pháp trọng tâm của Unit 3: My Friends trong bộ sách Tiếng Anh 6 – Kết nối tri thức với cuộc sống. Các em hãy đọc thật kỹ và ghi chép lại vào vở nhé!
I. LÝ THUYẾT NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM
1. Thì Hiện tại tiếp diễn (The Present Continuous)
Trong Unit 3 (phần A Closer Look 2), chúng ta tập trung học về thì Hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
a) Công thức:
- Thể khẳng định (+): S + am / is / are + V-ing
- Thể phủ định (-): S + am / is / are + not + V-ing
- Thể nghi vấn (?): Am / Is / Are + S + V-ing?
→ Trả lời: Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are + not.
Lưu ý về chủ ngữ (S):
- I đi với am (viết tắt: I’m)
- He / She / It / Danh từ số ít đi với is (viết tắt: ‘s; phủ định: is not = isn’t)
- You / We / They / Danh từ số nhiều đi với are (viết tắt: ‘re; phủ định: are not = aren’t)
b) Quy tắc thêm đuôi “-ing” sau động từ:
- Thông thường: Thêm trực tiếp -ing vào sau động từ.
Ví dụ: read → reading, play → playing, talk → talking. - Động từ tận cùng là chữ e đơn: Bỏ e rồi thêm -ing.
Ví dụ: write → writing, make → making, dance → dancing. - Động từ 1 âm tiết có tận cùng là 1 phụ âm, trước đó là 1 nguyên âm (a, e, i, o, u): Nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing.
Ví dụ: sit → sitting, run → running, swim → swimming.
c) Dấu hiệu nhận biết: Trong câu xuất hiện các từ hoặc cụm từ sau:
- Trạng từ chỉ thời gian: now (bây giờ), right now (ngay bây giờ), at the moment (ngay lúc này), at present (hiện tại).
- Động từ gây sự chú ý đứng đầu câu (có dấu chấm cảm): Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Nghe kìa!), Be quiet! (Trật tự nào!).
2. Cấu trúc mô tả ngoại hình và tính cách (Describing Appearance & Personality)
Bám sát nội dung từ vựng và câu lệnh trong các phần Getting Started và A Closer Look 1, chúng ta dùng các cấu trúc sau để miêu tả bạn bè:
- Mô tả tính cách hoặc vóc dáng chung: S + am / is / are + Adj (tính từ).
Ví dụ: She is clever and friendly. (Cậu ấy thông minh và thân thiện.) - Mô tả đặc điểm bộ phận cơ thể (tóc, mắt, khuôn mặt…): S + have / has + (Adj) + Noun.
Ví dụ: He has short black hair and big blue eyes. (Cậu ấy có mái tóc ngắn màu đen và đôi mắt to màu xanh.)
II. BÀI TẬP VẬN DỤNG MẪU VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại tiếp diễn
Bài tập: Complete the sentences using the Present Continuous form of the verbs in brackets.
- Look! The students (play) __________ football in the playground.
- My best friend, Lan (not do) __________ her homework right now. She is reading a book.
- (they / watch) __________ TV in the living room at the moment?
- Listen! Phuc (sing) __________ a English song.
Hướng dẫn giải từng bước chuẩn xác:
-
Bước 1: Nhận biết dấu hiệu “Look!” đứng đầu câu -> Sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn.
Bước 2: Chủ ngữ “The students” là danh từ số nhiều -> Dùng trợ động từ “are”.
Bước 3: Thêm đuôi “-ing” vào động từ “play” -> “playing”.
Đáp án: are playing -
Bước 1: Nhận biết dấu hiệu “right now” -> Sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn.
Bước 2: Yêu cầu dạng phủ định (not do). Chủ ngữ “Lan” là tên riêng số ít -> Dùng “is not” (hoặc “isn’t”).
Bước 3: Thêm đuôi “-ing” vào động từ “do” -> “doing”.
Đáp án: is not doing (hoặc isn’t doing) -
Bước 1: Nhận biết dấu hiệu “at the moment” và dấu “?” -> Sử dụng câu hỏi thì Hiện tại tiếp diễn.
Bước 2: Chủ ngữ “they” -> Đưa “Are” lên trước chủ ngữ.
Bước 3: Động từ “watch” thêm “-ing” -> “watching”.
Đáp án: Are they watching -
Bước 1: Nhận biết dấu hiệu “Listen!” -> Sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn.
Bước 2: Chủ ngữ “Phuc” là danh từ số ít -> Dùng “is”.
Bước 3: Động từ “sing” thêm “-ing” -> “singing”.
Đáp án: is singing
Dạng 2: Viết lại câu hoàn chỉnh dựa vào từ gợi ý
Bài tập: Make sentences using the words given.
- We / learn / English / at present.
- Mai / have / long black hair / and / she / be / very kind.
Hướng dẫn giải từng bước chuẩn xác:
-
Bước 1: Thấy cụm từ “at present” -> Sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn.
Bước 2: Chủ ngữ “We” -> Đi với “are”. Động từ “learn” -> “learning”.
Đáp án chuẩn: We are learning English at present. -
Bước 1: Xác định đây là câu miêu tả ngoại hình và tính cách (hiện tại đơn).
Bước 2: Vế 1 dùng “have/has”: Chủ ngữ “Mai” số ít -> “has long black hair”.
Bước 3: Vế 2 dùng “be”: Chủ ngữ “she” -> “is very kind”.
Đáp án chuẩn: Mai has long black hair and she is very kind.
III. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH
Để học tốt ngữ pháp Unit 3 sách Kết nối tri thức, các em nhớ:
- Học thuộc các tính từ chỉ tính cách trong SGK trang 28: kind (tốt bụng), friendly (thân thiện), clever (thông minh), creative (sáng tạo), hard-working (chăm chỉ), confident (tự tin), talkative (nói nhiều).
- Phân biệt kĩ thì Hiện tại đơn (diễn tả thói quen, đặc điểm cố định) và thì Hiện tại tiếp diễn (diễn tả hành động đang diễn ra).
- Chép toàn bộ công thức và bài tập mẫu vào vở để luyện tập lại nhé! chúc các em luôn học tốt!