🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN HỌC TIẾNG VIỆT LỚP 1 – BÀI 1: A a

(Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống)

Chào quý phụ huynh! Bài học đầu tiên trong chương trình Tiếng Việt lớp 1 là Bài 1: A a. Bài học giúp các em học sinh bước đầu làm quen với chữ cái, âm thanh, cách đánh vần và kỹ thuật viết chữ “a” cùng số “1”. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước (Step-by-step) để phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con tại nhà.

I. MỤC TIÊU BÀI HỌC

  • Nhận biết và phát âm đúng âm a; nhận diện được chữ A (in hoa) và chữ a (in thường).
  • Viết đúng chữ a và chữ số 1 theo đúng kích thước, độ cao và độ rộng chuẩn quy định.
  • Phát triển kỹ năng quan sát, nói câu ngắn có từ chứa âm a dựa trên tranh minh họa.

II. HƯỚNG DẪN HỌC TỪNG BƯỚC CHI TIẾT

Bước 1: Khởi động và Nhận biết (Quan sát tranh)

Phụ huynh hướng dẫn con mở sách giáo khoa Tiếng Việt 1 (Bài 1) và thực hiện các bước sau:

  1. Quan sát bức tranh tổng thể: Phụ huynh hỏi con: “Con nhìn thấy những ai và những gì trong tranh?” (Gợi ý: Trong tranh có bà, có bé Hà, chợ, cá, cà…).
  2. Đọc câu nhận biết: Phụ huynh đọc mẫu câu dưới tranh chậm rãi, rõ ràng: “Bà và Hà đi chợ.”
  3. Tìm âm mới: Phụ huynh đọc lại và nhấn giọng ở các tiếng chứa âm a: “Bà và Hà đi chợ.” Cho con chỉ vào các chữ màu đỏ (chữ a) trong sách.

Bước 2: Luyện đọc âm A a

  1. Nhận diện mặt chữ:
    • Giới thiệu với con: Đây là chữ A in hoa và chữ a in thường. Tuy cách viết khác nhau nhưng đều đọc là âm “a”.
  2. Hướng dẫn cách phát âm chuẩn:
    • Khẩu hình miệng: Mở rộng miệng vừa phải, luồng hơi phát ra tự do, không bị cản.
    • Phụ huynh phát âm mẫu: “a” (Đọc rõ, không kéo dài quá mức).
    • Yêu cầu con nhìn khẩu hình của bố mẹ và đọc lại nhiều lần (3 – 5 lần).
  3. Đọc từ ứng dụng kèm hình ảnh trong bài:
    • Phụ huynh cho con quan sát các hình ảnh minh họa trong sách (ba, bà, ca, cá…).
    • Hướng dẫn con đọc to: ba, , ca, .
    • Hỏi con: “Trong các tiếng con vừa đọc, tiếng nào cũng có âm gì giống nhau?” (Đáp án: Âm a).

Bước 3: Hướng dẫn Luyện viết chuẩn xác

1. Hướng dẫn viết chữ “a”:

  • Đặc điểm kích thước: Chữ a cao 2 ô ly (3 đường kẻ ngang), rộng 1,5 ô ly. Gồm 2 nét: Nét cong kín và nét móc ngược.
  • Chi tiết các bước viết:
    • Bước 1 (Nét cong kín): Đặt bút dưới đường kẻ ngang 3 một chút, viết nét cong kín từ phải sang trái, dừng bút ở điểm xuất phát (độ rộng 1,5 ô ly).
    • Bước 2 (Nét móc ngược): Từ điểm dừng bút của nét 1, rê bút lên đường kẻ ngang 3, viết nét móc ngược sát nét cong kín, dừng bút ở đường kẻ ngang 2.

2. Hướng dẫn viết chữ số “1”:

  • Đặc điểm kích thước: Cao 2 ô ly, rộng 1 ô ly. Gồm 2 nét: Nét xiên ngắn và nét thẳng đứng.
  • Chi tiết các bước viết:
    • Bước 1: Đặt bút ở giữa đường kẻ ngang 2 và 3, viết nét xiên ngắn lên đường kẻ ngang 3.
    • Bước 2: Từ đường kẻ ngang 3, chuyển hướng bút viết nét thẳng đứng xuống đường kẻ ngang 1 (đường đậm) thì dừng lại.

Lưu ý dành cho phụ huynh: Cho con viết bảng con trước để sửa nét, sau đó mới cho con viết vào vở Tập viết để giữ vở sạch đẹp.

Bước 4: Giải bài tập mẫu và Củng cố kiến thức

Bài tập 1: Chỉ vào chữ “a” hoặc “A” có trong các từ ngữ sau:

Dãy từ: gà, ca, quả, nhà, A ma

Đáp án chuẩn xác:

  • Chữ a (in thường) có trong các tiếng: ga, ca, qua, nha, ma.
  • Chữ A (in hoa) có trong tiếng: A (trong tên riêng A ma).

Bài tập 2: Trò chơi tìm đồ vật quanh em có chứa âm “a”

Phụ huynh chỉ vào các vật dụng gần gũi trong nhà và đố con tìm từ có âm “a”.

Gợi ý đáp án: Cái ca, cái bàn, cái quạt, quả cam, cái áo…

III. LỜI KHUYÊN SƯ PHẠM DÀNH CHO PHỤ HUYNH

  • Tư thế ngồi học: Nhắc nhở con ngồi thẳng lưng, không tựa ngực vào bàn, khoảng cách từ mắt đến sách/vở là 25 – 30 cm.
  • Cách cầm bút: Cầm bút bằng 3 ngón tay (ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa), không cầm quá chặt hoặc quá thả lỏng.
  • Thời gian học: Học sinh lớp 1 mới chuyển cấp, phụ huynh nên chia nhỏ thời gian học khoảng 20 phút/buổi, luôn khen ngợi khi con tiến bộ để tạo niềm yêu thích học tập.