HƯỚNG DẪN HỌC BÀI 36: AM – AP (TIẾNG VIỆT 1 – SÁCH KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG)
Chào các bậc phụ huynh và các em học sinh thân mến! Bài 36 trong chương trình Tiếng Việt lớp 1 bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống” sẽ giúp các em học sinh làm quen với hai vần mới có âm cuối là “m” và “p”: vần am và vần ap. Dưới đây là bài hướng dẫn chi tiết từng bước giúp phụ huynh đồng hành cùng con học tập hiệu quả ngay tại nhà.
Bước 1: Hướng dẫn nhận biết và đánh vần vần “am” và “ap”
Phụ huynh hướng dẫn con quan sát cấu tạo của từng vần để con ghi nhớ mặt chữ và phát âm chuẩn xác.
- Vần am:
- Cấu tạo: Gồm âm a đứng trước, âm m đứng sau.
- Đánh vần: a – mờ – am / am.
- Phát âm: Khép môi nhẹ khi kết thúc âm “m”.
- Vần ap:
- Cấu tạo: Gồm âm a đứng trước, âm p đứng sau.
- Đánh vần: a – pờ – ap / ap.
- Phát âm: Bật nhẹ môi khi kết thúc âm “p”.
So sánh hai vần: Giúp con nhận biết điểm giống nhau (đều bắt đầu bằng âm a) và khác nhau (vần am kết thúc bằng âm m, vần ap kết thúc bằng âm p).
Bước 2: Luyện đọc tiếng, từ ứng dụng và câu ứng dụng
1. Luyện đọc tiếng mẫu và mô hình đánh vần
- Tiếng mẫu 1 (cam): Mô hình gồm âm c đứng trước, vần am đứng sau. Đánh vần: cờ – am – cam / cam (Trong từ “quả cam”).
- Tiếng mẫu 2 (tháp): Mô hình gồm âm th đứng trước, vần ap đứng sau, thanh sắc trên đầu âm a. Đánh vần: thờ – ap – thap – sắc – tháp / tháp (Trong từ “tháp cổ”).
2. Luyện đọc từ ngữ ứng dụng
Phụ huynh cho con đọc các từ ứng dụng trong sách giáo khoa, hướng dẫn con phân tích vần mới xuất hiện trong từng tiếng:
- xe cam: Tiếng cam chứa vần am.
- quả trám: Tiếng trám chứa vần am (tr – am – tram – sắc – trám).
- tháp cổ: Tiếng tháp chứa vần ap.
- múa sạp: Tiếng sạp chứa vần ap (s – ap – sap – nặng – sạp).
3. Luyện đọc đoạn văn ứng dụng
Đoạn văn mẫu trong bài: “Nam và Hà đi tham quan tháp cổ. Ở đó có những cây xà cừ cổ thụ.”
Hướng dẫn đọc:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Set 3 cuộn túi rác đen tự phân hủy kích thước 55x65cm. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- Yêu cầu con tìm và ngắt ngắt nhịp đúng ở các dấu chấm, dấu phẩy.
- Tìm các tiếng chứa vần vừa học trong đoạn văn: Tiếng Nam (vần am), tiếng tham (vần am), tiếng tháp (vần ap).
- Cho con đánh vần từng tiếng khó, sau đó đọc trôi chảy cả đoạn.
Bước 3: Hướng dẫn luyện viết bảng con và vở tập viết
Phụ huynh hướng dẫn con quan sát độ cao và khoảng cách của các con chữ:
- Viết vần am: Viết con chữ a (cao 2 li), nối liền nét sang con chữ m (cao 2 li). Lưu ý điểm dừng bút của chữ m nằm ở đường kẻ ngang 2.
- Viết vần ap: Viết con chữ a (cao 2 li), nối liền nét sang con chữ p (cao 4 li, gồm 2 li trên và 2 li dưới đường kẻ ngang đậm).
- Viết từ ngữ ứng dụng:
- quả cam: Viết chữ “quả”, khoảng cách một con chữ o rồi viết chữ “cam”.
- tháp cổ: Viết chữ “tháp” (chú ý dấu sắc đặt trên con chữ a), khoảng cách một con chữ o rồi viết chữ “cổ”.
Bước 4: Hướng dẫn giải bài tập mẫu (Sách bài tập Tiếng Việt 1)
Dưới đây là một số dạng bài tập phổ biến trong Sách bài tập Tiếng Việt 1 (Kết nối tri thức) và đáp án chuẩn xác để phụ huynh đối chiếu:
Bài tập 1: Nối từ ngữ với hình ảnh tương ứng
- Nối từ “quả cam” với hình ảnh quả cam tròn màu cam.
- Nối từ “tháp cổ” với hình ảnh ngọn tháp đá cổ kính.
- Nối từ “múa sạp” với hình ảnh các cô chú đang múa sạp.
Bài tập 2: Điền vần “am” hoặc “ap” vào chỗ trống
- xe c… (Đáp án: Điền vần am -> xe cam)
- th… cổ (Đáp án: Điền vần ap -> tháp cổ)
- quả tr… (Đáp án: Điền vần am -> quả trám)
- múa s… (Đáp án: Điền vần ap -> múa sạp)
Bài tập 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu
Đề bài: “Nam đi …… quan cùng lớp.” (Lựa chọn: tham / tháp)
Đáp án chuẩn xác: Điền từ tham -> “Nam đi tham quan cùng lớp.”
Lời khuyên dành cho phụ huynh
- Kiên nhẫn đồng hành, không ép con đọc quá nhanh. Hãy khen ngợi khi con đọc đúng các vần khó như ap.
- Thường xuyên đặt câu hỏi mở như: “Trong nhà mình có đồ vật nào có tên chứa vần am không con?” (Ví dụ: cái cam, cái thảm…) để phát triển tư duy ngôn ngữ cho trẻ.