HƯỚNG DẪN HỌC BÀI 1: A a – B b (TIẾNG VIỆT LỚP 1 – KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG)
Chào các phụ huynh! Tôi là giáo viên tiểu học. Hôm nay tôi sẽ hướng dẫn bố mẹ cách đồng hành cùng con học Bài 1: A a – B b trong sách Tiếng Việt 1 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống một cách dễ hiểu và hiệu quả nhất tại nhà.
Bước 1: Quan sát tranh khởi động
Phụ huynh mở sách giáo khoa Tiếng Việt 1 trang 10 và 11, hướng dẫn con quan sát bức tranh chủ đề của bài học.
- Phụ huynh đặt câu hỏi: Tranh vẽ cảnh ở đâu? Trong tranh có những ai?
- Con trả lời theo quan sát: Tranh vẽ cảnh ở nhà hoặc công viên, có ba, có bé…
- Phụ huynh đọc câu mẫu dưới tranh: Ba đưa bé đi dạo.
- Phụ huynh nhấn mạnh: Trong các từ ba, bé có chứa các âm hôm nay chúng ta học là âm A và âm B.
Bước 2: Hướng dẫn nhận diện âm và đánh vần
1. Nhận diện chữ A a và âm a:
- Phụ huynh chỉ vào chữ A (hoa) và a (thường), phát âm mẫu rõ ràng: “a”.
- Hướng dẫn con phát âm: Mở miệng vừa phải, luồng hơi ra tự nhiên. Cho con phát âm lại 3 đến 5 lần.
2. Nhận diện chữ B b và âm b:
- Phụ huynh chỉ vào chữ B (hoa) và b (thường), phát âm mẫu: “bờ” (âm b).
- Hướng dẫn con phát âm: Khép nhẹ hai môi rồi bật hơi ra. Cho con đọc lại nhiều lần.
3. Hướng dẫn ghép âm và đánh vần mô hình:
- Phụ huynh hướng dẫn mô hình ghép tiếng: Âm “b” đứng trước, âm “a” đứng sau.
- Cách đánh vần chuẩn: Bờ – a – ba.
- Đọc trôi chảy (đọc thông): ba.
- Cho con chỉ tay vào từng chữ và đánh vần lại nhiều lần cho thành thạo.
Bước 3: Luyện đọc từ ngữ ứng dụng
Phụ huynh hướng dẫn con nhận diện và đọc các tiếng, từ chứa âm vừa học trong sách giáo khoa:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên TIKI CREATOR. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- Đọc tiếng cơ bản: ba
- Mở rộng nhận biết các tiếng có âm a, âm b xung quanh (ví dụ: bà, bé, bóng, cá…).
Bước 4: Hướng dẫn luyện viết bảng con và vở tập viết
Phụ huynh hướng dẫn con tư thế ngồi viết đúng, cách cầm bút và quy trình viết từng nét chữ:
- Viết chữ a: Độ cao 2 ly. Gồm 2 nét là nét cong kín (rộng 1,5 ly) và nét móc ngược phải. Phụ huynh hướng dẫn con viết nét cong kín trước, sau đó bút nhấc lên viết nét móc ngược sát bên phải nét cong kín.
- Viết chữ b: Độ cao 5 ly. Gồm 2 nét là nét khuyết xuôi và nét thắt trên. Đặt bút ở đường kẻ ngang 2, đưa lên đường kẻ 6 viết nét khuyết xuôi, nối liền viết nét thắt trên và dừng bút ở gần đường kẻ ngang 3.
- Viết chữ ba: Viết chữ b trước, dừng bút chữ b nối liền nét sang viết chữ a.
Bước 5: Bài tập củng cố tại nhà và đáp án chuẩn
Phụ huynh cho con làm các bài tập thực hành nhỏ sau để kiểm tra kiến thức:
Bài tập 1: Tìm chữ a hoặc chữ b trong các từ sau: ba, bà, bé, cá.
Đáp án bài tập 1:
- Từ “ba”: Có cả chữ b và chữ a.
- Từ “bà”: Có chữ b và chữ a.
- Từ “bé”: Có chữ b.
- Từ “cá”: Có chữ a.
Bài tập 2: Điền âm “a” hoặc “b” vào chỗ chấm để hoàn thiện từ đúng với hình ảnh người bố (ba):
- Cái đống: …a
- Đánh vần: … – a – ba
Đáp án bài tập 2:
- Điền chữ “b” vào chỗ chấm để được chữ “ba”.
- Điền âm “b” vào vị trí đánh vần: Bờ – a – ba.
Lời khuyên cho phụ huynh: Trẻ lớp 1 mới bắt đầu học vần cần sự kiên nhẫn. Bố mẹ nên khen ngợi mỗi khi con đánh vần đúng hoặc viết đẹp để con có thêm tự tin và hứng thú học tập.