Chào mừng các bậc phụ huynh và các con học sinh đến với môn Toán lớp 1!
Tôi là giáo viên tiểu học, rất vui được đồng hành cùng các bậc phụ huynh trong việc hướng dẫn con học tập tại nhà. Bài học hôm nay nằm trong bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống” – Bài 21: Các số có hai chữ số (Toán lớp 1, Tập 2). Đây là một bài học nền tảng vô cùng quan trọng, giúp các con làm quen với các số từ 20 đến 50, hiểu về cấu tạo số gồm “chục” và “đơn vị”, đồng thời rèn luyện kỹ năng đọc, viết số chuẩn xác.
1. Kiến thức cốt lõi con cần nắm vững trong Bài 21
Để con không bị bỡ ngỡ, trước khi làm bài tập, phụ huynh hãy cùng con ôn lại các kiến thức trọng tâm sau:
- Cấu tạo số có hai chữ số: Số có hai chữ số gồm chữ số hàng chục đứng trước (bên trái) và chữ số hàng đơn vị đứng sau (bên phải). Ví dụ: Số 23 gồm 2 chục và 3 đơn vị.
- Cách đếm theo nhóm 10 (một chục): Hướng dẫn con đếm gộp từng bó 10 (1 chục) rồi đếm tiếp các que tính lẻ (đơn vị).
- Lưu ý quan trọng về cách đọc số:
- Các số có tận cùng là 1: Đọc là “mốt” (Ví dụ: 21 đọc là hai mươi mốt, 31 đọc là ba mươi mốt). Không đọc là “hai mươi một”.
- Các số có tận cùng là 4: Đọc là “tư” hoặc “bốn” (Ví dụ: 24 đọc là hai mươi tư hoặc hai mươi bốn).
- Các số có tận cùng là 5: Đọc là “lăm” (Ví dụ: 25 đọc là hai mươi lăm, 35 đọc là ba mươi lăm). Không đọc là “hai mươi năm”.
2. Hướng dẫn giải chi tiết từng bài tập SGK Toán 1 – Bài 21
Dưới đây là phần giải chi tiết bài tập trong sách giáo khoa Toán 1 “Kết nối tri thức với cuộc sống” bài 21, kèm theo từng bước giải để phụ huynh dễ dàng hướng dẫn con.
Phần 1: Hoạt động (Trang 14 – 15 SGK Toán 1 Tập 2)
Bài 1 (Trang 14): Số?
Yêu cầu đề bài: Quan sát các bó que tính (mỗi bó 10 que) và các que tính rời để điền số thích hợp vào ô trống.
Hướng dẫn từng bước cho con:
- Bước 1: Phụ huynh cho con đếm số bó que tính. Mỗi bó là 1 chục. Nếu có 2 bó, tức là có 2 chục (20 que).
- Bước 2: Phụ huynh cho con đếm tiếp số que tính rời lẻ bên cạnh.
- Bước 3: Ghép số chục và số đơn vị lại để được số có hai chữ số.
Đáp án chuẩn:
- Hình a: Có 2 bó que tính (2 chục) và 4 que rời (4 đơn vị). Số cần điền là: 24 (Hai mươi tư).
- Hình b: Có 3 bó que tính (3 chục) và 5 que rời (5 đơn vị). Số cần điền là: 35 (Ba mươi lăm).
- Hình c: Có 4 bó que tính (4 chục) và 1 que rời (1 đơn vị). Số cần điền là: 41 (Bốn mươi mốt).
Bài 2 (Trang 15): Viết số thích hợp vào ô trống
Yêu cầu đề bài: Điền các số còn thiếu vào dãy số theo thứ tự tăng dần từ 20 đến 35.
Hướng dẫn từng bước cho con:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [CHÍNH HÃNG ĐỘC QUYỀN] Tẩy Tế Bào Chết Body Dove Chăm Da Sáng Mịn 280G. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →Phụ huynh hướng dẫn con đọc nhẩm dãy số từ nhỏ đến lớn: “Hai mươi, hai mươi một, hai mươi hai,…”. Số sau hơn số trước 1 đơn vị.
Đáp án chuẩn:
Dãy số hoàn chỉnh là: 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35.
Phần 2: Luyện tập (Trang 16 – 17 SGK Toán 1 Tập 2)
Bài 1 (Trang 16): Chọn số thích hợp với mỗi cách đọc
Yêu cầu đề bài: Nối hoặc chọn đúng số tương ứng với từ viết cách đọc số.
Đáp án chuẩn:
- Hai mươi lăm tương ứng với số: 25
- Ba mươi tư tương ứng với số: 34
- Bốn mươi mốt tương ứng với số: 41
- Bốn mươi tám tương ứng với số: 48
Bài 2 (Trang 16): Số? (Phân tích cấu tạo số)
Yêu cầu đề bài: Trả lời câu hỏi số đó gồm mấy chục và mấy đơn vị?
Hướng dẫn từng bước cho con:
Phụ huynh nhắc con: Chữ số đứng bên trái chỉ số chục, chữ số đứng bên phải chỉ số đơn vị.
Đáp án chuẩn:
- a) Số 32 gồm 3 chục và 2 đơn vị.
- b) Số 45 gồm 4 chục và 5 đơn vị.
- c) Số 20 gồm 2 chục và 0 đơn vị.
3. Lời khuyên cho Phụ huynh giúp con học giỏi Bài 21
- Sử dụng đồ dùng trực quan: Khi hướng dẫn con ở nhà, bố mẹ nên dùng que tính, tăm bông, hoặc viên kẹo gộp thành từng nhóm 10 để con dễ hình dung khái niệm “chục” và “đơn vị”.
- Luyện đọc chuẩn xác: Hãy kiên nhẫn sửa lưng cho con khi đọc các số 21 (mốt), 24 (tư), 25 (lăm). Đây là lỗi sai cực kỳ phổ biến của học sinh lớp 1.
- Đồng hành cùng niềm vui: Đừng tạo áp lực, hãy biến giờ học thành trò chơi đếm đồ vật trong nhà (đếm 25 cái kẹo, 30 cái cúc áo…) để con thấy Toán học vô cùng gần gũi đúng như tinh thần “Kết nối tri thức với cuộc sống”.
Chúc các con học tốt và luôn yêu thích môn Toán!