HƯỚNG DẪN HỌC TẬP BÀI 1: A a – B b (SÁCH KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG)
Chào quý phụ huynh và các con học sinh lớp 1 thân yêu! Tôi là giáo viên tiểu học. Hôm nay, tôi sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước để phụ huynh đồng hành cùng con học tập hiệu quả Bài 1: A a – B b theo đúng chuẩn chương trình SGK Tiếng Việt 1 – Bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”.
Bước 1: Nhận diện chữ cái và Luyện phát âm chuẩn xác
Ở bài học đầu tiên này, các con sẽ làm quen với hai âm/chữ cái đầu tiên là A a và B b.
1. Hướng dẫn nhận diện và phát âm chữ A, a
Phụ huynh chỉ vào chữ in hoa A và chữ in thường a trong sách giáo khoa và hướng dẫn con:
- Nhận diện: Đây là chữ A in hoa và chữ a in thường. Cả hai chữ đều đọc là âm “a”.
- Cách phát âm âm “a”: Mở miệng vừa phải, luồng hơi đi tự do ra ngoài. Phụ huynh làm mẫu rõ ràng: “a” (đọc tự nhiên, không kéo dài).
- Cho con luyện tập: Con nhìn chữ và đọc lại 3 – 5 lần: “a… a… a…”.
2. Hướng dẫn nhận diện và phát âm chữ B, b
Phụ huynh chỉ vào chữ in hoa B và chữ in thường b:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Combo 12 Hộp 600 Chiếc Tăm Chỉ Nha Khoa Xỉa Răng, Vệ Sinh Sạch Sẽ Kẽ Răng Chân Nướu Chăm Sóc Răng Miệng HD66. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- Nhận diện: Đây là chữ B in hoa và chữ b in thường. Cả hai chữ đều đại diện cho âm “bờ”.
- Cách phát âm âm “b”: Hai môi khép nhẹ, sau đó bật hơi nhẹ ra ngoài để tạo thành âm. Phụ huynh phát âm mẫu: “bờ”.
- Cho con luyện tập: Con nhìn chữ và đọc lại 3 – 5 lần: “bờ… bờ… bờ…”.
Bước 2: Hướng dẫn Đánh vần và Đọc tiếng ứng dụng “ba”
Khi con đã thuộc hai âm “a” và “b”, phụ huynh chuyển sang hướng dẫn con ghép âm để đọc tiếng đầu tiên.
1. Mô hình ghép âm
Phụ huynh cho con quan sát mô hình tiếng ba trong sách:
- Âm b đứng trước.
- Âm a đứng sau.
2. Quy trình hướng dẫn đánh vần từng bước
- Bước 1 – Đánh vần chậm: Phụ huynh chỉ tay vào chữ b đọc “bờ”, chỉ sang chữ a đọc “a”, sau đó chỉ vào toàn bộ tiếng đọc “ba”. Đọc mẫu: “Bờ – a – ba”.
- Bước 2 – Đọc trôi chảy (Đọc đọc tròn tiếng): Phụ huynh yêu cầu con không đánh vần nữa mà đọc thẳng: “ba”.
- Bước 3 – Giải nghĩa trực quan: Phụ huynh chỉ vào bức tranh người bố (ba) trong sách và giải thích: “Ba” nghĩa là người sinh ra và chăm sóc con (ở một số vùng gọi là bố, cha).
Bước 3: Hướng dẫn Luyện viết bảng con và vở tập viết
Trước khi viết, phụ huynh nhắc con ngồi đúng tư thế: Lưng thẳng, ngực không tựa vào bàn, hai chân song song, tay trái giữ vở, tay phải cầm bút bằng 3 ngón.
1. Hướng dẫn viết chữ “a” (Cao 2 ô ly)
- Nét 1 (Nét cong kín): Đặt bút dưới đường kẻ ngang 3 một chút, viết nét cong kín từ phải sang trái (rộng 1,5 ô ly, cao 2 ô ly).
- Nét 2 (Nét móc ngược phải): Từ điểm dừng bút của nét 1, rê bút lên đường kẻ ngang 3, viết nét móc ngược phải dính sát vào nét cong kín, dừng bút ở đường kẻ ngang 2.
2. Hướng dẫn viết chữ “b” (Cao 5 ô ly)
- Nét 1 (Nét khuyết trên): Đặt bút trên đường kẻ ngang 2, viết nét khuyết trên cao 5 ô ly (đưa lên đường kẻ 6 rồi lượn cong kéo thẳng xuống đường kẻ 1).
- Nét 2 (Nét thắt trên): Từ đường kẻ 1, rê bút lên đường kẻ ngang 2 rồi tạo nét thắt nhỏ ở đường kẻ ngang 3, dừng bút gần đường kẻ ngang 3.
3. Hướng dẫn viết tiếng “ba”
Viết chữ b trước, sau đó nối nét mềm mại sang chữ a. Lưu ý khoảng cách từ điểm kết thúc của chữ b sang chữ a sao cho đúng quy định và đẹp mắt.
Bước 4: Hoạt động mở rộng và Luyện nói theo chủ đề
Để giúp con ghi nhớ sâu và phát triển ngôn ngữ, phụ huynh hãy cùng con tham gia phần quan sát tranh mở rộng trong bài 1:
- Phụ huynh mở tranh minh họa bài học và hỏi: “Con nhìn thấy những gì trong bức tranh này?”
- Gợi ý cho con tìm các tiếng có âm a hoặc âm b xuất hiện trong tranh, ví dụ: ba, bà, cá, gà, nhà, ba lô…
- Mỗi khi con tìm đúng một từ, phụ huynh hãy tuyên dương và khen ngợi con ngay lập tức để tạo động lực.
Lời khuyên vàng dành cho phụ huynh
- Thời gian học của trẻ lớp 1 chỉ nên kéo dài từ 20 đến 25 phút mỗi buổi để tránh làm con mệt mỏi.
- Luôn giữ không khí học tập vui vẻ, nhẹ nhàng, kiên nhẫn khi con đọc sai hoặc viết chưa đẹp.
- Kết hợp học tập vào đời sống: Khi đi dạo hay ở nhà, phụ huynh có thể chỉ vào các đồ vật và hỏi con xem tên đồ vật đó có âm “a” hay “b” không.
Chúc quý phụ huynh và các con có những giờ học Tiếng Việt thật vui vẻ và hiệu quả!