🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào mừng ba mẹ đến với bài hướng dẫn dạy học Tiếng Việt lớp 1

Kính chào quý phụ huynh! Tôi là giáo viên tiểu học. Hôm nay, tôi sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước (Step-by-step) giúp ba mẹ dạy con học Bài 1: A a trong sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 1 (Tập 1) – Bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”.

Bài 1: A a (Trang 10 – 11)

Bước 1: Khởi động và Nhận biết (Quan sát tranh)

Ba mẹ yêu cầu con mở sách Tiếng Việt lớp 1 trang 10, cùng quan sát tranh khởi động và tương tác theo các bước sau:

  1. Đặt câu hỏi gợi mở: Ba mẹ chỉ vào bức tranh và hỏi con: “Trong tranh con thấy những ai?”, “Họ đang ngồi trên phương tiện gì?”.
  2. Hướng dẫn con trả lời: Tranh vẽ bà và bạn Hà đang ngồi trên chiếc ca nô đi trên sông/biển.
  3. Xuất hiện câu nhận biết: Ba mẹ đọc mẫu câu ứng dụng: “Bà và Hà đi ca nô.”
  4. Phân tích âm mới: Ba mẹ đọc chậm rãi, nhấn giọng vào các tiếng: “Bà”, “Hà”, “ca”. Sau đó giải thích cho con: Các tiếng này đều có chứa âm a. Hôm nay chúng ta sẽ học âm a và chữ a.

Bước 2: Hướng dẫn nhận diện và Đọc chuẩn xác âm A, a

1. Nhận diện chữ cái:

  • Giới thiệu cho con chữ A (in hoa) và chữ a (in thường).
  • Cho con quan sát và so sánh hình dáng giữa chữ A in hoa và chữ a in thường.

2. Hướng dẫn khẩu hình và phát âm:

  • Khẩu hình: Khi phát âm âm “a”, miệng mở rộng vừa phải, luồng hơi đi ra tự do, không bị cản trở.
  • Luyện đọc: Ba mẹ phát âm mẫu rõ ràng: “a” (đọc là a).
  • Thực hành: Yêu cầu con nhìn vào chữ và phát âm lại nhiều lần (a… a… a…). Nếu con phát âm ngọng hoặc chưa rõ, ba mẹ làm mẫu lại khẩu hình miệng để con bắt chước.

Bước 3: Luyện tập nhận diện âm a trong các từ ngữ thực tế

Ba mẹ hướng dẫn con quan sát các hình ảnh ở trang 11 sách giáo khoa để tìm âm “a”:

[CHÍNH HÃNG ĐỘC QUYỀN] Tẩy Tế Bào Chết Body Dove Chăm Da Sáng Mịn 280G

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [CHÍNH HÃNG ĐỘC QUYỀN] Tẩy Tế Bào Chết Body Dove Chăm Da Sáng Mịn 280G. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

  • Hình con gà: Đọc tiếng “gà” -> Trong tiếng “gà” có chứa âm a.
  • Hình con cá: Đọc tiếng “cá” -> Trong tiếng “cá” có chứa âm a.
  • Hình ngôi nhà: Đọc tiếng “nhà” -> Trong tiếng “nhà” có chứa âm a.
  • Hình chiếc lá: Đọc tiếng “lá” -> Trong tiếng “lá” có chứa âm a.

Mẹo cho ba mẹ: Hỏi con tìm thêm các vật dụng hoặc tên người thân xung quanh nhà có chứa âm “a” (Ví dụ: ba, ca, ấm trà, quả na…).

Bước 4: Hướng dẫn Luyện viết chữ a và số 1

Trước khi viết, ba mẹ nhắc con ngồi đúng tư thế (lưng thẳng, không tựa ngực vào bàn) và cầm bút bằng 3 ngón tay.

1. Hướng dẫn viết chữ “a” (chữ cỡ vừa – cao 2 ô ly):

  • Đặc điểm chữ: Cao 2 ô ly, rộng 1 ô ly rưỡi, gồm 2 nét (nét cong kín và nét móc ngược).
  • Bước 1: Đặt bút dưới đường kẻ ngang 3 một chút, viết nét cong kín từ phải sang trái. Dừng bút ở điểm xuất phát.
  • Bước 2: Li bút lên đường kẻ ngang 3, viết nét móc ngược phải, sát với nét cong kín. Dừng bút ở đường kẻ ngang 2.

2. Hướng dẫn viết chữ số “1” (cao 2 ô ly):

  • Đặc điểm số: Cao 2 ô ly, rộng 1 ô ly, gồm 2 nét (nét xiên ngắn và nét thẳng đứng).
  • Bước 1: Đặt bút ở giữa đường kẻ ngang 2 và đường kẻ ngang 3, viết nét xiên ngắn lên đường kẻ ngang 3.
  • Bước 2: Từ đường kẻ ngang 3, kéo thẳng một nét thẳng đứng xuống đường kẻ ngang 1. Dừng bút tại đường kẻ ngang 1.

Bước 5: Giải bài tập mẫu và Củng cố kiến thức

Bài tập: Tìm chữ A (in hoa) và chữ a (in thường) trong dãy chữ cái sau:

Dãy chữ: a , B , A , c , a , d , A , e

Đáp án chuẩn xác:

  • Các chữ a (in thường) có trong dãy: Vị trí số 1, vị trí số 5. (Tổng cộng có 2 chữ a in thường).
  • Các chữ A (in hoa) có trong dãy: Vị trí số 3, vị trí số 7. (Tổng cộng có 2 chữ A in hoa).

Lời khuyên dành cho phụ huynh khi đồng hành cùng con

  • Lớp 1 là bước ngoặt lớn, ba mẹ nên kiên nhẫn, không quát mắng khi con viết chưa đẹp hoặc đọc chưa nhanh.
  • Mỗi buổi học tại nhà chỉ nên kéo dài từ 20 đến 30 phút.
  • Thường xuyên khen ngợi, động viên khi con đọc đúng hoặc viết đúng đường kẻ.