Chào quý phụ huynh và các em học sinh thân mến!
Cô giáo rất vui khi được đồng hành cùng quý phụ huynh và các em trong hành trình khám phá tri thức mới. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu và luyện tập thật kỹ về các số có hai chữ số, một bài học rất quan trọng trong chương trình Toán lớp 1 bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”. Đây là nền tảng vững chắc để các con học tốt các bài sau này đấy!
Mục tiêu của bài học “Các số có hai chữ số”:
- Giúp học sinh nhận biết được các số có hai chữ số (từ 10 đến 99).
- Biết cách đọc và viết đúng các số có hai chữ số.
- Biết cách phân tích cấu tạo của số có hai chữ số (gồm mấy chục và mấy đơn vị).
- Rèn luyện kỹ năng đếm, so sánh và vận dụng vào các tình huống thực tế.
Quý phụ huynh hãy cùng con thực hiện từng bước hướng dẫn chi tiết dưới đây để giúp các con học tập thật hiệu quả nhé!
Hướng dẫn giải bài tập mẫu “Các số có hai chữ số”
Bài tập 1: Đếm và viết số thích hợp vào ô trống
Đây là dạng bài tập giúp các con hình thành khái niệm về “chục” và “đơn vị” thông qua việc đếm các đồ vật cụ thể.
Ví dụ minh họa:
Hãy nhìn hình ảnh sau và điền số thích hợp vào ô trống:
(Giả sử có hình ảnh: 2 bó que tính, mỗi bó 10 que; và 3 que tính rời)
Có ……. chục và ……. đơn vị.
Viết số: …….
Hướng dẫn phụ huynh và học sinh:
-
Bước 1: Quan sát kỹ hình ảnh. Phụ huynh hãy hỏi con: “Con thấy có những gì trong hình?” Khuyến khích con kể tên các đồ vật.
-
Bước 2: Đếm số chục. “Mỗi bó que tính này có bao nhiêu que con nhỉ? (10 que). Vậy 1 bó que tính là 1 chục. Bây giờ con hãy đếm xem có tất cả bao nhiêu bó que tính?” (Con đếm: 1 bó, 2 bó).
- → Con trả lời: “Có 2 bó que tính.”
- → Phụ huynh giải thích: “Vậy là chúng ta có 2 chục.”
-
Bước 3: Đếm số đơn vị. “Còn lại những que tính rời này thì sao? Con hãy đếm xem có bao nhiêu que tính rời?” (Con đếm: 1 que, 2 que, 3 que).
- → Con trả lời: “Có 3 que tính rời.”
- → Phụ huynh giải thích: “Vậy là chúng ta có 3 đơn vị.”
-
Bước 4: Tổng hợp và viết số. “Giờ con hãy ghép lại xem: 2 chục và 3 đơn vị thì chúng ta được số bao nhiêu?” Phụ huynh có thể gợi ý: “Hai chục là hai mươi, thêm ba đơn vị nữa là hai mươi mấy?”
- → Con trả lời: “Hai mươi ba.”
- → Phụ huynh hướng dẫn con viết số “23” vào ô trống.
Đáp án chuẩn xác:
Có 2 chục và 3 đơn vị.
Viết số: 23
Bài tập 2: Viết số thích hợp vào chỗ chấm
Dạng bài tập này giúp các con hiểu mối quan hệ giữa “chục”, “đơn vị” và cách viết số.
Ví dụ minh họa:
a) Bảy chục và sáu đơn vị viết là: ……….
b) Chín chục và không đơn vị viết là: ……….
Hướng dẫn phụ huynh và học sinh:
-
Bước 1: Xác định số chục và số đơn vị. Phụ huynh đọc to đề bài và hỏi con: “Ở câu a), có mấy chục và mấy đơn vị?”
- → Con trả lời: “Có bảy chục và sáu đơn vị.”
-
Bước 2: Ghép chữ số vào đúng hàng. “Số chục đứng ở hàng nào con nhỉ?” (Hàng chục, đứng trước). “Số đơn vị đứng ở hàng nào?” (Hàng đơn vị, đứng sau).
- → Phụ huynh hướng dẫn: “Vậy, chữ số 7 sẽ đứng ở hàng chục, chữ số 6 sẽ đứng ở hàng đơn vị. Mình ghép lại được số nào?”
- → Con trả lời: “Số 76.”
-
Bước 3: Thực hành với trường hợp đặc biệt (không đơn vị). Đối với câu b), “Chín chục và không đơn vị”, phụ huynh nhấn mạnh: “Nếu không có đơn vị nào, chúng ta sẽ viết chữ số mấy ở hàng đơn vị?” (Chữ số 0).
- → Con trả lời: “Số 90.”
Đáp án chuẩn xác:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Xay tỏi cầm tay, Máy xay mini đa năng 3 lưỡi dao kéo tay, xay tỏi ớt hành, xay rau củ quả. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →a) Bảy chục và sáu đơn vị viết là: 76
b) Chín chục và không đơn vị viết là: 90
Bài tập 3: Đọc các số sau
Dạng bài tập này rèn luyện khả năng đọc đúng các số có hai chữ số, đặc biệt lưu ý các trường hợp đặc biệt.
Ví dụ minh họa:
Hãy đọc các số sau: 35, 40, 61, 84, 15.
Hướng dẫn phụ huynh và học sinh:
-
Bước 1: Nhắc lại quy tắc đọc chung. Phụ huynh nhắc con: “Khi đọc số có hai chữ số, mình sẽ đọc hàng chục trước, rồi đến hàng đơn vị.”
-
Bước 2: Đọc từng số.
-
Số 35: “Số 35 gồm 3 chục và 5 đơn vị. Mình đọc là gì con?” → Ba mươi lăm. (Lưu ý: số có chữ số 5 ở hàng đơn vị khi đứng sau hàng chục sẽ đọc là “lăm”, ví dụ 25 là “hai mươi lăm”, không phải “hai mươi năm”).
-
Số 40: “Số 40 gồm 4 chục và 0 đơn vị. Mình đọc là gì?” → Bốn mươi. (Lưu ý: số có chữ số 0 ở hàng đơn vị thì không đọc “không” mà đọc thẳng là “mươi” hoặc “chục”).
-
Số 61: “Số 61 gồm 6 chục và 1 đơn vị. Mình đọc là gì?” → Sáu mươi mốt. (Lưu ý: số có chữ số 1 ở hàng đơn vị khi đứng sau hàng chục sẽ đọc là “mốt”, ví dụ 21 là “hai mươi mốt”, không phải “hai mươi một”).
-
Số 84: “Số 84 gồm 8 chục và 4 đơn vị. Mình đọc là gì?” → Tám mươi tư. (Lưu ý: số có chữ số 4 ở hàng đơn vị khi đứng sau hàng chục có thể đọc là “tư” hoặc “bốn”, nhưng “tư” là cách đọc phổ biến và chuẩn hơn trong Toán tiểu học).
-
Số 15: “Số 15 gồm 1 chục và 5 đơn vị. Mình đọc là gì?” → Mười lăm. (Lưu ý đặc biệt: Các số từ 11 đến 19 không đọc là “một mươi” mà đọc thẳng là “mười một”, “mười hai”,… “mười chín”).
-
Đáp án chuẩn xác:
- 35: Ba mươi lăm
- 40: Bốn mươi
- 61: Sáu mươi mốt
- 84: Tám mươi tư
- 15: Mười lăm
Bài tập 4: Viết số gồm … chục và … đơn vị
Dạng bài tập này củng cố kiến thức về cấu tạo số và hàng chục, hàng đơn vị.
Ví dụ minh họa:
Số 57 gồm ………. chục và ………. đơn vị.
Số 20 gồm ………. chục và ………. đơn vị.
Hướng dẫn phụ huynh và học sinh:
-
Bước 1: Xác định vị trí các chữ số. Phụ huynh nhắc con: “Trong một số có hai chữ số, chữ số đứng trước là ở hàng chục, chữ số đứng sau là ở hàng đơn vị.”
-
Bước 2: Phân tích số 57. “Trong số 57, chữ số nào đứng ở hàng chục?” (Chữ số 5). “Chữ số nào đứng ở hàng đơn vị?” (Chữ số 7).
- → Con trả lời: “Số 57 gồm 5 chục và 7 đơn vị.”
-
Bước 3: Phân tích số 20. “Trong số 20, chữ số nào đứng ở hàng chục?” (Chữ số 2). “Chữ số nào đứng ở hàng đơn vị?” (Chữ số 0).
- → Con trả lời: “Số 20 gồm 2 chục và 0 đơn vị.”
Đáp án chuẩn xác:
Số 57 gồm 5 chục và 7 đơn vị.
Số 20 gồm 2 chục và 0 đơn vị.
Một số lời khuyên dành cho phụ huynh:
- Kiên nhẫn và động viên: Việc học toán cần thời gian và sự luyện tập. Phụ huynh hãy luôn kiên nhẫn và dành lời khen ngợi kịp thời cho mỗi tiến bộ của con.
- Sử dụng vật thật: Khi dạy con về “chục” và “đơn vị”, hãy dùng các vật dụng có sẵn trong nhà như que kem, bút chì, kẹo… để con dễ hình dung và đếm. Ví dụ, buộc 10 que kem thành một bó để tượng trưng cho 1 chục.
- Lồng ghép vào cuộc sống hàng ngày: Khi đi siêu thị, mua đồ, phụ huynh có thể hỏi con về giá tiền (“Gói kẹo này giá mười lăm nghìn đồng, số 15 gồm mấy chục và mấy đơn vị?”).
- Tạo không khí học tập thoải mái: Biến việc học thành trò chơi để con hứng thú hơn.
Cô tin rằng với sự hướng dẫn tận tình của quý phụ huynh và sự cố gắng của các con, bài học về các số có hai chữ số sẽ không còn là thử thách nữa. Chúc các con học tập thật vui và đạt nhiều kết quả tốt đẹp!