Chào mừng quý phụ huynh và các em học sinh lớp 1!
Kính gửi quý phụ huynh, tôi là giáo viên chủ nhiệm lớp 1. Hôm nay, tôi rất vui được đồng hành cùng quý vị và các em trong bài học Toán quan trọng thuộc chương trình sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống”. Bài học chúng ta sẽ cùng tìm hiểu và luyện tập là “Các số 11, 12, 13”. Đây là những nền tảng đầu tiên để các con khám phá thế giới số học rộng lớn hơn.
Với hướng dẫn chi tiết, trực quan và từng bước dưới đây, tôi tin rằng quý phụ huynh sẽ dễ dàng giúp con mình tiếp thu bài học một cách hiệu quả, tự tin và hứng thú nhất.
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, học sinh sẽ:
- Nhận biết được các số 11, 12, 13 thông qua việc đếm các vật thật.
- Đọc đúng tên các số 11, 12, 13.
- Viết đúng các số 11, 12, 13.
- Nắm được cấu tạo của các số 11, 12, 13 (gồm 1 chục và một số đơn vị).
- Vận dụng để giải các bài tập đơn giản trong sách giáo khoa.
Chuẩn bị đồ dùng học tập
Để buổi học tại nhà diễn ra thuận lợi, quý phụ huynh vui lòng chuẩn bị:
- Sách giáo khoa Toán 1 – bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”.
- Vở ô li, bút chì, tẩy.
- Bảng con, phấn (hoặc bút lông bảng).
- Đồ dùng trực quan: que tính (khoảng 15-20 que), hạt đậu, cúc áo, khối lập phương nhỏ… những vật có thể cầm nắm và đếm được.
Hướng dẫn học tập chi tiết (Step-by-step)
Bước 1: Cùng con nhận biết và cấu tạo số 11
-
Giới thiệu số 11 bằng vật thật: Quý phụ huynh hãy lấy 10 que tính (hoặc hạt đậu, khối lập phương…) bó lại thành một bó chục. Sau đó, đặt thêm 1 que tính riêng lẻ bên cạnh.
Phụ huynh nói: “Con hãy đếm xem có bao nhiêu que tính trong bó này?” (Chờ con trả lời “mười”). “Thế còn que tính lẻ này là mấy?” (Chờ con trả lời “một”). “Vậy, mười que tính và một que tính là mười một que tính.”
-
Giới thiệu cách đọc số: “Số này đọc là mười một.” (Phụ huynh đọc mẫu và cho con đọc theo nhiều lần).
-
Giới thiệu cách viết số: “Số mười một được viết bởi hai chữ số 1 đứng cạnh nhau.” (Phụ huynh viết mẫu số 11 lên bảng con hoặc vở, hướng dẫn con viết theo). Nhấn mạnh: “Chữ số 1 đứng trước chỉ 1 chục, chữ số 1 đứng sau chỉ 1 đơn vị.”
-
Luyện tập: Cho con đếm các vật khác có số lượng là 11 (ví dụ: 11 ngón tay, 11 chiếc bút chì, v.v.).
Bước 2: Cùng con nhận biết và cấu tạo số 12
-
Giới thiệu số 12 bằng vật thật: Tương tự, lấy một bó chục que tính và đặt thêm 2 que tính riêng lẻ bên cạnh.
Phụ huynh nói: “Bây giờ, chúng ta có mười que tính và hai que tính là mười hai que tính.”
-
Giới thiệu cách đọc số: “Số này đọc là mười hai.” (Phụ huynh đọc mẫu và cho con đọc theo).
-
Giới thiệu cách viết số: “Số mười hai được viết bởi chữ số 1 và chữ số 2.” (Phụ huynh viết mẫu số 12, hướng dẫn con viết). Nhấn mạnh: “Chữ số 1 đứng trước chỉ 1 chục, chữ số 2 đứng sau chỉ 2 đơn vị.”
-
Luyện tập: Cho con đếm các vật khác có số lượng là 12.
Bước 3: Cùng con nhận biết và cấu tạo số 13
-
Giới thiệu số 13 bằng vật thật: Tương tự, lấy một bó chục que tính và đặt thêm 3 que tính riêng lẻ bên cạnh.
Phụ huynh nói: “Vậy là chúng ta có mười que tính và ba que tính là mười ba que tính.”
-
Giới thiệu cách đọc số: “Số này đọc là mười ba.” (Phụ huynh đọc mẫu và cho con đọc theo).
-
Giới thiệu cách viết số: “Số mười ba được viết bởi chữ số 1 và chữ số 3.” (Phụ huynh viết mẫu số 13, hướng dẫn con viết). Nhấn mạnh: “Chữ số 1 đứng trước chỉ 1 chục, chữ số 3 đứng sau chỉ 3 đơn vị.”
-
Luyện tập: Cho con đếm các vật khác có số lượng là 13.
Bước 4: Thực hành luyện viết các số 11, 12, 13
Quý phụ huynh hướng dẫn con viết các số trên bảng con và sau đó vào vở ô li. Lưu ý:
- Cho con quan sát mẫu viết trong sách giáo khoa hoặc viết mẫu thật chuẩn.
- Nhắc con viết đúng độ cao, độ rộng của chữ số (2 ô li cho chữ số 1, 3, 2).
- Tập trung vào cách đặt bút, lia bút và dừng bút.
- Có thể kẻ các chấm mờ để con đồ theo trước khi tự viết.
Mẫu viết:
11 11 11
12 12 12
13 13 13
Giải bài tập mẫu (Theo sách giáo khoa Toán 1 “Kết nối tri thức với cuộc sống”)
Dưới đây là một số dạng bài tập thường gặp trong bài “Các số 11, 12, 13” và cách hướng dẫn con giải quyết:
Bài tập 1: Đếm và đọc số
Yêu cầu: Đếm số lượng các hình và đọc số tương ứng.
Ví dụ mẫu:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [ĐA KHO] Thùng 6 Bịch Giấy Rút Cao Cấp Treo Tường Đa Sắc TopGia_tặng 3 móc topgia. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →a) (Hình ảnh: 1 bó 10 que tính và 1 que tính lẻ)
Hướng dẫn phụ huynh:
- Yêu cầu con đếm số que tính trong bó trước (“10”).
- Yêu cầu con đếm số que tính lẻ (“1”).
- Hỏi con “10 và 1 là bao nhiêu?” (Chờ con trả lời “11”).
- Hỏi con “Số 11 đọc là gì?” (Chờ con trả lời “mười một”).
- Yêu cầu con viết số 11 vào ô trống (nếu có).
Đáp án chuẩn xác: Có 11 que tính. Đọc là “mười một”. Viết số 11.
b) (Hình ảnh: 1 bó 10 khối lập phương và 3 khối lập phương lẻ)
Hướng dẫn phụ huynh:
- Thực hiện tương tự như trên.
- Hỏi con “10 và 3 là bao nhiêu?” (Chờ con trả lời “13”).
- Hỏi con “Số 13 đọc là gì?” (Chờ con trả lời “mười ba”).
- Yêu cầu con viết số 13 vào ô trống.
Đáp án chuẩn xác: Có 13 khối lập phương. Đọc là “mười ba”. Viết số 13.
Bài tập 2: Viết số
Yêu cầu: Viết các số vào ô trống theo yêu cầu.
Ví dụ mẫu:
Viết số:
Mười một: ______
Mười hai: ______
Mười ba: ______
Hướng dẫn phụ huynh:
- Đọc rõ ràng từng từ “Mười một”.
- Yêu cầu con viết số tương ứng vào ô trống. Nếu con viết sai hoặc chưa đẹp, không la mắng mà nhẹ nhàng sửa lỗi và khuyến khích con viết lại cho đẹp hơn.
- Lặp lại với “Mười hai”, “Mười ba”.
Đáp án chuẩn xác:
Mười một: 11
Mười hai: 12
Mười ba: 13
Bài tập 3: Điền số còn thiếu vào dãy số
Yêu cầu: Điền số thích hợp vào ô trống.
Ví dụ mẫu:
10, _____, 12, _____, 14.
Hướng dẫn phụ huynh:
- Đọc dãy số cùng con: “Mười, … , mười hai, … , mười bốn.”
- Hỏi con: “Sau số 10 là số mấy?” hoặc “Số nào lớn hơn 10 một đơn vị?” (Gợi ý con đếm tiếp từ 10).
- Sau khi con điền được số 11, tiếp tục hỏi: “Sau số 12 là số mấy?” hoặc “Số nào lớn hơn 12 một đơn vị?”
- Kiểm tra lại toàn bộ dãy số đã điền.
Đáp án chuẩn xác:
10, 11, 12, 13, 14.
Bài tập 4: Vẽ hoặc tô màu đủ số lượng
Yêu cầu: Vẽ thêm hoặc tô màu đủ số lượng yêu cầu.
Ví dụ mẫu:
Vẽ thêm hình tròn để được 12 hình tròn. (Có sẵn 10 hình tròn).
Hướng dẫn phụ huynh:
- Yêu cầu con đếm số hình tròn đã có (10 hình tròn).
- Hỏi con cần có bao nhiêu hình tròn tất cả (12 hình tròn).
- Hỏi con cần vẽ thêm bao nhiêu hình tròn nữa để được 12 hình tròn (Gợi ý con đếm tiếp từ 10 đến 12).
- Hướng dẫn con vẽ thêm 2 hình tròn.
- Sau khi vẽ xong, yêu cầu con đếm lại tổng số hình tròn để kiểm tra.
Đáp án chuẩn xác: Học sinh cần vẽ thêm 2 hình tròn.
Lời khuyên dành cho quý phụ huynh
- Kiên nhẫn và động viên: Học sinh lớp 1 cần rất nhiều sự kiên nhẫn từ người lớn. Hãy luôn động viên, khích lệ con dù con có làm sai. Điều đó sẽ giúp con tự tin và yêu thích học tập hơn.
- Học mà chơi: Biến việc học thành những trò chơi nhỏ. Ví dụ: chơi trò “đếm đồ vật” trong nhà, hỏi con “Mẹ có bao nhiêu cái bát? Mấy cái đĩa?”, v.v.
- Đồ dùng trực quan: Luôn sử dụng que tính, hạt đậu, các vật có thể cầm nắm để giúp con hình dung số lượng một cách cụ thể, tránh việc học vẹt.
- Lặp đi lặp lại: Các con cần được luyện tập nhiều lần để ghi nhớ và thành thạo. Hãy cùng con ôn lại bài sau vài ngày, không cần quá áp lực.
- Kiểm tra thường xuyên: Thường xuyên xem lại vở bài tập của con để kịp thời phát hiện và sửa chữa lỗi sai, cũng như nắm bắt được mức độ tiếp thu bài của con.
Chúc quý phụ huynh và các em học sinh có những giờ học bổ ích và tràn đầy niềm vui!
Trân trọng,
Giáo viên chủ nhiệm.