HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS
UNIT 1: LEISURE TIME – LESSON: GETTING STARTED
Chào các em học sinh Lớp 8 thân mến! Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học đầu tiên của chương trình Tiếng Anh 8 sách Global Success. Chủ đề của Unit 1: Leisure time (Thời gian rảnh rỗi) sẽ giúp các em gọi tên các hoạt động giải trí quen thuộc, sử dụng các động từ chỉ sự yêu thích và luyện tập kỹ năng giao tiếp hàng ngày.
Dưới đây là lời giải chi tiết, dịch nghĩa bài hội thoại và giải thích đáp án từng bước (Step-by-step) của phần Getting Started (Trang 8 – 9). Các em hãy đọc kỹ để nắm vững kiến thức và chuẩn bị bài thật tốt nhé!
I. TỪ VỰNG CẦN NHỚ TRONG BÀI (VOCABULARY)
Trước khi đi vào giải bài tập, các em hãy ghi chú lại các từ vựng quan trọng xuất hiện trong phần Getting Started:
- Leisure activity (n): Hoạt động lúc rảnh rỗi
- Origami (n): Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
- Make origami (v.phr): Gấp giấy origami
- Do DIY (v.phr): Tự làm đồ thủ công (DIY = Do It Yourself)
- Build dollhouses (v.phr): Xây nhà mô hình cho búp bê
- Knit (v): Đan (áo, khăn…)
- Message friends (v.phr): Nhắn tin cho bạn bè
- Melody (n): Giai điệu
- Kit (n): Bộ dụng cụ, bộ đồ nghề
II. HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP CHI TIẾT (STEP-BY-STEP)
Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc bài hội thoại)
Nội dung đoạn hội thoại giữa Mai, Trang và Mark:
(Các em vừa nghe đĩa vừa nhìn vào sách giáo khoa để theo dõi cuộc trò chuyện về các hoạt động lúc rảnh rỗi nhé)
Bản dịch nghĩa chi tiết đoạn hội thoại:
Trang: Chào Mai và Mark! Chào mừng các bạn đến với câu lạc bộ Origami của chúng mình!
Mai: Cảm ơn Trang. Lớp học làm origami trông tuyệt quá!
Trang: Đúng vậy. Hôm nay chúng mình đang gấp các chú chim bằng giấy.
Mark: Gấp giấy origami có khó không Trang?
Trang: Không đâu, nó khá dễ đấy. Bạn chỉ cần chút kiên nhẫn thôi. Bạn có thích gấp giấy origami không Mark?
Mark: Không hẳn, mình thích làm đồ DIY hơn. Mình vừa tự làm một chiếc kệ sách tuần trước.
Mai: Tuyệt quá! Còn bạn thì sao, Trang? Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
Trang: Mình thích gấp giấy origami và đan len. Mình đang đan một chiếc khăn cho mẹ.
Mai: Khéo tay quá! Còn Mark, ngoài làm đồ DIY thì bạn còn thích làm gì khác không?
Mark: Mình thích chơi thể thao và nhắn tin cho bạn bè nữa.
Bài 2: Read the conversation again and complete the sentences
Yêu cầu: Đọc lại đoạn hội thoại và hoàn thành các câu sau.
Hướng dẫn giải từng bước:
-
Câu 1: Trang is showing Mai and Mark how to make _________.
Bước 1: Tìm từ khóa “Trang is showing” hoặc “origami” trong đoạn hội thoại.
Bước 2: Trang nói: “Today we’re making paper birds.” (Hôm nay chúng mình đang làm các chú chim bằng giấy).
Đáp án: paper birds
-
Câu 2: Mark made a _________ last week.
Bước 1: Tìm từ khóa “Mark”, “last week”.
Bước 2: Mark nói: “I made a bookcase last week.” (Mình vừa làm một chiếc kệ sách tuần trước).
Đáp án: bookcase
-
Câu 3: Trang is knitting a _________ for her mother.
Bước 1: Tìm từ khóa “knitting”, “mother”.
Bước 2: Trang nói: “I’m knitting a scarf for my mum.” (Mình đang đan một chiếc khăn cho mẹ).
Đáp án: scarf
-
Câu 4: Mark enjoys doing DIY, playing sports, and _________ friends.
Bước 1: Tìm đoạn Mark nói về các sở thích của mình ở cuối đoạn thoại.
Bước 2: Mark nói: “I love doing sports and messaging my friends.”
Đáp án: messaging
Bài 3: Write the words / phrases under the correct pictures
Yêu cầu: Nối hoặc viết các từ/cụm từ dưới các bức tranh tương ứng.
Danh sách các từ cho sẵn trong hộp:
- making origami (gấp giấy origami)
- knitting (đan len)
- building dollhouses (xây nhà mô hình búp bê)
- doing DIY (tự làm đồ thủ công)
- messaging friends (nhắn tin cho bạn bè)
- playing sports (chơi thể thao)
Đáp án chuẩn xác theo từng bức hình:
- Bức tranh 1 (Hình người đang gấp con hạc giấy): making origami
- Bức tranh 2 (Hình dùng cuộn len và kim đan): knitting
- Bức tranh 3 (Hình ngôi nhà nhỏ búp bê bằng gỗ/giấy): building dollhouses
- Bức tranh 4 (Hình cưa, búa, tự đóng đồ đạc): doing DIY
- Bức tranh 5 (Hình cầm điện thoại nhắn tin): messaging friends
- Bức tranh 6 (Hình chơi bóng đá/bóng rổ): playing sports
Bài 4: Complete the sentences with words / phrases from 3
Yêu cầu: Điền từ/cụm từ thích hợp ở Bài 3 vào các khoảng trống trong câu.
Hướng dẫn chi tiết từng câu:
-
My brother is very fond of _________. He plays football and badminton every afternoon.
Phân tích: Vế sau đề cập “plays football and badminton” (chơi bóng đá và cầu lông) -> Đây là các hoạt động thể thao.
Đáp án: playing sports
-
My sister loves _________. She spends hours folding paper into animals.
Phân tích: Từ khóa “folding paper into animals” (gấp giấy thành các con thú) -> Hành động gấp giấy.
Đáp án: making origami
-
Lan spends most of her free time _________ with her classmates on Zalo.
Phân tích: Từ khóa “classmates on Zalo” (bạn học trên Zalo) -> Hành động nhắn tin.
Đáp án: messaging friends
-
My uncle enjoys _________. He built his own wooden chairs and tables.
Phân tích: Từ khóa “built his own wooden chairs and tables” (tự đóng ghế và bàn gỗ) -> Tự làm đồ dùng.
Đáp án: doing DIY
-
Hoa is very patient. She likes _________ for her small toys.
Phân tích: Từ khóa “for her small toys” (cho đồ chơi nhỏ của cô ấy) -> Làm nhà cho búp bê/đồ chơi.
Đáp án: building dollhouses
III. TỔNG KẾT VÀ BÀI HỌC RÚT RA
Qua bài học Getting Started, các em đã thu hoạch được:
- Từ vựng phong phú về chủ đề thời gian rảnh rỗi (Leisure time).
- Biết cách diễn tả sở thích bằng các động từ: like / love / enjoy / be fond of + V-ing.
- Nắm chắc nội dung bài đọc để vận dụng làm các dạng bài tập điền từ và nối ảnh.
Lời khuyên của thầy/cô: Hãy chép lại các từ vựng mới vào vở, tự thực hành hội thoại với bạn bè và áp dụng cấu trúc hỏi sở thích: “What do you like doing in your free time?” để phản xạ tiếng Anh tự nhiên hơn nhé!