🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Bài hướng dẫn học tập Tiếng Việt 1 – Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống

Bài 34: am – ap

Chào các bậc phụ huynh! Tôi là giáo viên tiểu học. Hôm nay, tôi sẽ hướng dẫn quý phụ huynh cách đồng hành cùng con tự học Bài 34: am, ap trong chương trình Tiếng Việt 1 (Sách Kết nối tri thức với cuộc sống) một cách chi tiết, dễ hiểu và đạt hiệu quả cao nhất ngay tại nhà.

PHẦN 1: NHẬN BIẾT (Khởi động cùng con)

Phụ huynh mở sách giáo khoa Tiếng Việt 1 (tập 1) Bài 34, hướng dẫn con quan sát bức tranh chủ đề và thực hiện các bước sau:

  • Bước 1: Hỏi con: “Bức tranh vẽ cảnh ở đâu? Trong tranh có những ai và có nét văn hóa/danh lam nào?” (Gợi ý: Tranh vẽ bạn Nam đang cùng bố đi tham quan tháp Rùa ở Hà Nội).
  • Bước 2: Đọc mẫu câu nhận biết trong sách: “Nam đi thăm tháp Rùa.”
  • Bước 3: Phụ huynh đọc chậm, rõ ràng và yêu cầu con đọc lại câu trên 2 – 3 lần.
  • Bước 4: Nhấn mạnh tiếng Nam (chứa vần am) và tiếng tháp (chứa vần ap). Giới thiệu cho con hôm nay chúng ta học 2 vần mới: am và ap.

PHẦN 2: HƯỚNG DẪN ĐÁNH VẦN VÀ TẬP ĐỌC

1. Hướng dẫn đánh vần Vần “am” và Vần “ap”

Phụ huynh hướng dẫn con so sánh và phân tích cấu tạo vần:

  • Vần am: Gồm âm a đứng trước, âm m đứng sau.
    • Đánh vần: a – mờ – am.
    • Đọc trôi: am.
  • Vần ap: Gồm âm a đứng trước, âm p (pờ) đứng sau.
    • Đánh vần: a – pờ – ap.
    • Đọc trôi: ap.
  • So sánh: Giống nhau là đều có âm a ở đầu. Khác nhau là vần am kết thúc bằng âm m, còn vần ap kết thúc bằng âm p.

2. Hướng dẫn đánh vần Mô hình tiếng mẫu

  • Tiếng “cam”: Cấu tạo gồm âm c đứng trước, vần am đứng sau.
    • Đánh vần: cờ – am – cam.
    • Đọc trôi: cam.
  • Tiếng “tháp”: Cấu tạo gồm âm th đứng trước, vần ap đứng sau, thanh sắc trên đầu âm a.
    • Đánh vần: thờ – ap – ap – sắc – tháp.
    • Đọc trôi: tháp.

3. Luyện đọc từ ứng dụng

Hướng dẫn con tìm vần am, ap trong các từ ứng dụng, sau đó đánh vần và đọc trôi:

  • quả cam: c-am-cam -> quả cam (tiếng cam chứa vần am).
  • tháp Rùa: th-ap-sắc-tháp -> tháp Rùa (tiếng tháp chứa vần ap).
  • xe đạp: đ-ap-nặng-đạp -> xe đạp (tiếng đạp chứa vần ap).
  • chăm làm: l-am-huyền-làm -> chăm làm (tiếng làm chứa vần am).

4. Luyện đọc đoạn văn ứng dụng

Cho con đọc bài đọc ứng dụng trong bài 34:

“Mùa hè, Nam về quê thăm bà. Quê bà có quả cam chín vàng. Bố đưa Nam đi thăm tháp Rùa.”

Máy cạo râu Enchen Mini 6 lưỡi dao kép mỏng, chống nước IPX7, pin sử dụng đến 2 tháng - BH 12 tháng

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Máy cạo râu Enchen Mini 6 lưỡi dao kép mỏng, chống nước IPX7, pin sử dụng đến 2 tháng - BH 12 tháng. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

Hướng dẫn đọc:

  1. Yêu cầu con tìm và gạch chân các tiếng chứa vần am, ap trong bài (Nam, cam, tháp).
  2. Cho con đánh vần nhẩm các từ khó, sau đó đọc thành tiếng từng câu.
  3. Chú ý ngắt nghỉ hơi đúng ở các dấu phẩy, dấu chấm.

PHẦN 3: HƯỚNG DẪN LUYỆN VIẾT

Phụ huynh chuẩn bị bảng con hoặc vở luyện viết, hướng dẫn học sinh quy trình viết từng chữ:

1. Viết vần “am” và “ap”

  • Vần am: Viết con chữ a (cao 2 ly), rê bút viết tiếp con chữ m (cao 2 ly). Chú ý điểm nối giữa chữ a và chữ m thật liền mạch.
  • Vần ap: Viết con chữ a (cao 2 ly), nối liền sang con chữ p (cao 4 ly: 2 ly trên đường kẻ ngang đậm và 2 ly dưới).

2. Viết từ ứng dụng: “quả cam”, “tháp Rùa”

  • quả cam: Viết chữ quả trước, khoảng cách một con chữ o, viết tiếp chữ cam.
  • tháp Rùa: Viết chữ tháp (lưu ý dấu sắc đặt trên chữ a), khoảng cách một con chữ o, viết tiếp chữ Rùa (viết hoa chữ R nếu học sinh đã học, hoặc chữ r thường).

Lưu ý phụ huynh: Nhắc nhở con ngồi đúng tư thế (lưng thẳng, ngực không tựa vào bàn) và cầm bút đúng bằng 3 ngón tay.

PHẦN 4: GIẢI BÀI TẬP VỞ BÀI TẬP TIẾNG VIỆT (MẪU)

Bài tập 1: Nối từ ngữ thích hợp với hình ảnh

Phương pháp: Yêu cầu con quan sát tranh, đọc các từ bên dưới và nối đúng.

  • Hình ảnh “Quả cam” -> Nối với từ quả cam.
  • Hình ảnh “Tháp Rùa” -> Nối với từ tháp Rùa.
  • Hình ảnh “Xe đạp” -> Nối với từ xe đạp.

Bài tập 2: Điền vần “am” hoặc “ap” vào chỗ trống

  • xe đ… (nặng) -> Đáp án: Điền ap (xe đạp).
  • chăm l… (huyền) -> Đáp án: Điền am (chăm làm).
  • múa x… (sắc) -> Đáp án: Điền ap (múa xáp) hoặc c… (sắc) tháp -> Điền am (cam).

Bài tập 3: Đọc hiểu và trả lời câu hỏi đơn giản

Dựa vào bài đọc “Nam đi thăm tháp Rùa”, phụ huynh hỏi:

Hỏi: Bố đưa Nam đi đâu?

Đáp án chuẩn: Bố đưa Nam đi thăm tháp Rùa.

Hi vọng bài hướng dẫn chi tiết theo chương trình Kết nối tri thức với cuộc sống này sẽ giúp quý phụ huynh dễ dàng đồng hành, giúp các con nắm vững kiến thức bài 34 (am, ap) một cách vui vẻ và hiệu quả!