Bài hướng dẫn giải chi tiết Tiếng Anh 7 Global Success – Unit 3: Community Service (A Closer Look 1)
Chào các em học sinh Lớp 7! Hôm nay cô/thầy sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết từng bài tập trong phần A Closer Look 1 – Unit 3: Community Service thuộc bộ sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống (Global Success). Các em hãy chú ý theo dõi, ghi chép lại các từ vựng và quy tắc phát âm quan trọng nhé!
I. VOCABULARY (Từ vựng)
Bài 1: Match the verbs in A with the words or phrases in B. (Nối các động từ ở cột A với các từ/cụm từ ở cột B)
Phương pháp giải: Ghép các động từ hành động chỉ hoạt động tình nguyện với các danh từ tương ứng để tạo thành cụm từ có nghĩa.
- 1. donate (quyên góp, ủng hộ) → c. books, clothes (sách, quần áo)
- 2. help (giúp đỡ) → e. old people, homeless children (người già, trẻ em lang thang)
- 3. clean (dọn dẹp, làm sạch) → a. dirty streets, lakes (những con phố bẩn, hồ nước)
- 4. recycle (tái chế) → b. empty bottles, cans (chai rỗng, vỏ lon)
- 5. plant (trồng) → d. trees, flowers (cây cối, hoa)
Đáp án chuẩn:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [SIÊU TIẾT KIỆM] Giấy ăn rút Topgia đa sắc cao cấp 240 tờ 4 lớp, dập vân 4D, mềm mịn, thấm hút tốt. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →1 – c | 2 – e | 3 – a | 4 – b | 5 – d
Bài 2: Complete the sentences using the phrases in 1. (Hoàn thành các câu sử dụng các cụm từ ở Bài 1)
Phương pháp giải: Chia đúng dạng động từ (hiện tại đơn) phù hợp với chủ ngữ của câu.
- Students donate books to homeless children. (Học sinh quyên góp sách cho trẻ em lang thang.)
Giải thích: Chủ ngữ “Students” là số nhiều, giữ nguyên động từ “donate”. - We plant trees in the park every year. (Chúng tôi trồng cây trong công viên hàng năm.)
Giải thích: Hành động lặp đi lặp lại “every year”, chủ ngữ “We” đi với động từ nguyên thể “plant”. - Tom and his friends clean dirty streets on Sundays. (Tom và các bạn của cậu ấy dọn dẹp những con phố bẩn vào Chủ nhật.)
Giải thích: Chủ ngữ “Tom and his friends” là số nhiều, dùng động từ “clean”. - They recycle empty bottles to reduce trash. (Họ tái chế vỏ chai rỗng để giảm lượng rác thải.)
Giải thích: Tái chế chai rỗng giúp bảo vệ môi trường, dùng “recycle empty bottles”. - We help old people with their housework. (Chúng tôi giúp đỡ người già công việc nhà.)
Giải thích: Cụm từ “help old people” phù hợp với ngữ cảnh giúp việc nhà.
Bài 3: Complete the sentences with the words from the box. (Hoàn thành các câu với các từ trong hộp)
Các từ cho sẵn: donate, homeless, environment, community service, elderly
- Global Citizens is a community service organisation. (Global Citizens là một tổ chức dịch vụ cộng đồng.)
Giải thích: Cần một cụm danh từ làm bổ nghĩa cho “organisation”. - We help elderly people who live alone. (Chúng tôi giúp đỡ những người cao tuổi sống một mình.)
Giải thích: “elderly people” nghĩa là người cao tuổi / người già. - They collect used paper to protect the environment. (Họ thu gom giấy đã qua sử dụng để bảo vệ môi trường.)
Giải thích: “protect the environment” nghĩa là bảo vệ môi trường. - The school warm clothes drive helps homeless children. (Đợt quyên góp áo ấm của trường giúp đỡ trẻ em vô gia cư.)
Giải thích: Cần một tính từ đứng trước “children”, “homeless” = vô gia cư. - We often donate money to charities. (Chúng tôi thường xuyên quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện.)
Giải thích: Sau trạng từ chỉ tần suất “often” cần một động từ nguyên thể, “donate money” = quyên góp tiền.
II. PRONUNCIATION: /t/, /d/, and /ɪd/ (Phát âm đuôi -ed)
Lý thuyết cần nhớ về cách phát âm đuôi “-ed” của động từ quá khứ:
- Phát âm là /ɪd/: Khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
Ví dụ: wanted /wɒntɪd/, needed /niːdɪd/, planted /plɑːntɪd/. - Phát âm là /t/: Khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
Ví dụ: cooked /kʊkt/, walked /wɔːkt/, helped /helpt/. - Phát âm là /d/: Các trường hợp âm hữu thanh còn lại.
Ví dụ: cleaned /kliːnd/, watered /wɔːtəd/, donated – lưu ý đuôi /t/ là /ɪd/.
Bài 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /t/, /d/, and /ɪd/. Then put the words in the correct column. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các âm /t/, /d/, và /ɪd/. Sau đó xếp các từ vào đúng cột)
| /t/ | /d/ | /ɪd/ |
|---|---|---|
| cooked (/kʊkt/) | watered (/wɔːtəd/) | needed (/niːdɪd/) |
| talked (/tɔːkt/) | cleaned (/kliːnd/) | painted (/peɪntɪd/) |
| helped (/helpt/) | loved (/lʌvd/) | planted (/plɑːntɪd/) |
Bài 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words. (Nghe và nhắc lại các câu. Chú ý đến các từ gạch chân)
- They planted (/plɑːntɪd/ – /ɪd/) trees in the schoolyard. (Họ đã trồng cây trong sân trường.)
- We helped (/helpt/ – /t/) old people clean their houses. (Chúng tôi đã giúp người già dọn dẹp nhà cửa.)
- The club donated (/dəʊneɪtɪd/ – /ɪd/) clothes to poor children. (Câu lạc bộ đã quyên góp quần áo cho trẻ em nghèo.)
- They cleaned (/kliːnd/ – /d/) the lakes last weekend. (Họ đã làm sạch các con hồ vào cuối tuần trước.)
LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH
Để học tốt phần này, các em nên:
- Học thuộc các cụm từ đi liền với nhau (Collocations) như: donate books, plant trees, recycle bottles.
- Luyện tập phát âm đuôi -ed hàng ngày bằng cách đọc to các ví dụ trong bài.
- Làm lại bài tập vào vở tự học để ghi nhớ kiến thức sâu hơn.