HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT BÀI: HỆ VẬN ĐỘNG Ở NGƯỜI – KHTN 8
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Thầy/cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học thuộc chương trình Khoa học tự nhiên 8 mới. Bài viết này được biên soạn chuẩn xác, chi tiết từng bước giúp các em dễ dàng tiếp thu kiến thức, hoàn thành bài tập SGK và chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ kiểm tra.
I. TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
Để làm tốt các câu hỏi bài tập, các em cần nắm chắc các kiến thức cốt lõi sau:
- 1. Cấu tạo và chức năng của hệ vận động: Hệ vận động ở người gồm bộ xương và hệ cơ. Khung xương đóng vai trò nâng đỡ, định hình cơ thể, bảo vệ các nội tạng. Hệ cơ giúp cơ thể cử động.
- 2. Sự phối hợp của xương, khớp và cơ: Cơ bắp bám vào xương qua các gân. Sự co và giãn của cơ làm xương di chuyển quanh khớp, tạo ra chuyển động của cơ thể.
- 3. Bảo vệ hệ vận động: Cần duy trì tư thế đúng khi ngồi, đứng, mang vác; tập thể dục đều đặn; bổ sung vitamin D và calcium để tránh tật cong quẹo cột sống và bệnh loãng xương.
II. HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT CÂU HỎI TRONG SGK KHTN 8
1. Câu hỏi Mở đầu (Khởi động)
Đề bài: Em hãy quan sát động tác gập và duỗi cẳng tay, cho biết sự phối hợp của xương, khớp và cơ diễn ra như thế nào?
Lời giải chi tiết:
Khi thực hiện động tác gập và duỗi cẳng tay, sự phối hợp diễn ra từng bước như sau:
- Khi gập cẳng tay: Cơ nhị đầu (cơ phía trước cánh tay) co lại, cơ tam đầu (cơ phía sau cánh tay) giãn ra. Lực co của cơ nhị đầu kéo xương cẳng tay về phía cánh tay, khớp khuỷu đóng vai trò làm điểm tựa.
- Khi duỗi cẳng tay: Cơ nhị đầu giãn ra, cơ tam đầu co lại, kéo xương cẳng tay trở về vị trí thẳng ban đầu.
Kết luận: Sự phối hợp nhịp nhàng giữa sự co giãn của cơ, sự chuyển động của xương và điểm tựa của khớp giúp cơ thể cử động linh hoạt.
2. Câu hỏi Luyện tập 1: Cấu tạo và chức năng của khung xương
Đề bài: Nêu các thành phần chính của bộ xương người và chức năng tương ứng của từng phần?
Lời giải chi tiết:
Bộ xương người được chia làm 3 phần chính:
- Xương đầu (Khối xương sọ và xương mặt): Bảo vệ não bộ và các giác quan quan trọng.
- Xương thân (Cột sống và lồng ngực): Nâng đỡ cơ thể, bảo vệ tim, phổi và các cơ quan trong khoang ngực.
- Xương chi (Xương chi trên và xương chi dưới): Tạo nên các khớp động, giúp cơ thể thực hiện các hoạt động di chuyển và lao động.
3. Câu hỏi Luyện tập 2: Tật cong quẹo cột sống và bệnh loãng xương
Đề bài: Nêu nguyên nhân và các biện pháp phòng tránh tật cong quẹo cột sống ở học sinh?
Lời giải chi tiết:
a) Nguyên nhân gây tật cong quẹo cột sống:
- Ngồi học sai tư thế (cúi quá thấp, lệch sang một bên, vặn người).
- Bàn ghế học tập có kích thước không phù hợp với chiều cao của học sinh.
- Đeo cặp sách quá nặng hoặc đeo lệch một bên vai trong thời gian dài.
b) Biện pháp phòng tránh:
- Luôn giữ tư thế ngồi thẳng lưng, hai chân chạm sàn, mắt cách sách khoảng 25 đến 30 cm.
- Sử dụng bàn ghế học tập đúng kích thước chuẩn học đường.
- Đeo balo bằng cả hai vai, không mang vác trọng lượng vượt quá 10 phần trăm trọng lượng cơ thể.
- Tăng cường luyện tập thể thao và bổ sung dinh dưỡng hợp lý.
4. Câu hỏi Vận dụng: Các bước sơ cứu gãy xương
Đề bài: Nêu quy trình các bước sơ cứu khi phát hiện người bị gãy xương cẳng tay?
Lời giải chi tiết:
Quy trình sơ cứu gãy xương cẳng tay chuẩn y tế gồm 5 bước:
- Bước 1: Đặt nạn nhân ngồi hoặc nằm ở vị trí an toàn, giữ yên cẳng tay bị thương, tránh di chuyển mạnh.
- Bước 2: Đặt 2 nẹp gỗ (hoặc vật liệu cứng) song song ở phía trong và phía ngoài cẳng tay, lót bông hoặc vải mềm tại các đầu nẹp để tránh gây đau.
- Bước 3: Dùng dây vải hoặc băng y tế buộc cố định nẹp ở 2 vị trí: phía trên vết gãy và phía dưới vết gãy.
- Bước 4: Dùng khăn vải mềm đeo dây treo cẳng tay vuông góc trước ngực nạn nhân.
- Bước 5: Nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất để xử lý chuyên khoa.
III. BÀI TẬP CỦNG CỐ VÀ ÔN THI HIỆU QUẢ
Câu 1: Tại sao lứa tuổi học sinh THCS lại dễ bị tật cong quẹo cột sống hơn người trưởng thành?
Đáp án: Vì ở lứa tuổi học sinh, xương đang trong giai đoạn phát triển nhanh, chất hữu cơ chiếm tỉ lệ cao nên xương còn mềm và dẻo. Nếu hoạt động hoặc ngồi sai tư thế liên tục, xương sẽ dễ bị biến dạng hơn so với người lớn có xương đã hóa cứng hoàn toàn.
Câu 2: Cần làm gì để có một hệ vận động khỏe mạnh?
Đáp án: Cần duy trì chế độ dinh dưỡng đủ chất (giàu calcium, vitamin D, protein), thường xuyên tắm nắng sớm, rèn luyện thể dục thể thao vừa sức, và luôn giữ đúng tư thế trong sinh hoạt, học tập.
IV. LỜI KHUYÊN CHO HỌC SINH LỚP 8
Bài học về Hệ vận động không chỉ xuất hiện nhiều trong các bài kiểm tra 15 phút, giữa kỳ và cuối kỳ mà còn áp dụng trực tiếp vào cuộc sống thực tế. Các em hãy học thuộc các bước sơ cứu và rèn luyện tư thế ngồi đúng ngay từ hôm nay nhé!