HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT SGK TIẾNG ANH 8 ILEARN SMART WORLD
UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM (CÁC DÂN TỘC VIỆT NAM)
Chào các em học sinh Lớp 8 thân mến! Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học Unit 4. Chủ đề tuần này rất thú vị vì chúng ta sẽ cùng khám phá nét đẹp văn hóa của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Bài hướng dẫn dưới đây được trình bày chuẩn xác, chi tiết từng bước (step-by-step) giúp các em dễ dàng soạn bài, chép bài và ôn luyện cho các bài kiểm tra sắp tới.
LESSON 1: VOCABULARY & GRAMMAR
1. New Words (Từ vựng mới)
Dưới đây là đáp án và giải thích từ vựng phần Matching:
- 1. ethnic group (n): nhóm dân tộc – A group of people who share the same culture or origin.
- 2. stilt house (n): nhà sàn – A house built on high posts above the ground or water.
- 3. terraced field (n): ruộng bậc thang – Fields cut into hillsides to grow crops like rice.
- 4. costume (n): trang phục truyền thống – Clothes worn by people from a particular country or period.
- 5. weave (v): dệt (vải) – To make cloth by crossing threads over and under each other.
2. Grammar: Countable and Uncountable Nouns (Danh từ đếm được và không đếm được)
Lý thuyết ngắn gọn:
- Danh từ đếm được (Countable Nouns): Dùng “How many” để hỏi số lượng. (Ví dụ: How many stilt houses…?)
- Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): Dùng “How much” để hỏi số lượng. (Ví dụ: How much food…?)
Đáp án chi tiết bài tập Grammar (Trang 31 – 32):
Bài a: Circle the correct words. (Khoanh tròn từ đúng)
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [CHÍNH HÃNG ĐỘC QUYỀN] Tẩy Tế Bào Chết Body Dove Chăm Da Sáng Mịn 280G. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- How many / How much ethnic groups are there in Viet Nam?
Đáp án: How many (Vì “ethnic groups” là danh từ đếm được số nhiều). - The Cham people have a lot of / much traditional festivals.
Đáp án: a lot of (Dùng trong câu khẳng định đi với danh từ số nhiều “festivals”). - There isn’t much / many information about this festival on the internet.
Đáp án: much (Vì “information” là danh từ không đếm được). - How many / much rice do terraced fields produce each year?
Đáp án: much (Vì “rice” là danh từ không đếm được).
LESSON 2: READING & GRAMMAR
1. Pronunciation & Listening (Phát âm và Nghe)
Nội dung bài nghe tập trung vào cuộc sống của người H’Mông và người Thái ở vùng cao phía Bắc.
Đáp án phần Listening:
- 1. True (Đúng – Người dân sống chủ yếu bằng nghề nông nghiệp).
- 2. False (Sai – Họ sống ở nhà sàn chứ không phải nhà gạch hiện đại).
- 3. True (Đúng – Phụ nữ thường tự dệt trang phục truyền thống cho gia đình).
2. Grammar: Articles (Mạo từ: A, An, The và Zero Article – Ø)
Quy tắc áp dụng:
- A / An: Dùng trước danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu tiên. (An đứng trước nguyên âm: a, e, i, o, u).
- The: Dùng cho danh từ đã được xác định hoặc duy nhất.
- Zero Article (Ø): Không dùng mạo từ trước danh từ số nhiều nói chung hoặc tên riêng, danh từ không đếm được nói chung.
Đáp án bài tập hoàn thành câu:
- The Tay is (1) the second largest ethnic group in Viet Nam. (Dùng “the” trước số thứ tự “second”).
- They live in (2) Ø villages in the northern mountainous regions. (Không dùng mạo từ trước danh từ số nhiều chỉ nơi chốn chung chung “villages”).
- They build (3) a stilt house near fields or rivers. (Dùng “a” vì “stilt house” là danh từ số ít được nhắc đến lần đầu).
LESSON 3: SKILLS & WRITING
1. Reading Comprehension (Đọc hiểu)
Đoạn văn bài đọc về văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên (Space of Gong Culture in the Central Highlands).
Đáp án trả lời câu hỏi bài đọc:
- Question: Where is the Gong Culture recognized by UNESCO?
Answer: It is in the Central Highlands of Viet Nam. (Tây Nguyên, Việt Nam). - Question: Who plays the gongs?
Answer: Both men and women play gongs in festivals. (Cả nam và nữ đều đánh cồng chiêng trong các lễ hội). - Question: Why are gongs important to the ethnic people there?
Answer: Because they believe gongs help them connect with spirits and gods. (Vì họ tin cồng chiêng giúp kết nối