🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!

Cô (thầy) rất vui được đồng hành cùng các em trong hành trình chinh phục môn Ngữ Văn 8. Để chuẩn bị tốt nhất cho kì thi Học kì 1 sắp tới, hôm nay, cô (thầy) sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết một đề kiểm tra mẫu, bám sát theo chương trình mới. Mục tiêu là giúp các em không chỉ có đáp án mà còn hiểu rõ cách tư duy, cách phân tích và trình bày để đạt điểm cao nhất nhé!

Hãy cùng tập trung và biến những kiến thức này thành “vũ khí” bí mật của riêng mình!

Đề kiểm tra tham khảo học kì 1 Ngữ Văn 8 (Chương trình mới)

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (6.0 điểm)

Đọc đoạn văn sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

“Sân trường buổi chiều cuối thu ngập tràn ánh nắng vàng như mật ong, rót đầy lên những hàng ghế đá rêu phong. Gió heo may lướt qua mang theo hương hoa sữa thoang thoảng, dịu dàng. Bất chợt, một chiếc lá bàng đỏ rực lìa cành, xoay mình trong không trung rồi nhẹ nhàng đáp xuống lối đi. Tiếng chuông tan học vỡ òa, lũ học trò ùa ra như đàn ong vỡ tổ, tiếng cười nói rộn ràng xua tan đi sự tĩnh lặng vốn có của không gian. Có lẽ, những khoảnh khắc ấy sẽ mãi in sâu trong tâm trí mỗi chúng ta, như một bài ca không lời về tuổi học trò.”

  1. Xác định nội dung chính của đoạn văn trên. (1.0 điểm)
  2. Chỉ ra một biện pháp tu từ được sử dụng trong câu “ánh nắng vàng như mật ong, rót đầy lên những hàng ghế đá rêu phong” và nêu tác dụng của biện pháp đó. (1.5 điểm)
  3. Câu “những khoảnh khắc ấy sẽ mãi in sâu trong tâm trí mỗi chúng ta, như một bài ca không lời về tuổi học trò” gợi cho em suy nghĩ gì về ý nghĩa của quãng đời học sinh? (2.0 điểm)
  4. Từ “vỡ òa” trong cụm “Tiếng chuông tan học vỡ òa” mang lại sắc thái biểu cảm gì? Em hiểu nghĩa hàm ý của cụm từ này là gì? (1.5 điểm)

Hướng dẫn giải chi tiết phần Đọc hiểu:

  1. Xác định nội dung chính của đoạn văn trên.

    • Bước 1: Đọc kĩ đoạn văn. Đọc chậm rãi, cố gắng cảm nhận không khí, hình ảnh được miêu tả.
    • Bước 2: Gạch chân các từ ngữ, hình ảnh trọng tâm. (Ví dụ: chiều cuối thu, nắng vàng, gió heo may, lá bàng đỏ, chuông tan học, học trò ùa ra, tiếng cười nói, tuổi học trò).
    • Bước 3: Tổng hợp các ý chính. Đoạn văn miêu tả cảnh sân trường vào buổi chiều cuối thu khi tan học, với những hình ảnh thiên nhiên và hoạt động của học sinh, đồng thời gợi mở về ý nghĩa của tuổi học trò.
    • Đáp án gợi ý: Đoạn văn miêu tả cảnh sân trường vào buổi chiều cuối thu khi tiếng chuông tan học vang lên, gợi nhắc về những khoảnh khắc đẹp đẽ, đáng nhớ của tuổi học trò.
  2. Chỉ ra một biện pháp tu từ được sử dụng trong câu “ánh nắng vàng như mật ong, rót đầy lên những hàng ghế đá rêu phong” và nêu tác dụng của biện pháp đó.

    • Bước 1: Đọc lại câu văn. “ánh nắng vàng như mật ong, rót đầy lên những hàng ghế đá rêu phong”.
    • Bước 2: Nhận diện biện pháp tu từ.
      • So sánh: “ánh nắng vàng như mật ong”.
      • Nhân hóa: “ánh nắng… rót đầy“.

      (Các em chỉ cần chọn một biện pháp và phân tích).

    • Bước 3: Nêu tác dụng.
      • Nếu chọn So sánh:

        Biện pháp tu từ: So sánh (“ánh nắng vàng như mật ong”).

        Tác dụng: Biện pháp so sánh giúp hình ảnh ánh nắng chiều cuối thu trở nên cụ thể, sinh động và gợi cảm hơn. Ánh nắng không chỉ có màu vàng mà còn có sự óng ả, ngọt ngào, ấm áp như mật ong, tạo cảm giác dễ chịu, thơ mộng cho cảnh vật.

      • Nếu chọn Nhân hóa:

        Biện pháp tu từ: Nhân hóa (“ánh nắng… rót đầy”).

        Tác dụng: Biện pháp nhân hóa giúp ánh nắng trở nên có hồn, có sức sống như một thực thể biết hành động. Từ “rót đầy” gợi sự nhẹ nhàng, bao phủ, lan tỏa của ánh nắng lên vạn vật, khiến cảnh vật thêm phần thi vị, trữ tình.

  3. Câu “những khoảnh khắc ấy sẽ mãi in sâu trong tâm trí mỗi chúng ta, như một bài ca không lời về tuổi học trò” gợi cho em suy nghĩ gì về ý nghĩa của quãng đời học sinh?

    Xay tỏi cầm tay, Máy xay mini đa năng 3 lưỡi dao kéo tay, xay tỏi ớt hành, xay rau củ quả

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Xay tỏi cầm tay, Máy xay mini đa năng 3 lưỡi dao kéo tay, xay tỏi ớt hành, xay rau củ quả. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

    • Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu văn. “in sâu”, “mãi”, “bài ca không lời” –> gợi sự trân trọng, nhớ mãi, đẹp đẽ, ý nghĩa.
    • Bước 2: Liên hệ với ý nghĩa của tuổi học sinh. Tuổi học sinh là khoảng thời gian đẹp nhất, quý giá nhất, để lại nhiều kỉ niệm, bài học và cảm xúc khó quên. Đây là giai đoạn hình thành nhân cách, tri thức.
    • Bước 3: Trình bày suy nghĩ cá nhân.

      Đáp án gợi ý: Câu văn trên gợi cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc về ý nghĩa của quãng đời học sinh. “Những khoảnh khắc” ở trường lớp, bên thầy cô, bạn bè, dù là giờ học, giờ ra chơi hay những buổi chiều cuối thu, đều là những điều vô cùng quý giá. Chúng không chỉ là kỉ niệm mà còn là những bài học, những cảm xúc chân thành, trong trẻo nhất. Việc ví những khoảnh khắc ấy “như một bài ca không lời” càng nhấn mạnh vẻ đẹp thuần khiết, ngân vang mãi trong tâm hồn mỗi người. Từ đó, em thấy rằng tuổi học trò là giai đoạn đẹp nhất, là nền tảng để mỗi người trưởng thành, và chúng ta cần biết trân trọng, sống hết mình với từng khoảnh khắc ấy.

  4. Từ “vỡ òa” trong cụm “Tiếng chuông tan học vỡ òa” mang lại sắc thái biểu cảm gì? Em hiểu nghĩa hàm ý của cụm từ này là gì?

    • Bước 1: Phân tích nghĩa tường minh của “vỡ òa”. Là trạng thái bùng nổ, đột ngột, mạnh mẽ của âm thanh hoặc cảm xúc.
    • Bước 2: Xác định sắc thái biểu cảm. Sự vui mừng, phấn khích, sự giải tỏa.
    • Bước 3: Giải thích nghĩa hàm ý. Nghĩa ẩn chứa bên trong câu chữ, không được nói trực tiếp.
    • Đáp án gợi ý:
      • Sắc thái biểu cảm: Từ “vỡ òa” mang sắc thái biểu cảm của sự bùng nổ, đột ngột và mạnh mẽ, thể hiện sự vui mừng, phấn khích tột độ của học sinh khi kết thúc giờ học.
      • Nghĩa hàm ý: Cụm từ “Tiếng chuông tan học vỡ òa” hàm ý rằng tiếng chuông không chỉ là tín hiệu kết thúc một buổi học mà còn là sự giải phóng, sự bùng nổ của năng lượng, sự háo hức, mong chờ được vui chơi, nghỉ ngơi sau những giờ học căng thẳng. Nó gợi lên không khí sôi động, náo nhiệt và đầy sức sống của tuổi học trò.

II. PHẦN LÀM VĂN (4.0 điểm)

Đề bài: Viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ của em về hiện tượng “bắt nạt học đường” và cách ứng xử phù hợp của mỗi cá nhân.

Hướng dẫn giải chi tiết phần Làm văn:

Với dạng bài nghị luận về một vấn đề xã hội, các em cần trình bày một cách logic, thuyết phục theo cấu trúc chặt chẽ. Dưới đây là các bước hướng dẫn cụ thể:

  1. Bước 1: Phân tích đề bài

    • Vấn đề cần nghị luận: Hiện tượng “bắt nạt học đường”.
    • Yêu cầu 1: Trình bày suy nghĩ về hiện tượng này (thực trạng, nguyên nhân, hậu quả).
    • Yêu cầu 2: Nêu cách ứng xử phù hợp của mỗi cá nhân (giải pháp, trách nhiệm).
    • Kiểu bài: Nghị luận xã hội.
  2. Bước 2: Lập dàn ý chi tiết

    Đây là bước cực kỳ quan trọng giúp bài viết của em mạch lạc và đầy đủ ý.

    • A. Mở bài: (0.5 điểm)
      • Giới thiệu vấn đề “bắt nạt học đường” (là vấn đề nhức nhối, đáng quan tâm trong xã hội hiện nay, đặc biệt là môi trường học đường).
      • Nêu khái quát ý kiến của bản thân về vấn đề này (ví dụ: là hành vi đáng lên án, cần có những cách ứng xử văn minh để loại bỏ).
    • B. Thân bài: (2.5 điểm)
      1. Giải thích hiện tượng “bắt nạt học đường”:
        • Là hành vi gây hấn, cố ý làm tổn thương người khác (về thể chất, tinh thần) một cách lặp đi lặp lại.
        • Biểu hiện: Bạo lực thể chất (đánh đập), bạo lực tinh thần (miệt thị, cô lập, đe dọa), bạo lực mạng (quấy rối trên mạng xã hội).
      2. Nêu thực trạng và hậu quả của “bắt nạt học đường”:
        • Thực trạng: Đáng báo động, xảy ra ở nhiều cấp học, nhiều hình thức khác nhau. Có thể dẫn chứng một số ví dụ thực tế hoặc nói chung.
        • Hậu quả:
          • Với nạn nhân: Tổn thương về thể chất, tâm lí (sợ hãi, lo âu, trầm cảm), ảnh hưởng đến học tập, phát triển nhân cách, thậm chí có thể dẫn đến hành động tiêu cực.
          • Với kẻ bắt nạt: Hình thành thói quen xấu, lệch lạc nhân cách, có thể vướng vào pháp luật.
          • Với môi trường học đường: Mất đi sự an toàn, thân thiện, đoàn kết.
          • Với xã hội: Gây bức xúc, ảnh hưởng đến tương lai của thế hệ trẻ.
      3. Nguyên nhân:
        • Từ gia đình: Thiếu sự quan tâm, giáo dục; cha mẹ nuông chiều hoặc quá nghiêm khắc.
        • Từ nhà trường: Chưa quản lí chặt chẽ, chưa có biện pháp giáo dục, xử lí hiệu quả.
        • Từ xã hội: Ảnh hưởng từ phim ảnh bạo lực, tác động xấu từ mạng xã hội.
        • Từ bản thân: Thiếu kĩ năng sống, sự đồng cảm, muốn thể hiện bản thân sai cách, tâm lí a dua.
      4. Cách ứng xử phù hợp của mỗi cá nhân (Giải pháp và trách nhiệm):
        • Với nạn nhân:
          • Mạnh dạn chia sẻ với người thân, thầy cô, bạn bè đáng tin cậy.
          • Tìm kiếm sự giúp đỡ từ nhà trường, cha mẹ, các tổ chức bảo vệ trẻ em.
          • Học cách tự bảo vệ bản thân (không đáp trả bạo lực bằng bạo lực, giữ bình tĩnh).
        • Với người chứng kiến/bạn bè:
          • Không thờ ơ, im lặng, vô cảm.
          • Kịp thời can ngăn, báo cáo cho người lớn.
          • Động viên, giúp đỡ nạn nhân.
          • Không cổ súy, hùa theo hành vi bắt nạt.
        • Với người có hành vi bắt nạt:
          • Nhận thức được lỗi lầm, hậu quả của hành vi.
          • Sẵn sàng sửa chữa, xin lỗi và thay đổi.
        • Vai trò của gia đình, nhà trường, xã hội: (Nêu khái quát, không đi sâu quá nhiều vì trọng tâm là “mỗi cá nhân”)
    • C. Kết bài: (0.5 điểm)
      • Khẳng định lại vấn đề “bắt nạt học đường” là một vấn nạn cần được loại bỏ.
      • Rút ra bài học: Mọi cá nhân cần nâng cao ý thức, trách nhiệm để xây dựng môi trường học đường an toàn, lành mạnh, tràn ngập yêu thương và sự thấu hiểu.
  3. Bước 3: Viết bài văn

    Dựa vào dàn ý đã lập, các em viết thành bài văn hoàn chỉnh. Lưu ý:

    • Liên kết: Sử dụng các từ ngữ, câu văn liên kết để các đoạn, các ý không bị rời rạc (ví dụ: Trước hết, tiếp theo, bên cạnh đó, tóm lại, vì vậy,…).
    • Ngôn ngữ: Rõ ràng, mạch lạc, có tính thuyết phục.
    • Dẫn chứng: Có thể đưa dẫn chứng thực tế (không cần quá chi tiết, chỉ cần minh họa cho ý mình nói), hoặc dẫn chứng từ các câu chuyện, bài báo đã đọc.
    • Biểu cảm: Lồng ghép cảm xúc, thái độ của người viết một cách phù hợp để bài văn thêm hấp dẫn.
  4. Bước 4: Kiểm tra và chỉnh sửa

    • Đọc lại toàn bộ bài viết.
    • Kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp, dấu câu.
    • Kiểm tra cấu trúc bài văn đã hợp lí chưa, luận điểm đã rõ ràng, luận cứ đã thuyết phục chưa.
    • Đảm bảo các yêu cầu của đề bài đã được đáp ứng đầy đủ.

Cô (thầy) hi vọng với bài hướng dẫn chi tiết này, các em sẽ tự tin hơn khi đối mặt với đề thi Học kì 1 môn Ngữ Văn 8. Hãy luôn nhớ, việc hiểu rõ bản chất vấn đề và có phương pháp làm bài khoa học chính là chìa khóa dẫn đến thành công!

Chúc các em ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao nhất!