Hướng Dẫn Học Tập Môn Toán Lớp 1: Luyện Tập Phép Trừ Trong Phạm Vi 20
Kính gửi quý phụ huynh và các em học sinh thân mến!
Chào mừng quý phụ huynh và các con đến với chuyên mục hướng dẫn học tập môn Toán 1 theo bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”. Cô giáo tin rằng, với sự đồng hành của bố mẹ, các con sẽ tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả và vững vàng nhất.
Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn luyện và thực hành các phép trừ trong phạm vi 20. Đây là một kiến thức vô cùng quan trọng, giúp các con phát triển tư duy toán học và làm nền tảng cho các bài học phức tạp hơn sau này. Cô sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước, kết hợp các phương pháp trực quan để quý phụ huynh dễ dàng hướng dẫn con mình tại nhà.
I. Mục tiêu bài học
- Giúp học sinh thực hiện thành thạo các phép trừ trong phạm vi 20.
- Vận dụng linh hoạt các chiến lược trừ (trừ qua 10, đếm lùi, dựa vào phép cộng).
- Giải quyết các bài toán có lời văn đơn giản liên quan đến phép trừ.
II. Ôn tập kiến thức cơ bản (Phép trừ trong phạm vi 10)
Trước khi đi vào các phép trừ lớn hơn, chúng ta hãy cùng ôn lại một chút về phép trừ trong phạm vi 10. Đây là nền tảng vững chắc để các con dễ dàng tiếp thu bài học mới.
- Ví dụ: 10 – 3 = ?
- Hướng dẫn phụ huynh: Yêu cầu con đếm 10 que tính/viên kẹo. Sau đó, bớt đi 3 que tính/viên kẹo. Đếm số còn lại.
- Đáp án: 10 – 3 = 7.
- Ví dụ: 8 – 5 = ?
- Hướng dẫn phụ huynh: Khuyến khích con dùng ngón tay hoặc hình vẽ để thực hiện.
- Đáp án: 8 – 5 = 3.
III. Hướng dẫn các phương pháp thực hiện phép trừ trong phạm vi 20
Bộ sách “Kết nối tri thức” khuyến khích các con sử dụng nhiều cách khác nhau để tìm ra kết quả, đặc biệt là chiến lược trừ bằng cách bớt qua 10. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kỹ các phương pháp này nhé:
Phương pháp 1: Trừ bằng cách đếm lùi (Thường áp dụng khi số trừ nhỏ)
Phương pháp này phù hợp khi số bị trừ và số trừ không quá xa nhau, hoặc số trừ là 1, 2, 3.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Xay tỏi cầm tay, Máy xay mini đa năng 3 lưỡi dao kéo tay, xay tỏi ớt hành, xay rau củ quả. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- Bài tập mẫu: 15 – 2 = ?
- Bước 1: Xác định số bị trừ (15) và số trừ (2).
- Bước 2: Bắt đầu từ số bị trừ (15), đếm lùi lại số lần bằng số trừ (2 lần).
- Bước 3: Đếm lùi: “Mười lăm (là số bắt đầu), mười bốn (lùi lần 1), mười ba (lùi lần 2)”.
- Bước 4: Số cuối cùng đếm được chính là kết quả.
- Đáp án: 15 – 2 = 13.
- Bài tập mẫu: 12 – 3 = ?
- Hướng dẫn phụ huynh: Yêu cầu con đặt 12 ngón tay hoặc 12 que tính. Bớt đi 3 que/ngón, rồi đếm số còn lại. Hoặc dùng phương pháp đếm lùi như trên: “Mười hai (bắt đầu), mười một (lần 1), mười (lần 2), chín (lần 3)”.
- Đáp án: 12 – 3 = 9.
Phương pháp 2: Trừ bằng cách bớt qua 10 (Đây là phương pháp trọng tâm)
Đây là một chiến lược hiệu quả, giúp các con tư duy logic và làm quen với việc tách số.
- Bài tập mẫu: 14 – 6 = ?
- Bước 1: Tách số trừ (6) thành hai phần. Phần thứ nhất bằng số đơn vị của số bị trừ (số 14 có 4 đơn vị, vậy tách 6 thành 4 và 2).
- Giải thích: Tách 6 thành 4 và 2 để dễ dàng trừ 14 – 4 = 10.
- Bước 2: Lấy số bị trừ (14) trừ đi phần thứ nhất của số trừ (4).
- Thực hiện: 14 – 4 = 10. (Lúc này số bị trừ đã trở thành 10).
- Bước 3: Lấy kết quả vừa tìm được (10) trừ tiếp đi phần còn lại của số trừ (2).
- Thực hiện: 10 – 2 = 8.
- Kết luận: Vậy 14 – 6 = 8.
- Tóm tắt cách trình bày:
14 – 6 = 14 – 4 – 2
= 10 – 2
= 8 - Bài tập mẫu: 12 – 5 = ?
- Bước 1: Số bị trừ là 12, có 2 đơn vị. Vậy, tách số trừ 5 thành 2 và 3 (vì 2 + 3 = 5).
- Bước 2: Lấy 12 – 2 = 10.
- Bước 3: Lấy 10 – 3 = 7.
- Kết luận: Vậy 12 – 5 = 7.
- Tóm tắt cách trình bày:
12 – 5 = 12 – 2 – 3
= 10 – 3
= 7
Phương pháp 3: Dựa vào phép cộng để tìm phép trừ
Đây là cách giúp các con liên hệ giữa phép cộng và phép trừ, rất hữu ích cho việc tính nhẩm.
- Bài tập mẫu: 11 – 4 = ?
- Bước 1: Đặt câu hỏi: “4 cộng với mấy thì bằng 11?” (4 + ? = 11).
- Bước 2: Các con có thể dùng ngón tay, đếm tiếp từ 4 cho đến 11: 4 (bắt đầu), 5 (1), 6 (2), 7 (3), 8 (4), 9 (5), 10 (6), 11 (7). Đã đếm thêm 7 ngón tay.
- Bước 3: Vậy 4 + 7 = 11.
- Kết luận: Do đó, 11 – 4 = 7.
- Bài tập mẫu: 16 – 7 = ?
- Hướng dẫn phụ huynh: Khuyến khích con nhẩm hoặc hỏi: “7 cộng mấy bằng 16?”.
- Đáp án: Vì 7 + 9 = 16, nên 16 – 7 = 9.
IV. Bài tập luyện tập tổng hợp
Quý phụ huynh hãy cho các con thực hành các bài tập sau để củng cố kiến thức:
- 17 – 5 = ?
- 13 – 7 = ?
- 11 – 8 = ?
- 15 – 9 = ?
- 18 – 6 = ?
- 16 – 8 = ?
Đáp án chuẩn xác:
- 17 – 5 = 12 (Có thể đếm lùi, hoặc trừ hàng đơn vị: 7 – 5 = 2, giữ nguyên hàng chục là 1).
- 13 – 7 = 6 (Áp dụng trừ qua 10: 13 – 3 – 4 = 10 – 4 = 6).
- 11 – 8 = 3 (Dựa vào phép cộng: 8 + 3 = 11).
- 15 – 9 = 6 (Áp dụng trừ qua 10: 15 – 5 – 4 = 10 – 4 = 6).
- 18 – 6 = 12 (Trừ hàng đơn vị: 8 – 6 = 2, giữ nguyên hàng chục là 1).
- 16 – 8 = 8 (Áp dụng trừ qua 10: 16 – 6 – 2 = 10 – 2 = 8. Hoặc dựa vào phép cộng: 8 + 8 = 16).
V. Lời khuyên dành cho quý phụ huynh
- Kiên nhẫn và khuyến khích: Hãy tạo không khí học tập thoải mái, vui vẻ. Đừng tạo áp lực cho con, thay vào đó hãy động viên mỗi khi con cố gắng.
- Sử dụng vật thật: Que tính, hạt cườm, khối lập phương, ngón tay, hoặc thậm chí là bánh kẹo… sẽ giúp con hình dung rõ ràng hơn về phép trừ.
- Kết nối với thực tế: Khi đi siêu thị, hãy hỏi con “Mẹ có 15 quả táo, mẹ bán đi 3 quả. Mẹ còn lại bao nhiêu quả?”.
- Luyện tập thường xuyên: Mỗi ngày chỉ cần 5-10 phút để ôn tập và làm bài tập nhỏ cũng đủ để con ghi nhớ.
- Linh hoạt các phương pháp: Khuyến khích con thử các cách khác nhau để giải một bài toán, sau đó chọn cách con thấy dễ hiểu và hiệu quả nhất.
- Khen ngợi nỗ lực: Thay vì chỉ khen kết quả đúng, hãy khen ngợi quá trình và sự cố gắng của con.
Cô giáo hy vọng với bài hướng dẫn chi tiết này, quý phụ huynh sẽ có thêm công cụ hữu ích để đồng hành cùng các con trên con đường chinh phục môn Toán. Chúc các con học tập thật tốt và luôn yêu thích việc học!
Trân trọng,
Cô giáo chủ nhiệm.