HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 6 UNIT 1: MY NEW SCHOOL – GETTING STARTED
Chào các em học sinh Lớp 6! Dưới đây là bài hướng dẫn giải chi tiết bài học Unit 1: My New School – Phần Getting Started (A special day) thuộc bộ sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống” (Global Success). Các em hãy đọc kỹ lời giải, phần dịch nghĩa và ghi chép đầy đủ vào vở bài tập nhé.
I. TỪ VỰNG CẦN NHỚ TRONG BÀI (VOCABULARY)
Trước khi đi vào giải bài tập, các em hãy học thuộc các từ vựng xuất hiện trong đoạn hội thoại:
- special (adj): đặc biệt
- uniform (n): đồng phục
- smart (adj): gọn gàng, bảnh bao
- heavy (adj): nặng
- calculator (n): máy tính bỏ túi
- compass (n): com-pa
- school bag (n): cặp sách
- pencil case (n): hộp bút
- notebook (n): vở bài tập, sổ tay
II. GIẢI BÀI TẬP TRONG SÁCH GIÁO KHOA (PAGES 6 – 7)
Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc đoạn hội thoại)
Nội dung đoạn hội thoại: “A special day” (Một ngày đặc biệt)
Đoạn hội thoại diễn ra giữa Phong, Vy, Duy và Mẹ của Phong (Mrs. Quang) vào buổi sáng ngày khai trường.
Bài 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)
Yêu cầu: Đọc lại đoạn hội thoại và tích vào ô T (Đúng) hoặc F (Sai) cho các câu sau:
-
Vy and Phong are early. (Vy và Phong đến sớm.)
Đáp án: T (True)
Giải thích chi tiết: Trong đoạn hội thoại, Vy nói: “Hi Phong. You’re early.” (Chào Phong. Bạn đến sớm thế.) và Phong đáp lại: “Vy, you’re early too.” (Vy, bạn cũng đến sớm mà.)
-
Phong is eating his breakfast. (Phong đang ăn sáng.)
Đáp án: T (True)
Giải thích chi tiết: Phong nói với Vy: “I’m having my breakfast.” (Tớ đang ăn sáng.)
-
Vy has a new friend. (Vy có một người bạn mới.)
Đáp án: T (True)
Giải thích chi tiết: Vy giới thiệu Duy với Phong: “This is Duy, my new friend.” (Đây là Duy, bạn mới của tớ.)
-
Duy is Phong’s schoolmate. (Duy là bạn cùng trường của Phong.)
Đáp án: T (True)
Giải thích chi tiết: Vy nói về Duy: “Duy goes to the same school as us.” (Duy học cùng trường với chúng ta.) Học cùng trường nghĩa là bạn cùng trường (schoolmate).
-
They are wearing uniforms. (Họ đang mặc đồng phục.)
Đáp án: T (True)
Giải thích chi tiết: Vy nói: “We have new uniforms, Phong.” và Phong nhận xét: “You look smart!” (Trông các bạn thật bảnh bao/gọn gàng!).
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [CHÍNH HÃNG ĐỘC QUYỀN] Tẩy Tế Bào Chết Body Dove Chăm Da Sáng Mịn 280G. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →
Bài 3: Write one word from the box in each gap
Yêu cầu: Điền một từ trong khung vào chỗ trống thích hợp.
Các từ cho sẵn: go / wear / new / subjects / uniform
-
Students wear their __________ on the first day of school.
Đáp án: uniform
Dịch nghĩa: Học sinh mặc đồng phục của họ vào ngày đầu tiên đi học.
-
Vy and Phong __________ to school together every day.
Đáp án: go
Dịch nghĩa: Vy và Phong đi học cùng nhau mỗi ngày.
-
Linda has a __________ notebook for her English class.
Đáp án: new
Dịch nghĩa: Linda có một cuốn vở mới cho lớp học Tiếng Anh.
-
They __________ their new uniforms to school.
Đáp án: wear
Dịch nghĩa: Họ mặc đồng phục mới tới trường.
-
We study many __________ at secondary school.
Đáp án: subjects
Dịch nghĩa: Chúng tôi học nhiều môn học ở trường trung học cơ sở.
Bài 4: Match the words with the school things, then listen and repeat
Yêu cầu: Nối các từ với đồ dùng học tập tương ứng trong tranh.
- 1. calculator: máy tính cầm tay
- 2. school bag: cặp sách
- 3. compass: com-pa
- 4. pencil case: hộp bút
- 5. notebook: cuốn vở
- 6. rubber: cục tẩy
- 7. pencil sharpener: gọt bút chì
- 8. textbook: sách giáo khoa
Bài 5: Look around the class. Write 5 things you can see in your classroom
Yêu cầu: Nhìn xung quanh lớp học và viết tên 5 đồ vật em thấy vào vở.
Gợi ý đáp án chuẩn:
- board (bảng)
- desk (bàn học)
- chair (ghế)
- clock (đồng hồ)
- picture (bức tranh)
III. LỜI KHUYÊN TỪ GIÁO VIÊN
Để học tốt phần Getting Started của Unit 1, các em nên:
- Luyện đọc lại đoạn hội thoại nhiều lần để cải thiện phát âm và ngữ điệu.
- Ghi nhớ các từ vựng chỉ đồ dùng học tập vì các từ này sẽ xuất hiện thường xuyên trong suốt chương trình Tiếng Anh 6.
- Hoàn thiện bài tập vào vở sạch sẽ theo đúng đáp án chuẩn ở trên.