HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP SGK TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS
UNIT 1: HOBBIES – PHẦN LOOKING BACK (TRANG 16 – 17)
Chào các em học sinh lớp 7! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Để giúp các em củng cố kiến thức và chuẩn bị bài thật tốt trước khi đến lớp, cô đã soạn chi tiết lời giải bài tập phần Looking Back thuộc Unit 1: Hobbies trong bộ sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống. Các em hãy đọc kỹ lời giải, dịch nghĩa và ghi chép cẩn thận vào vở nhé!
I. VOCABULARY (Từ vựng)
Bài 1: Complete the sentences with appropriate verbs. (Hoàn thành các câu với các động từ thích hợp.)
Phương pháp giải: Quan sát ngữ cảnh của câu và kết hợp các động từ đi kèm với sở thích phù hợp (make, take, do, collect, play).
-
1. My brother likes __________ models.
Đáp án: making (hoặc make)
Giải thích: Cụm từ “make models” có nghĩa là làm mô hình. Sau động từ “like” ta dùng V-ing.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi thích làm mô hình.
-
2. My sister enjoys __________ photos of nature.
Đáp án: taking (hoặc take)
Giải thích: Cụm từ “take photos” có nghĩa là chụp ảnh. Sau động từ “enjoy” ta dùng V-ing.
Dịch nghĩa: Chị gái tôi thích chụp ảnh thiên nhiên.
-
3. My dad loves __________ gardening at weekends.
Đáp án: doing (hoặc do)
Giải thích: Cụm từ “do gardening” có nghĩa là làm vườn. Sau động từ “love” ta dùng V-ing.
Dịch nghĩa: Bố tôi thích làm vườn vào cuối tuần.
-
4. Do you like __________ coins or stamps?
Đáp án: collecting (hoặc collect)
Giải thích: Cụm từ “collect coins/stamps” có nghĩa là sưu tầm tiền xu/tem. Sau động từ “like” ta dùng V-ing.
Dịch nghĩa: Bạn có thích sưu tầm tiền xu hay tem không?
-
5. My friends hate __________ board games when it is sunny outside.
Đáp án: playing (hoặc play)
Giải thích: Cụm từ “play board games” có nghĩa là chơi trò chơi bàn cờ. Sau “hate” ta dùng V-ing.
Dịch nghĩa: Các bạn của tôi ghét chơi cờ khi trời nắng ở bên ngoài.
Bài 2: Fill in each blank with a suitable word to complete the mind map. (Điền một từ thích hợp vào mỗi chỗ trống để hoàn thành sơ đồ tư duy.)
Phương pháp giải: Dựa vào các động từ cho trước để tìm các danh từ chỉ sở thích/hoạt động phù hợp ghép lại thành cụm từ có nghĩa.
-
1. Building: dollhouses, models, lego
Dịch nghĩa: Xây dựng nhà mô hình búp bê, mô hình, lego.
-
2. Collecting: coins, stamps, dolls, teddy bears
Dịch nghĩa: Sưu tầm tiền xu, tem, búp bê, gấu bông.
-
3. Playing: board games, sports, football, badminton
Dịch nghĩa: Chơi trò chơi bàn cờ, thể thao, bóng đá, cầu lông.
-
4. Going: camping, swimming, jogging, cycling
Dịch nghĩa: Đi cắm trại, đi bơi, đi chạy bộ, đi đạp xe.
-
5. Doing: gardening, judo, gymnastics
Dịch nghĩa: Làm vườn, tập võ judo, tập thể dục dụng cụ.
II. GRAMMAR (Ngữ pháp)
Bài 3: Complete the sentences with the Present Simple form of the verbs in brackets. (Hoàn thành các câu bằng dạng Thì hiện tại đơn của động từ trong ngoặc.)
Lý thuyết nhắc lại: Thì hiện tại đơn (Present Simple):
- Thể khẳng định: S + V(s/es)
- Thể phủ định: S + do/does + not + V_nguyên thể
- Thể nghi vấn: Do/Does + S + V_nguyên thể?
-
My brother (like) __________ building dollhouses.
Đáp án: likes
Giải thích: Chủ ngữ “My brother” là ngôi thứ ba số ít, động từ “like” thêm “s”.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi thích dựng nhà mô hình búp bê.
-
My parents (not go) __________ jogging every day.
Đáp án: do not go / don’t go
Giải thích: Chủ ngữ “My parents” là số nhiều, dạng phủ định dùng trợ động từ “do not” (don’t) + động từ nguyên thể “go”.
Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi không đi chạy bộ mỗi ngày.
-
__________ (your sister / read) books in her free time?
Đáp án: Does your sister read
Giải thích: Câu hỏi với chủ ngữ “your sister” (số ít) nên dùng trợ động từ “Does” đứng đầu câu, động từ chính “read” giữ nguyên thể.
Dịch nghĩa: Chị gái bạn có đọc sách vào thời gian rảnh không?
-
I (not play) __________ table tennis on Sundays.
Đáp án: do not play / don’t play
Giải thích: Chủ ngữ “I”, dạng phủ định dùng “do not” (don’t) + động từ nguyên thể “play”.
Dịch nghĩa: Tôi không chơi bóng bàn vào các ngày Chủ nhật.
-
They (collect) __________ stamps from different countries.
Đáp án: collect
Giải thích: Chủ ngữ “They” (số nhiều), động từ “collect” giữ nguyên thể.
Dịch nghĩa: Họ sưu tầm tem từ nhiều quốc gia khác nhau.
Bài 4: Fill in each blank with the correct form of the verb in brackets. (Điền vào mỗi chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc – Động từ chỉ sự yêu thích + V-ing).
Lý thuyết nhắc lại: Các động từ chỉ yêu thích như love, like, enjoy, hate, dislike thường đi kèm với một động từ ở dạng V-ing theo sau.
-
My sister loves (cook) __________ meals for our family.
Đáp án: cooking
Giải thích: Cấu trúc: love + V-ing -> cook thành cooking.
Dịch nghĩa: Chị gái tôi thích nấu ăn cho gia đình chúng tôi.
-
Do you enjoy (do) __________ judo in your free time?
Đáp án: doing
Giải thích: Cấu trúc: enjoy + V-ing -> do thành doing.
Dịch nghĩa: Bạn có thích tập võ judo trong thời gian rảnh không?
-
My dad hates (watch) __________ romantic movies.
Đáp án: watching
Giải thích: Cấu trúc: hate + V-ing -> watch thành watching.
Dịch nghĩa: Bố tôi ghét xem phim lãng mạn.
-
They like (play) __________ volleyball on the beach.
Đáp án: playing
Giải thích: Cấu trúc: like + V-ing -> play thành playing.
Dịch nghĩa: Họ thích chơi bóng chuyền trên bãi biển.
-
I dislike (get) __________ up early on cold winter mornings.
Đáp án: getting
Giải thích: Cấu trúc: dislike + V-ing -> get nhân đôi chữ “t” thành getting.
Dịch nghĩa: Tôi không thích dậy sớm vào những buổi sáng mùa đông lạnh giá.
III. TỔNG KẾT VÀ LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH LỚP 7
Qua bài học Looking Back – Unit 1, các em cần ghi nhớ hai điểm ngữ pháp và từ vựng trọng tâm:
- Từ vựng: Học thuộc các cụm từ chỉ sở thích thông dụng (make models, take photos, do gardening, collect stamps, play board games,…).
- Ngữ pháp 1: Sử dụng thành thạo Thì hiện tại đơn (Present Simple) để nói về các thói quen, sở thích ở hiện tại.
- Ngữ pháp 2: Nắm chắc cấu trúc Động từ chỉ sự yêu thích/ghét + V-ing (love / like / enjoy / hate / dislike + V-ing).
Chúc các em luôn học tốt môn Tiếng Anh và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra sắp tới!