🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN HỌC BÀI 1: A a – TIẾNG VIỆT 1 (SÁCH KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG)

Chào các bậc phụ huynh! Tôi là giáo viên tiểu học. Bài học đầu tiên trong chương trình Tiếng Việt 1 bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống” là Bài 1: A a. Đây là bài học nền móng giúp các con làm quen với âm, chữ cái và thao tác viết chữ đúng chuẩn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước giúp phụ huynh đồng hành cùng con tại nhà hiệu quả nhất.

Bước 1: Khởi động và Nhận biết (Quan sát bức tranh bài học)

Phụ huynh hướng dẫn con mở sách Tiếng Việt 1 (Tập 1), Bài 1 trang 10 và thực hiện các bước sau:

  • Hướng dẫn con quan sát tranh: Hỏi con “Bức tranh vẽ cảnh ở đâu? Trong tranh có những ai và họ đang làm gì?”.
  • Gợi ý câu trả lời: Tranh vẽ cảnh gia đình ở bãi biển/công viên. Trong tranh có ba, mẹ, Hà và em bé. Mẹ và Hà đang ca hát.
  • Rút ra âm mới: Phụ huynh nhấn mạnh các từ có chứa âm a như: ba, mẹ, Hà, ca. Sau đó giới thiệu: “Hôm nay chúng ta sẽ học âm a và chữ a“.

Bước 2: Hướng dẫn Luyện đọc và Phát âm chuẩn

1. Phát âm âm “a”

Phụ huynh làm mẫu trước, sau đó yêu cầu con quan sát khẩu hình và phát âm theo:

  • Khẩu hình: Mở rộng miệng tự nhiên, luồng hơi đi ra tự do, không bị cản trở.
  • Cách đọc: Đọc rõ ràng, gọn tiếng: “a” (a).
  • Lưu ý: Cho con đọc lại nhiều lần (đọc cá nhân, đọc to – nhỏ) để ghi nhớ âm.

2. Nhận biết chữ “a” thường và chữ “A” hoa

Phụ huynh chỉ vào từng chữ trong sách và giải thích:

  • Chữ a (in thường): Dùng trong sách báo, bài đọc hàng ngày.
  • Chữ A (in hoa): Thường đứng ở đầu câu hoặc dùng để viết tên riêng (ví dụ: An, Hà).

Bước 3: Hướng dẫn Luyện viết chữ “a” chuẩn nét

Để con viết đẹp, đúng kỹ thuật vào vở ô ly, phụ huynh cần hướng dẫn tỉ mỉ cấu tạo chữ theo các thông số chuẩn sau:

VPBank - Vay Tín chấp

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên VPBank - Vay Tín chấp. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

1. Đặc điểm chữ “a” thường (chữ ghi âm a)

  • Độ cao: 2 ô ly (tương ứng 3 đường kẻ ngang).
  • Độ rộng: 1,5 ô ly.
  • Cấu tạo: Gồm 2 nét chính: Nét cong kín và nét móc ngược phải.

2. Quy trình viết chữ “a” từng bước (Step-by-step)

  1. Nét 1 (Nét cong kín): Đặt bút dưới đường kẻ ngang 3 một chút, viết một nét cong kín từ phải sang trái (rộng 1,5 ô ly), dừng bút tại điểm xuất phát.
  2. Nét 2 (Nét móc ngược phải): Từ điểm dừng của nét 1, rê bút lên đường kẻ ngang 3, viết một nét móc ngược phải sát với nét cong kín, dừng bút ở đường kẻ ngang 2.

Lưu ý tư thế ngồi và cầm bút: Hướng dẫn con ngồi thẳng lưng, không tựa ngực vào bàn, tay phải cầm bút bằng 3 ngón tay (ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa), tay trái giữ mép vở.

Bước 4: Bài tập củng cố và Đáp án chuẩn

Phụ huynh cho con làm các bài tập nhỏ sau để kiểm tra mức độ hiểu bài:

Bài tập 1: Tìm chữ a trong các từ sau

Hãy chỉ ra chữ a xuất hiện trong các từ: cá, gà, nhà, ba.

Đáp án chuẩn:

  • Trong từ cá: Chữ a đứng sau chữ c (c-á).
  • Trong từ gà: Chữ a đứng sau chữ g (g-à).
  • Trong từ nhà: Chữ a đứng cuối từ.
  • Trong từ ba: Chữ a đứng sau chữ b (b-a).

Bài tập 2: Luyện nói phát triển ngôn ngữ

CÂU HỎI: Hãy tìm 3 tiếng hoặc tên gọi của đồ vật, con vật xung quanh em có âm a.

GỢI Ý ĐÁP ÁN:

  • Tên con vật: Cá, gà, quạ.
  • Tên đồ vật/thực phẩm: Ca (múc nước), quả táo, lá cây.
  • Tên người: Bà, ba, Hà, An.

Lời khuyên dành cho Phụ huynh

Bài học đầu tiên rất quan trọng để tạo hứng thú cho học sinh lớp 1. Phụ huynh nên kiên nhẫn, khen ngợi ngay khi con đọc đúng hoặc viết được một nét chữ đẹp. Không nên gượng ép hay kéo dài thời gian học quá 30 phút mỗi buổi.