BÀI HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 7 UNIT 1: HOBBIES
CHUYÊN MỤC: GETTING STARTED – MY FAVOURITE HOBBY
Chào các em học sinh lớp 7! Dưới đây là bài hướng dẫn giải chi tiết bài học Unit 1: Hobbies – Phần Getting Started (Trang 8 – 9) thuộc bộ sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống”. Bài viết được biên soạn đầy đủ, giải thích chi tiết từng câu để các em dễ dàng tra cứu, hiểu bài sâu sắc và hoàn thiện vở ghi trên lớp.
I. TỪ VỰNG CẦN NHỚ TRONG BÀI (VOCABULARY)
Trước khi đi vào giải các bài tập, các em hãy ghi chép lại các từ vựng quan trọng xuất hiện trong phần Getting Started nhé:
- hobby (n): sở thích
- doll (n): búp bê
- collecting dolls (n.phr): sưu tầm búp bê
- dollhouse (n): ngôi nhà búp bê
- gardening (n): việc làm vườn
- making models (n.phr): làm mô hình
- riding a horse (n.phr): cưỡi ngựa
- collecting coins (n.phr): sưu tầm tiền xu
- cardboard (n): bìa cứng, các-tông
- creative (adj): sáng tạo
II. HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP SGK TRANG 8 – 9
Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)
Nội dung đoạn hội thoại: Cuộc trò chuyện giữa Trang và Ann về sở thích cá nhân của Trang (Sưu tầm búp bê và làm nhà búp bê) và sở thích của Ann (Làm mô hình).
Bài 2: Read the dialogue again and tick (V) True (T) or False (F).
(Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu đúng (T) hoặc sai (F) cho các câu sau)
-
Trang’s hobby is collecting dolls. (Sở thích của Trang là sưu tầm búp bê.)
Đáp án: T (True)
Giải thích chi tiết: Trong đoạn hội thoại, Trang nói: “I collect dolls.” (Tớ sưu tầm búp bê).
-
Ann’s hobby is collecting dolls too. (Sở thích của Ann cũng là sưu tầm búp bê.)
Đáp án: F (False)
Giải thích chi tiết: Ann nói: “I don’t collect dolls, but I enjoy making models.” (Tớ không sưu tầm búp bê, nhưng tớ thích làm mô hình).
-
Trang’s dad helps her build dollhouses. (Bố của Trang giúp bạn ấy dựng các ngôi nhà búp bê.)
Đáp án: T (True)
Giải thích chi tiết: Trong hội thoại, Trang có nói: “My dad built the house and I made the furniture from cardboard…” (Bố tớ đã dựng ngôi nhà và tớ làm nội thất từ bìa cứng…).
-
Trang’s dolls are expensive. (Những con búp bê của Trang rất đắt tiền.)
Đáp án: F (False)
Giải thích chi tiết: Trang giải thích: “My uncle sends me dolls from other countries, but they aren’t expensive.” (Chú tớ gửi búp bê từ các nước khác về, nhưng chúng không đắt).
-
Ann thinks Trang’s hobby is boring. (Ann nghĩ sở thích của Trang thật nhàm chán.)
Đáp án: F (False)
Giải thích chi tiết: Ann thốt lên: “It sounds interesting!” (Nghe có vẻ thú vị đấy!).
Bài 3: Write the words / phrases from the box under the correct pictures.
(Viết các từ / cụm từ trong khung dưới các bức ảnh tương ứng)
Các cụm từ cho sẵn: riding a horse, making models, collecting coins, gardening, collecting dolls
Đáp án chuẩn xác:
- Hình 1: cycling / riding a horse -> riding a horse (cưỡi ngựa)
- Hình 2: making models (làm mô hình)
- Hình 3: collecting coins (sưu tầm tiền xu)
- Hình 4: gardening (làm vườn)
- Hình 5: collecting dolls (sưu tầm búp bê)
Bài 4: Complete the sentences using the words and phrases in 3.
(Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ và cụm từ ở bài tập 3)
-
Câu hỏi: Elena loves flowers and plants. She goes __________ in the garden every weekend.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Khăn giấy cao cấp TopGia Đa Sắc 9 bịch, giấy rút treo tường 1280 tờ 4 lớp bằng bột gỗ nguyên sinh. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →Đáp án: gardening
Dịch nghĩa: Elena yêu hoa và cây cối. Cô ấy đi làm vườn vào mỗi cuối tuần.
Giải thích: Cụm từ “flowers and plants” (hoa và cây cối) liên quan đến hoạt động làm vườn (gardening).
-
Câu hỏi: My brother spends hours __________ . He has small cars and planes.
Đáp án: making models
Dịch nghĩa: Anh trai tớ dành hàng giờ làm mô hình. Anh ấy có những chiếc ô tô và máy bay nhỏ.
Giải thích: “small cars and planes” (ô tô và máy bay nhỏ) là các mô hình (making models).
-
Câu hỏi: My friends like __________ . They spend every Sunday at the riding club.
Đáp án: riding a horse
Dịch nghĩa: Các bạn của tớ thích cưỡi ngựa. Họ dành mỗi Chủ nhật tại câu lạc bộ cưỡi ngựa.
Giải thích: Cụm từ “riding club” (câu lạc bộ cưỡi ngựa) dẫn đến đáp án riding a horse.
-
Câu hỏi: My cousin has a lot of coins from different countries. His hobby is __________ .
Đáp án: collecting coins
Dịch nghĩa: Anh họ tớ có rất nhiều tiền xu từ các quốc gia khác nhau. Sở thích của anh ấy là sưu tầm tiền xu.
Giải thích: “coins from different countries” (tiền xu từ các nước) tương ứng với collecting coins.
-
Câu hỏi: My sister is very creative. She likes __________ . She makes clothes for them too.
Đáp án: collecting dolls
Dịch nghĩa: Chị gái tớ rất sáng tạo. Chị ấy thích sưu tầm búp bê. Chị ấy còn may quần áo cho chúng nữa.
Giải thích: Cụm từ “makes clothes for them” (may quần áo cho chúng) liên quan đến việc chơi và sưu tầm búp bê (collecting dolls).
Bài 5: Game – Quiz: Find someone who…
(Trò chơi: Tìm ai đó…)
Hướng dẫn làm bài: Học sinh đi xung quanh lớp, đặt câu hỏi cho các bạn bằng cấu trúc: “Do you like + V-ing…?”. Nếu bạn trả lời “Yes, I do” thì ghi tên bạn đó vào cột tương ứng.
Ví dụ gợi ý hội thoại thực hành trên lớp:
- You: Do you like gardening, Nam?
- Nam: Yes, I do. / No, I don’t.
- You: Do you like making models, Linh?
- Linh: Yes, I do.
III. GHI CHÚ NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG TRONG BÀI
Sau bài học Getting Started, các em cần chú ý cấu trúc diễn tả sở thích:
S + like / love / enjoy + V-ing (Ai đó thích làm việc gì)
- Ví dụ: I love gardening. (Tớ thích làm vườn.)
- Ví dụ: She enjoys making models. (Cô ấy thích làm mô hình.)
Chúc các em học tốt môn Tiếng Anh 7! Hãy chép bài cẩn thận vào vở và luyện tập phát âm thường xuyên nhé.