HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT: TIẾNG ANH 7 UNIT 1 – HOBBIES (GETTING STARTED)
Chào các em học sinh! Hôm nay thầy/cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết bài học Unit 1: Hobbies – Phần Getting Started (Trang 8 – 9) trong sách giáo khoa Tiếng Anh 7 – Kết nối tri thức với cuộc sống. Bài viết này trình bày đầy đủ bài dịch, từ vựng cốt lõi và đáp án chuẩn xác từng bài tập để các em dễ dàng theo dõi và ghi chép vào vở.
I. TỪ VỰNG CỐT LÕI TRONG BÀI (VOCABULARY)
Trước khi đi vào bài tập, các em cần nắm vững các từ vựng chỉ sở thích xuất hiện trong bài học này:
- Collecting dolls /kəˈlektɪŋ dɒlz/ (phr.v): Sưu tầm búp bê
- Building dollhouses /ˈbɪldɪŋ dɒl haʊzɪz/ (phr.v): Xây nhà búp bê
- Collecting coins /kəˈlektɪŋ kɔɪnz/ (phr.v): Sưu tầm tiền xu
- Making models /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ (phr.v): Làm mô hình
- Riding a bike /ˈraɪdɪŋ ə baɪk/ (phr.v): Đi xe đạp
- Gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/ (n): Làm vườn
- Cardboard /ˈkɑːdbɔːd/ (n): Bìa cáp-tông
- Glue /ɡluː/ (n): Keo dán, hồ dán
- Unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ (adj): Lạ, độc đáo, không bình thường
II. HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP SGK (GETTING STARTED)
Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc bài hội thoại “My favourite hobby”)
Nội dung đoạn hội thoại giữa Trang và Ann:
Trang chào đón Ann đến nhà và giới thiệu về phòng riêng của mình. Ann trầm trồ trước bộ sưu tập búp bê của Trang. Trang chia sẻ sở thích sưu tầm búp bê từ các chuyến du lịch của bố mẹ. Sau đó, Ann chia sẻ về sở thích làm nhà búp bê từ bìa cứng và keo dán. Trang khen sở thích của Ann rất thú vị và độc đáo.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Ô gấp gọn che nắng che mưa ô dù có lớp chống tia UV bảo vệ da LIFE+ [TẶNG KÈM túi bọc]. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →Bài 2: Read the conversation again and tick (V) T (True) or F (False).
(Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu đúng (T) hoặc sai (F) cho các câu sau)
- Trang’s hobby is collecting dolls.
(Sở thích của Trang là sưu tầm búp bê.)
Đáp án: T
Giải thích: Trong đoạn hội thoại Trang nói: “My hobby is collecting dolls.” (Sở thích của tớ là sưu tầm búp bê). - Ann’s hobby is collecting dolls too.
(Sở thích của Ann cũng là sưu tầm búp bê.)
Đáp án: F
Giải thích: Ann nói: “I like building dollhouses.” (Tớ thích làm nhà búp bê). - Ann needs cardboard and glue to build dollhouses.
(Ann cần bìa cứng và keo dán để làm nhà búp bê.)
Đáp án: T
Giải thích: Ann nói: “I use cardboard and glue to build them.” (Tớ dùng bìa cứng và keo để làm chúng). - Trang thinks building dollhouses is unusual.
(Trang nghĩ làm nhà búp bê là một sở thích độc đáo/khác thường.)
Đáp án: T
Giải thích: Trang nói: “Yes, it’s unusual.” (Đúng vậy, nó thật độc đáo).
Bài 3: Write the words and phrases from the box under the correct pictures.
(Viết các từ và cụm từ trong hộp dưới các hình ảnh tương ứng)
- Hình 1: making models (làm mô hình)
- Hình 2: riding a bike (đạp xe)
- Hình 3: collecting coins (sưu tầm tiền xu)
- Hình 4: gardening (làm vườn)
- Hình 5: building dollhouses (làm nhà búp bê)
- Hình 6: collecting dolls (sưu tầm búp bê)
Bài 4: Complete the sentences with the words / phrases from 3.
(Hoàn thành các câu sau với từ hoặc cụm từ ở bài tập 3)
- I have a lot of coins from different countries. My hobby is ___________.
Đáp án: collecting coins
Dịch nghĩa: Tôi có rất nhiều tiền xu từ các quốc gia khác nhau. Sở thích của tôi là sưu tầm tiền xu. - My sister loves flowers. She does ___________ in our garden every afternoon.
Đáp án: gardening
Dịch nghĩa: Chị gái tôi rất thích hoa. Chị ấy làm vườn ở trong vườn nhà vào mỗi buổi chiều. - My brother has many small cars and planes. His hobby is ___________.
Đáp án: making models
Dịch nghĩa: Anh trai tôi có nhiều ô tô và máy bay nhỏ. Sở thích của anh ấy là làm mô hình. - Mark spends his weekends ___________ in the park with his friends.
Đáp án: riding a bike
Dịch nghĩa: Mark dành các ngày cuối tuần để đạp xe trong công viên cùng bạn bè. - My cousin has a big collection of paper houses and furniture. She enjoys ___________.
Đáp án: building dollhouses
Dịch nghĩa: Em họ tôi có một bộ sưu tập lớn các ngôi nhà và đồ đạc bằng giấy. Em ấy thích làm nhà búp bê.
Bài 5: Game – HOBBY QUIZ (Trò chơi đố vui về sở thích)
Làm việc theo cặp hoặc nhóm để trả lời các câu hỏi sau:
- Question 1: What does doing gardening give you?
Gợi ý câu trả lời: Fresh air, beautiful flowers, and vegetables. (Không khí trong lành, hoa đẹp và rau sạch.) - Question 2: What do you need to build dollhouses?
Gợi ý câu trả lời: Cardboard, glue, paint, and scissors. (Bìa cứng, keo dán, sơn và kéo.) - Question 3: Name three things people usually collect.
Gợi ý câu trả lời: Dolls, coins, and stamps. (Búp bê, tiền xu và tem.)
III. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH
Để học tốt phần Getting Started Unit 1, các em hãy:
- Học thuộc các cụm từ chỉ hành động gắn liền với động từ dạng V-ing (ví dụ: collecting, building, making, riding).
- Luyện đọc lại đoạn hội thoại giữa Ann và Trang đúng ngữ điệu.
- Chép đầy đủ đáp án và giải thích vào vở bài tập Tiếng Anh 7.