Hướng dẫn soạn bài: Tục ngữ về thiên nhiên và lao động sản xuất
Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống – Ngữ văn 7 (Bài 6: Bài học cuộc sống)
Chào các em học sinh! Để giúp các em chuẩn bị bài mới một cách nhanh chóng, chính xác và nắm vững kiến thức trọng tâm theo bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống, thầy/cô đã biên soạn bài hướng dẫn giải chi tiết các câu hỏi trong SGK Ngữ văn 7 cho bài “Tục ngữ về thiên nhiên và lao động sản xuất”. Các em hãy đọc kỹ và ghi chép vào vở nhé!
I. TRI THỨC NGỮ VĂN CẦN NẮM VỮNG
Trước khi trả lời các câu hỏi, các em cần ghi nhớ các đặc điểm cơ bản của câu tục ngữ:
- Tục ngữ là những câu nói ngắn gọn, đúc kết kinh nghiệm của nhân dân về thiên nhiên, lao động sản xuất, con người và xã hội.
- Hình thức: Thường ngắn gọn, có vần, có nhịp, hình ảnh sinh động, dễ nhớ, dễ thuộc.
- Nội dung: Phản ánh những quan sát tinh tế và tri thức kinh nghiệm quý báu được tích lũy qua nhiều thế hệ.
II. TRẢ LỜI CÂU HỎI TRONG BÀI HỌC (SGK NGỮ VĂN 7 KẾT NỐI TRI THỨC)
Câu 1: Nhận biết đặc điểm về hình thức của các câu tục ngữ
Trả lời: Các câu tục ngữ trong văn bản đều mang những đặc điểm hình thức đặc trưng:
- Số lượng tiếng (chữ): Rất ngắn gọn, trung bình từ 4 đến 14 tiếng mỗi câu.
- Cách gieo vần: Chủ yếu là vần lưng (vần giữa câu).
Ví dụ: “Đêm tháng Năm chưa nằm đã sáng / Ngày tháng Mười chưa cười đã tối” (vần lưng: Năm – nằm; Mười – cười). - Ngắt nhịp: Thường ngắt vế cân đối 2/2, 4/4 hoặc 3/3 giúp câu nói có nhịp điệu, dễ thuộc.
Ví dụ: “Mau sao / thì nắng, // vắng sao / thì mưa”.
Câu 2: Phân tích nhóm câu tục ngữ về thiên nhiên
Trả lời: Nhóm câu tục ngữ quan sát các hiện tượng thiên nhiên giúp con người nhận biết thời tiết và mùa màng:
- Câu 1: “Đêm tháng Năm chưa nằm đã sáng / Ngày tháng Mười chưa cười đã tối.”
- Nội dung: Hiện tượng thời tiết do độ nghiêng của Trái Đất. Tháng 5 âm lịch (mùa hè) ngày dài đêm ngắn; tháng 10 âm lịch (mùa đông) ngày ngắn đêm dài.
- Bài học: Nhắc nhở con người sắp xếp công việc, thời gian lao động và nghỉ ngơi hợp lý theo mùa.
- Câu 2: “Mau sao thì nắng, vắng sao thì mưa.”
- Nội dung: Nhìn trời đêm để dự báo thời tiết. Đêm nào nhiều sao (mau sao) thì ngày hôm sau trời nắng; đêm nào ít sao (vắng sao) thì ngày hôm sau trời sẽ mưa.
- Bài học: Giúp người nông dân chủ động trong việc phơi phóng, thu hoạch hoặc chuẩn bị che chắn nông sản.
- Câu 3: “Rái cá dưới nước, quạ trên trời / Chớp đằng đông, mưa hồng đằng tây.”
- Nội dung: Dựa vào quan sát các hiện tượng chớp và hướng mây để dự đoán mưa bão.
- Bài học: Kinh nghiệm dự báo thời tiết chính xác để phòng tránh thiên tai.
Câu 3: Phân tích nhóm câu tục ngữ về lao động sản xuất
Trả lời: Nhóm câu tục ngữ đúc kết kinh nghiệm làm nông nghiệp của nhân dân ta:
- Câu 4: “Tấc đất tấc vàng.”
- Nghệ thuật: So sánh “tấc đất” (diện tích nhỏ) với “tấc vàng” (giá trị lớn).
- Nội dung: Đất đai là tài sản vô cùng quý giá, là nguồn sống của người nông dân.
- Bài học: Mọi người phải biết quý trọng, bảo vệ và không được bỏ hoang đất đai.
- Câu 5: “Nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền.”
- Nội dung: Thứ tự ưu tiên cho hiệu quả kinh tế trong nông nghiệp: Thứ nhất là nuôi cá (canh trì), thứ hai là làm vườn (canh viên), thứ ba là làm ruộng (canh điền).
- Bài học: Hướng dẫn cách tận dụng đất đai và nguồn lực để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.
- Câu 6: “Nhất nước, nhị phân, tam cần, tứ giống.”
- Nội dung: Tầm quan trọng của 4 yếu tố trong trồng lúa nước: Nước là quan trọng nhất, tiếp theo là Phân bón, sự Cần cù (chăm sóc) và Giống lúa.
- Bài học: Giúp người nông dân nắm vững kĩ thuật trồng trọt để có mùa màng bội thu.
Câu 4: Ý nghĩa của các câu tục ngữ đối với đời sống ngày nay
Trả lời:
Mặc dù ngày nay khoa học kỹ thuật đã rất phát triển (có dự báo thời tiết hiện đại, máy móc nông nghiệp tiên tiến), nhưng các câu tục ngữ về thiên nhiên và lao động sản xuất vẫn còn nguyên giá trị:
- Cung cấp những mẹo dân gian nhanh chóng, tiện lợi không cần thiết bị.
- Thể hiện tình yêu thiên nhiên, thái độ trân trọng giá trị của đất đai và sức lao động.
- Nhắc nhở con người sống hòa hợp với thiên nhiên và biết siêng năng, cần cù.
III. TỔNG KẾT BÀI HỌC
1. Nghệ thuật
- Diễn đạt ngắn gọn, súc tích, dễ nhớ.
- Sử dụng vần lưng, đối xứng cân đối.
- Hình ảnh quen thuộc, gần gũi với đời sống sản xuất.
2. Nội dung
Kho tàng tục ngữ về thiên nhiên và lao động sản xuất là “túi khôn” của nhân dân, ghi lại những kinh nghiệm quý báu giúp con người ứng phó với thiên nhiên và nâng cao hiệu quả lao động.