HƯỚNG DẪN HỌC CHI TIẾT TIẾNG VIỆT LỚP 1
Bài 12: i – ia (Sách Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chào các bậc phụ huynh! Tôi là giáo viên tiểu học. Hôm nay, tôi sẽ hướng dẫn chi tiết cách đồng hành cùng con học Bài 12: Âm “i” và Vần “ia” theo đúng phương pháp giảng dạy của bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”. Quý phụ huynh hãy thực hiện theo từng bước dưới đây để giúp con nắm chắc kiến thức và phát âm chuẩn xác.
PHẦN 1: HƯỚNG DẪN PHÁT ÂM VÀ ĐÁNH VẦN MẪU
1. Học âm “i” và tiếng mẫu “bi”
Bước 1: Hướng dẫn phát âm “i”
Phụ huynh làm mẫu phát âm “i” (miệng mở rộng sang hai bên, hơi thoát ra nhẹ nhàng từ họng). Yêu cầu con nhìn khẩu hình và phát âm lại 3 lần: i – i – i.
Bước 2: Phân tích và đánh vần tiếng “bi”
- Phân tích: Tiếng “bi” gồm có âm “b” đứng trước, âm “i” đứng sau.
- Hướng dẫn đánh vần từng bước: Bờ – i – bi.
- Hướng dẫn đọc trơn: Bi.
2. Học vần “ia” và tiếng mẫu “bìa”
Bước 1: Hướng dẫn phát âm vần “ia”
Vần “ia” là vần đôi. Phụ huynh hướng dẫn con đọc phát âm chuyển từ âm “i” sang âm “a”: i – a – ia. Yêu cầu con nhắc lại 3 lần: ia – ia – ia.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên TIKI CREATOR. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →Bước 2: Phân tích và đánh vần tiếng “bìa”
- Phân tích: Tiếng “bìa” gồm âm “b” đứng trước, vần “ia” đứng sau, dấu huyền đặt trên đầu chữ “i”.
- Hướng dẫn đánh vần từng bước: Bờ – ia – bia – huyền – bìa.
- Hướng dẫn đọc trơn: Bìa.
PHẦN 2: LUYỆN ĐỌC TỪ VÀ CÂU ỨNG DỤNG
1. Luyện đọc các từ ứng dụng trong bài
Phụ huynh cho con quan sát hình ảnh trong sách và hướng dẫn đọc từng từ theo các bước: Đánh vần -> Đọc trơn.
- Từ 1: ví (vờ – i – vi – sắc – ví)
- Từ 2: mì (mờ – i – mi – huyền – mì)
- Từ 3: chỉ (chờ – i – chi – hỏi – chỉ)
- Từ 4: chia (chờ – ia – chia)
- Từ 5: mía (mờ – ia – mia – sắc – mía)
- Từ 6: tỉa (tờ – ia – tia – hỏi – tỉa)
2. Luyện đọc câu ứng dụng
Câu ứng dụng trong bài: “Chị chia xôi cho bé.”
Các bước hướng dẫn con đọc câu:
- Yêu cầu con tìm và chỉ tay vào tiếng chứa âm “i” và vần “ia” vừa học (Tiếng “Chị” chứa âm i, tiếng “chia” chứa vần ia).
- Cho con đánh vần nhẩm những tiếng con chưa đọc thạo.
- Hướng dẫn con đọc trơn từng tiếng một: Chị / chia / xôi / cho / bé.
- Hướng dẫn con đọc liền mạch cả câu và nghỉ hơi khi gặp dấu chấm ở cuối câu.
PHẦN 3: HƯỚNG DẪN LUYỆN VIẾT BẢNG CON VÀ VỞ TẬP VIẾT
1. Viết chữ “i”
Độ cao chữ “i” là 2 ô ly, rộng 1.5 ô ly.
- Nét 1: Nét hất (đặt bút trên đường kẻ ngang 2, viết nét hất lên đường kẻ ngang 3).
- Nét 2: Nét móc ngược (từ đường kẻ ngang 3, kéo thẳng xuống đường kẻ ngang 1 rồi móc lên dừng bút ở đường kẻ ngang 2).
- Nét 3: Đặt một dấu chấm nhỏ ngay trên đầu nét móc (trên đường kẻ ngang 3 một chút).
2. Viết vần “ia”
Hướng dẫn nối nét giữa chữ “i” và chữ “a”:
- Viết chữ “i” trước (chưa đánh dấu chấm).
- Từ điểm dừng bút của chữ “i” ở đường kẻ ngang 2, rê bút viết tiếp chữ “a” (chữ “a” cao 2 ô ly).
- Lưu ý điểm nối giữa “i” và “a” phải liền mạch, sau đó mới quay lại ghi dấu chấm trên đầu chữ “i”.
3. Viết từ ứng dụng “bi” và “bìa”
- Từ “bi”: Viết chữ “b” (cao 5 ô ly), từ điểm dừng bút của chữ “b” nối liền nét sang chữ “i” (cao 2 ô ly). Dừng bút tại đường kẻ ngang 2, ghi dấu chấm chữ “i”.
- Từ “bìa”: Viết chữ “b” (cao 5 ô ly), nối liền sang vần “ia”. Dừng bút tại đường kẻ ngang 2. Đặt dấu huyền ngay trên đầu chữ “i”.
PHẦN 4: HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TRONG SÁCH BÀI TẬP (SBT)
Bài tập 1: Nối từ với hình ảnh thích hợp
Phụ huynh hướng dẫn con đọc các từ ở cột bên và quan sát tranh tương ứng:
- Nối từ ví với hình ảnh chiếc ví/bóp tiền.
- Nối từ mì với hình ảnh tô mì nóng.
- Nối từ mía với hình ảnh bó cây mía.
- Nối từ đĩa với hình ảnh cái đĩa tròn.
Bài tập 2: Điền “i” hoặc “ia” vào chỗ trống
Phụ huynh cho con nhìn tranh, đọc gợi ý và tự điền:
- Tranh cuộn chỉ: Chữ “ch” + dấu hỏi + chỗ trống -> Điền âm i (ta được từ: chỉ).
- Tranh hai bạn nhỏ chia quà: Chữ “ch” + chỗ trống -> Điền vần ia (ta được từ: chia).
- Tranh lá cây được tỉa: Chữ “t” + dấu hỏi + chỗ trống -> Điền vần ia (ta được từ: tỉa).
PHẦN 5: LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI DẠY CON TẠI NHÀ
- Không ép con đọc quá nhanh, hãy ưu tiên việc con đánh vần đúng và phát âm tròn vành rõ chữ.
- Phân biệt rõ cho con: âm “i” là âm đơn, còn vần “ia” là vần đôi gồm 2 chữ cái “i” và “a” ghép lại.
- Khen ngợi, động viên ngay khi con viết đúng khoảng cách và đọc đúng câu ứng dụng.