BÍ QUYẾT CHINH PHỤC ĐIỂM 9+ PHẦN GRAMMAR VÀ VOCABULARY TIẾNG ANH 9 (SGK MỚI)
Chào các em học sinh Lớp 9 thân mến! Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 là một cột mốc rất quan trọng. Trong cấu trúc đề thi Tiếng Anh vào 10, phần Từ vựng (Vocabulary) và Ngữ pháp (Grammar) chiếm tới 60% – 70% tổng số điểm. Để giúp các em ghi nhớ kiến thức SGK Tiếng Anh 9 mới và làm bài tập đạt kết quả tối đa, thầy/cô đã biên soạn bài hướng dẫn chi tiết theo phương pháp giải từng bước (Step-by-step) dưới đây.
PHẦN 1: PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ CÁC DẠNG BÀI TẬP TRỌNG TÂM
1. Dạng bài Cụm động từ (Phrasal Verbs)
Chương trình Tiếng Anh 9 mới chứa lượng lớn các cụm động từ quan trọng (như: pass down, set off, turn down, bring out, live on…).
Quy trình 3 bước làm bài:
- Bước 1: Đọc toàn bộ câu để nắm được bối cảnh nghĩa chung.
- Bước 2: Phân tích động từ chính trước khoảng trống và các giới từ đi kèm trong đáp án.
- Bước 3: Thử ghép nghĩa của từng cụm động từ vào câu, chọn đáp án hợp lý nhất về mặt ngữ cảnh.
2. Dạng bài Cấu tạo từ (Word Formation)
Dạng bài này yêu cầu biến đổi từ trong ngoặc sang đúng từ loại (Danh từ, Tính từ, Động từ, Trạng từ).
Quy trình 3 bước làm bài:
- Bước 1: Xác định từ loại cần điền dựa vào vị trí đứng trước và sau chỗ trống (Ví dụ: Sau tính từ sở hữu/tính từ cần một Danh từ; Trước động từ chính hoặc sau động từ thường cần một Trạng từ).
- Bước 2: Biến đổi từ gốc trong ngoặc thành từ loại tương ứng.
- Bước 3: Kiểm tra ngữ cảnh để quyết định xem từ đó có mang nghĩa phủ định (thêm tiền tố un-, im-, dis-…) hay dạng số nhiều hay không.
3. Dạng bài Câu tường thuật (Reported Speech) và Câu phức (Complex Sentences)
Quy tắc cần nhớ: Luôn thực hiện đầy đủ 3 sự thay đổi khi viết câu tường thuật: Lùi thì động từ – Thay đổi đại từ/tính từ sở hữu – Thay đổi từ chỉ thời gian/địa điểm.
PHẦN 2: BÀI TẬP MẪU VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT (STEP-BY-STEP)
Hãy cùng áp dụng lý thuyết trên vào các bài tập thực tế thường xuất hiện trong đề thi vào 10 dưới đây:
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất (Multiple Choice)
Câu 1: The craft village is expanding because more tourists are coming. The artisans have to _____ the demand for souvenirs.
- A. keep up with
- B. look forward to
- C. run out of
- D. cut down on
Hướng dẫn giải từng bước:
- Bước 1 (Dịch nghĩa câu): Làng nghề đang mở rộng vì có nhiều khách du lịch đến hơn. Các nghệ nhân phải _____ nhu cầu về quà lưu niệm.
- Bước 2 (Xét nghĩa cụm động từ):
- A. keep up with: theo kịp, đáp ứng được
- B. look forward to: trông chờ, mong mỏi
- C. run out of: cạn kiệt, hết
- D. cut down on: cắt giảm
- Bước 3 (Kết luận): Để đáp ứng nhu cầu tăng cao, các nghệ nhân phải “theo kịp” (keep up with).
- Đáp án đúng: A
Câu 2: Although he was tired, he finished his homework before going to bed.
(Chọn từ đồng nghĩa với từ gạch chân “Although”)
- A. Because
- B. Even though
- C. Despite
- D. In order that
Hướng dẫn giải từng bước:
- Bước 1: Từ “Although” mang nghĩa là “Mặc dù”, dùng để chỉ sự nhượng bộ, theo sau là một mệnh đề (S + V).
- Bước 2: Phân tích các lựa chọn: “Because” (Bởi vì), “Even though” (Mặc dù + mệnh đề), “Despite” (Mặc dù + Cụm từ/V-ing), “In order that” (Để mà).
- Bước 3: “Even though” đồng nghĩa và có cách sử dụng giống hệt “Although”.
- Đáp án đúng: B
Bài 2: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc (Word Formation)
Câu 1: Traditional handicrafts render the village a famous tourist _____ in the region. (ATTRACT)
Hướng dẫn giải từng bước:
- Bước 1 (Xác định từ loại): Đứng trước chỗ trống là tính từ “tourist” (thuộc về du lịch), do đó vị trí này cần một Danh từ.
- Bước 2 (Biến đổi từ): Từ gốc là động từ “ATTRACT” (thu hút). Danh từ của nó là “Attraction” (điểm thu hút/điểm du lịch).
- Bước 3 (Xét số ít/số nhiều): Trước từ “famous” có mạo từ “a” (chỉ số ít), vậy danh từ giữ nguyên dạng số ít là “attraction”.
- Đáp án chính xác: attraction
Câu 2: Life in the city is much more _____ than life in the countryside. (CONVENIENCE)
Hướng dẫn giải từng bước:
- Bước 1 (Xác định từ loại): Cấu trúc “is much more + [Tính từ] + than” là so sánh hơn của tính từ dài. Vậy vị trí cần điền là một Tính từ.
- Bước 2 (Biến đổi từ): Từ gốc là danh từ “CONVENIENCE” (sự tiện lợi). Tính từ tương ứng là “Convenient” (tiện lợi).
- Bước 3 (Chép lại đáp án): convenient.
- Đáp án chính xác: convenient
Bài 3: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa (Sentence Transformation)
Đề bài: “I am reading a book about Vietnamese wonders now,” Nam said.
Viết lại: Nam said that _____.
Hướng dẫn giải từng bước (Câu tường thuật):
- Bước 1 (Đổi đại từ): “I” (người nói là Nam) biến đổi thành “he”.
- Bước 2 (Lùi thì động từ): Động từ ở thì Hiện tại tiếp diễn “am reading” lùi về thì Quá khứ tiếp diễn thành “was reading”.
- Bước 3 (Đổi từ chỉ thời gian): Trạng từ thời gian “now” chuyển thành “then”.
- Bước 4 (Ghép lại thành câu hoàn chỉnh): Nam said that he was reading a book about Vietnamese wonders then.
- Đáp án chính xác: Nam said that he was reading a book about Vietnamese wonders then.
PHẦN 3: LỜI KHUYÊN GIÚP BỨT PHÁ ĐIỂM SỐ KỲ THI VÀO 10
- Lập sổ tay từ vựng (Vocabulary Notebook): Ghi chép từ mới theo từng Unit trong SGK Tiếng Anh 9 mới kèm theo từ loại, ví dụ và cụm từ cố định (collocations).
- Học thuộc danh sách Phrasal Verbs: Mỗi ngày học từ 3 đến 5 cụm động từ và làm bài tập áp dụng ngay để ghi nhớ sâu.
- Luyện đề thường xuyên: Mới đầu làm chậm để nắm chắc bản chất (như cách phân tích từng bước ở trên), sau đó tăng tốc độ để làm quen với áp lực thời gian thi thật.
Hy vọng bài hướng dẫn này sẽ là “trợ thủ đắc lực” giúp các em tự tin học tốt Tiếng Anh 9 và đạt điểm số cao nhất trong kỳ thi Tuyển sinh vào Lớp 10 sắp tới. Chúc các em ôn tập tốt và đạt kết quả rực rỡ!