🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào các em học sinh Lớp 8 thân mến!

Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bộ tài liệu ôn thi Học kỳ 2 môn Tiếng Anh Lớp 8. Để giúp các em đạt điểm số cao nhất trong kỳ thi sắp tới, Thầy/Cô đã biên soạn một đề thi minh họa chuẩn cấu trúc chương trình mới, kèm theo hướng dẫn giải chi tiết từng bước (Step-by-step). Các em hãy chép lại bài tập này vào vở và theo dõi kỹ phần giải thích nhé!

I. ĐỀ THI THAM KHẢO HỌC KỲ 2 – MÔN TIẾNG ANH 8

Phần 1: PRONUNCIATION (Phát âm)

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.

  1. A. standard      B. natural      C. disaster      D. damage
  2. A. predict      B. science      C. technology      D. metal

Phần 2: LANGUAGE FOCUS (Ngữ pháp và Từ vựng)

Choose the best option (A, B, C or D) to complete each sentence.

  1. If we continue to pollute the air, we _______ breathing problems in the future.

    A. will have      B. had      C. have      D. would have
  2. Nam asked me if I _______ to the science fair the following day.

    A. go      B. will go      C. would go      D. went
  3. These English books _______ by the students in our class yesterday.

    A. are bought      B. were bought      C. bought      D. buy
  4. If I _______ a billionaire, I would build a school on Mars.

    A. am      B. was      C. were      D. be

Phần 3: WRITING (Viết)

Rewrite the following sentences without changing their meaning.

  1. “Do you want to visit Venus?” asked the teacher.

    → The teacher asked me ______________________________________________.
  2. People plant thousands of trees every year to protect the environment.

    → Thousands of trees ______________________________________________.

II. HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT VÀ ĐÁP ÁN (STEP-BY-STEP)

Hướng dẫn giải Phần 1: Pronunciation

  • Câu 1: Đáp án C

    Giải thích từng bước:

    Bước 1: Xét phiên âm của từng từ.

    • A. standard /’stændəd/ (âm “a” phát âm là /æ/)
    • B. natural /’nætʃrəl/ (âm “a” phát âm là /æ/)
    • C. disaster /dɪ’zɑːstə/ (âm “a” phát âm là /ɑː/)
    • D. damage /’dæmɪdʒ/ (âm “a” phát âm là /æ/)

    Bước 2: So sánh và chọn C vì có âm /ɑː/ khác với các từ còn lại là /æ/.

  • Câu 2: Đáp án B

    Giải thích từng bước:

    Bước 1: Phân tích âm gạch chân của các từ:

    • A. predict /prɪ‘dɪkt/ (hoặc /e/) -> trong từ này âm e phát âm là /ɪ/
    • B. science /’səns/ (âm “i” phát âm là /aɪ/)
    • C. technology /tek’nɒlədʒi/ (âm “e” phát âm là /e/)
    • D. metal /’metl/ (âm “e” phát âm là /e/)

    Bước 2: Từ “science” có phần gạch chân phát âm là /aɪ/, hoàn toàn khác biệt với các đáp án còn lại.

Hướng dẫn giải Phần 2: Language Focus

  • Câu 1: Đáp án A. will have

    Giải thích từng bước:

    Bước 1: Nhận diện cấu trúc “If we continue…” -> Mệnh đề “If” chia ở thì Hiện tại đơn (continue).

    Bước 2: Xác định đây là Câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1) diễn tả hành động có thể xảy ra ở tương lai.

    Bước 3: Công thức mệnh đề chính là: S + will + V (nguyên thể).

    Bước 4: Do đó, ta chọn will have.

  • Câu 2: Đáp án C. would go

    Giải thích từng bước:

    Bước 1: Nhận diện đây là Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No (Reported speech for Yes/No questions) với từ nối “if” và từ chỉ thời gian “the following day” (lùi từ “tomorrow”).

    Bước 2: Áp dụng quy tắc lùi thì: Trực tiếp ở thì Tương lai đơn (will go) sẽ lùi thành would go trong câu tường thuật.

    Bước 3: Chọn đáp án C.

  • Câu 3: Đáp án B. were bought

    Giải thích từng bước:

    Bước 1: Xác định chủ ngữ “These English books” (Những quyển sách tiếng Anh) là vật, không thể tự thực hiện hành động “buy” (mua) -> Phải dùng Thể bị động (Passive Voice).

    Bước 2: Trạng ngữ chỉ thời gian là “yesterday” (ngày hôm qua) -> Dùng bị động thì Quá khứ đơn.

    Bước 3: Công thức bị động Quá khứ đơn: S + was/were + V3/ed.

    Bước 4: Chủ ngữ số nhiều “These English books” đi với “were” -> Chọn were bought.

  • Câu 4: Đáp án C. were

    Giải thích từng bước:

    Bước 1: Quan sát mệnh đề chính “I would build…” (S + would + V) -> Xác định đây là Câu điều kiện loại 2 (Conditional Sentence Type 2) giả định điều không có thật ở hiện tại.

    Bước 2: Công thức mệnh đề If của câu điều kiện loại 2: If + S + V2/ed (Động từ To-be dùng “were” cho tất cả các ngôi).

    Bước 3: Chọn đáp án were.

Hướng dẫn giải Phần 3: Writing

  • Câu 1:

    Đề bài: “Do you want to visit Venus?” asked the teacher.

    Các bước chuyển sang câu tường thuật:

    Bước 1: Giữ nguyên mệnh đề chính “The teacher asked me”.

    Bước 2: Dùng từ nối if hoặc whether cho câu hỏi Yes/No.

    Bước 3: Đổi đại từ nhân xưng: “you” chuyển thành “I” (vì người nghe là “me”).

    Bước 4: Lùi thì của động từ: “want” (Hiện tại đơn) → “wanted” (Quá khứ đơn).

    Đáp án hoàn chỉnh: The teacher asked me if I wanted to visit Venus.

  • Câu 2:

    Đề bài: People plant thousands of trees every year to protect the environment.

    Các bước chuyển sang câu bị động:

    Bước 1: Xác định Tân ngữ trong câu gốc là “thousands of trees” → Đưa lên làm Chủ ngữ mới.

    Bước 2: Xác định thì: “plant” là Hiện tại đơn. Cấu trúc bị động Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3/ed.

    Bước 3: “thousands of trees” là chủ ngữ số nhiều → Dùng động từ to-be là are. Động từ “plant” thêm -ed thành planted.

    Bước 4: Giữ nguyên các phần còn lại. Bỏ “by people”.

    Đáp án hoàn chỉnh: Thousands of trees are planted every year to protect the environment.

III. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO CÁC EM KHI LÀM BÀI THI

Để đạt được kết quả cao nhất trong kỳ thi Học kỳ 2 Tiếng Anh 8, các em cần lưu ý:

  • Ôn tập kỹ kiến thức ngữ pháp trọng tâm: Câu điều kiện loại 1 & 2, Câu bị động các thì, Câu tường thuật (Reported Speech), và các Đại từ quan hệ (Who, Which, That).
  • Học từ vựng theo chủ đề: Disaster (Thiên tai), Science & Technology (Khoa học & Công nghệ), Life on other planets (Sự sống trên các hành tinh).
  • Đọc kỹ đề bài: Chú ý các từ chìa khóa (key words) và trạng ngữ chỉ thời gian để chia thì chính xác.

Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt kết quả xuất sắc trong kỳ thi sắp tới!