🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Hướng dẫn giải chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 8: Festivals across the World

Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!

Với vai trò là một giáo viên chuyên luyện thi vào lớp 10, thầy/cô biết rằng Unit 8: “Festivals across the World” không chỉ mang đến kiến thức về văn hóa mà còn chứa đựng rất nhiều điểm ngữ pháp và từ vựng trọng tâm thường xuyên xuất hiện trong các đề thi. Để giúp các em nắm vững và tự tin giải quyết mọi dạng bài tập, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích chi tiết từng phần, từng bài tập một cách chuẩn xác và dễ hiểu nhất.

Hãy chuẩn bị giấy bút, cùng thầy/cô “mổ xẻ” Unit 8 nhé!

Phần I: Ôn Tập Từ Vựng Trọng Tâm

Từ vựng là nền tảng. Nắm chắc các từ liên quan đến lễ hội sẽ giúp các em làm tốt các bài tập điền từ, đọc hiểu và viết. Đây là những từ khóa quan trọng các em cần ghi nhớ:

  • Festival (n): Lễ hội
  • Celebrate (v): Kỷ niệm, ăn mừng
  • Celebration (n): Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm
  • Procession (n): Đám rước, đoàn diễu hành
  • Parade (n): Cuộc diễu hành (thường có xe hoa, biểu diễn)
  • Performance (n): Buổi biểu diễn
  • Participant (n): Người tham gia
  • Costume (n): Trang phục hóa trang, lễ phục
  • Float (n): Xe diễu hành (trang trí)
  • Traditional (adj): Thuộc về truyền thống
  • Custom (n): Phong tục, tập quán
  • Ritual (n): Nghi lễ
  • Harvest (n, v): Mùa gặt, thu hoạch
  • Ancestor (n): Tổ tiên
  • Worship (v): Thờ cúng
  • Atmosphere (n): Bầu không khí
  • Joyful (adj): Vui vẻ, hân hoan
  • Spectacular (adj): Ngoạn mục, hoành tráng

Bài tập 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

Sử dụng các từ đã cho để hoàn thành các câu sau.

  1. The people often wear special _______ during the festival.
  2. We watched a _______ of beautifully decorated cars in the street.
  3. The festival is a _______ for people to express their gratitude for the harvest.
  4. Many _______ took part in the traditional folk dance.
  5. The Dragon Dance was a _______ part of the Chinese New Year celebration.

Đáp án và hướng dẫn giải chi tiết:

  1. The people often wear special costumes during the festival.

    Giải thích: “Costumes” (trang phục hóa trang) là từ phù hợp nhất để chỉ quần áo đặc biệt được mặc trong các lễ hội nhằm mục đích hóa trang, biểu diễn hoặc mang ý nghĩa truyền thống. Các từ khác như “clothes” quá chung chung, “uniforms” không đúng ngữ cảnh lễ hội.

  2. We watched a parade of beautifully decorated cars in the street.

    Giải thích: “Parade” (cuộc diễu hành) là từ dùng để miêu tả một nhóm người hoặc phương tiện di chuyển qua đường phố như một phần của lễ kỷ niệm, thường có trang trí và mục đích biểu diễn công khai. “Procession” cũng có nghĩa tương tự nhưng “parade” nhấn mạnh yếu tố công khai, vui tươi hơn.

  3. The festival is a celebration for people to express their gratitude for the harvest.

    Giải thích: “Celebration” (lễ kỷ niệm/sự ăn mừng) là một danh từ chỉ sự kiện mà mọi người tụ họp lại để kỷ niệm hoặc thể hiện lòng biết ơn. Từ “festival” đã được dùng trong câu nên ta cần một danh từ khác phù hợp hơn để chỉ mục đích của lễ hội.

  4. Many participants took part in the traditional folk dance.

    Giải thích: “Participants” (những người tham gia) là danh từ chỉ người thực hiện hành động “took part in” (tham gia vào). Cụm từ “many _____” thường đi với danh từ số nhiều chỉ người hoặc vật có thể đếm được. Đây là từ phù hợp về nghĩa và ngữ pháp.

  5. The Dragon Dance was a spectacular part of the Chinese New Year celebration.

    Giải thích: “Spectacular” (ngoạn mục, hoành tráng) là tính từ miêu tả màn trình diễn Múa Rồng, nhấn mạnh sự ấn tượng, đẹp mắt và thu hút của nó. Các tính từ khác như “good”, “nice” không thể hiện được mức độ hoành tráng, ấn tượng của sự kiện này.

Phần II: Ngữ Pháp Then Chốt – Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng bậc nhất, chắc chắn có mặt trong đề thi vào 10. Nắm vững cách dùng các đại từ/trạng từ quan hệ là chìa khóa để đạt điểm cao.

Khái niệm: Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó (gọi là tiền ngữ). Mệnh đề quan hệ được bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why).

1. Các đại từ/trạng từ quan hệ chính:

  • WHO: Thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò CHỦ NGỮ hoặc TÂN NGỮ trong mệnh đề quan hệ.
    • Example: The girl who is singing is my sister. (Who làm chủ ngữ cho “is singing”)
  • WHOM: Thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò TÂN NGỮ trong mệnh đề quan hệ. Thường dùng trong văn phong trang trọng, trong văn nói và văn viết thông thường có thể dùng “who” hoặc bỏ đi nếu nó là tân ngữ.
    • Example: The man whom I met yesterday is a doctor. (Whom làm tân ngữ cho “met”)
  • WHICH: Thay thế cho danh từ chỉ vật/sự vật, đóng vai trò CHỦ NGỮ hoặc TÂN NGỮ trong mệnh đề quan hệ.
    • Example: I like the book which has a red cover. (Which làm chủ ngữ cho “has”)
  • THAT: Có thể thay thế cho WHO và WHICH (khi là chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề quan hệ XÁC ĐỊNH.
    Lưu ý quan trọng:

    • Không dùng THAT sau dấu phẩy (,) (trong mệnh đề quan hệ không xác định).
    • Không dùng THAT sau giới từ.
  • WHERE: Thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn. (= in/at/on which)
    • Example: This is the house where I was born. (Where = in which house)
  • WHEN: Thay thế cho danh từ chỉ thời gian. (= in/on/at which)
    • Example: I remember the day when we first met. (When = on which day)
  • WHY: Thay thế cho danh từ chỉ lý do (the reason). (= for which)
    • Example: Tell me the reason why you are late. (Why = for which reason)
  • WHOSE: Thay thế cho tính từ sở hữu (my, his, her, their, Lan’s…), có nghĩa là “của ai/của cái gì”. Luôn đi kèm với một danh từ.
    • Example: I know a boy whose father is a famous singer.

Bài tập 2: Nối các cặp câu sau, sử dụng đại từ/trạng từ quan hệ thích hợp.

  1. The boy is my brother. He is wearing a red hat.
  2. Hue is a beautiful city. We visited it last summer.
  3. I bought a new book. It tells about traditional festivals.
  4. This is the village. My grandparents were born there.
  5. The day was hot. We went to the beach on that day.

Đáp án và hướng dẫn giải chi tiết:

  1. The boy who is wearing a red hat is my brother.

    Giải thích: Hai câu có chung “The boy” và “He” (đều chỉ người). “He” là chủ ngữ của động từ “is wearing” trong câu thứ hai. Do đó, ta dùng đại từ quan hệ “who” để thay thế cho “He” và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau tiền ngữ “The boy”. Mệnh đề này bổ nghĩa cho “The boy”.

  2. Hue is a beautiful city which we visited last summer.

    Giải thích: Hai câu có chung “Hue” (một thành phố) và “it” (thay thế cho Hue, là tân ngữ của động từ “visited”). Ta dùng “which” để thay thế cho “it” và đặt mệnh đề quan hệ sau tiền ngữ “city”. Trong trường hợp này, cũng có thể dùng “that” vì đây là mệnh đề quan hệ xác định và “it” là tân ngữ (có thể lược bỏ đại từ quan hệ).

    Hoặc: Hue is a beautiful city (that) we visited last summer. (có thể bỏ “that/which”)

  3. I bought a new book which/that tells about traditional festivals.

    Giải thích: “A new book” và “It” (đều chỉ vật). “It” là chủ ngữ của động từ “tells”. Ta dùng “which” hoặc “that” để thay thế cho “It” và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau tiền ngữ “book”.

    Xay tỏi cầm tay, Máy xay mini đa năng 3 lưỡi dao kéo tay, xay tỏi ớt hành, xay rau củ quả

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Xay tỏi cầm tay, Máy xay mini đa năng 3 lưỡi dao kéo tay, xay tỏi ớt hành, xay rau củ quả. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

  4. This is the village where my grandparents were born.

    Giải thích: “The village” là danh từ chỉ nơi chốn. “there” trong câu thứ hai chỉ nơi chốn mà sự việc “my grandparents were born” diễn ra. Do đó, ta dùng trạng từ quan hệ “where” để thay thế cho “there” (hoặc “in/at which”) và đặt mệnh đề quan hệ sau tiền ngữ “village”.

  5. The day when we went to the beach was hot.

    Giải thích: “The day” là danh từ chỉ thời gian. “on that day” trong câu thứ hai chỉ thời gian mà sự việc “we went to the beach” diễn ra. Do đó, ta dùng trạng từ quan hệ “when” để thay thế cho “on that day” (hoặc “on which”) và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau tiền ngữ “the day”.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

  1. The girl whom is standing over there is my sister.
  2. I remember the time where we first met.
  3. This is the book which I told you about it.
  4. Ha Long Bay, that is a World Heritage Site, attracts millions of tourists.

Đáp án và hướng dẫn giải chi tiết:

  1. The girl who is standing over there is my sister.

    Giải thích: Lỗi sai là dùng “whom”. “whom” được dùng khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ. Tuy nhiên, trong mệnh đề “is standing over there”, “is standing” là động từ, cần một chủ ngữ. Vì vậy, phải dùng “who” (đóng vai trò chủ ngữ) thay vì “whom”.

  2. I remember the time when we first met.

    Giải thích: Lỗi sai là dùng “where”. “The time” là danh từ chỉ thời gian. Trạng từ quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian là “when”, không phải “where” (chỉ nơi chốn).

  3. This is the book which/that I told you about.

    Giải thích: Lỗi sai là giữ lại “it”. Đại từ quan hệ (ở đây là “which” hoặc “that”) đã thay thế cho tân ngữ “it” rồi, nên không được giữ lại “it” trong mệnh đề quan hệ nữa. Đây là lỗi thừa tân ngữ rất phổ biến mà các em cần chú ý.

  4. Ha Long Bay, which is a World Heritage Site, attracts millions of tourists.

    Giải thích: Lỗi sai là dùng “that”. “Ha Long Bay” là danh từ riêng, có dấu phẩy (,) phía sau. Đây là mệnh đề quan hệ KHÔNG XÁC ĐỊNH (non-defining relative clause). Trong loại mệnh đề này, chúng ta tuyệt đối không được dùng “that” để thay thế cho “which” hoặc “who”. Chỉ có thể dùng “which” cho vật/sự vật và “who” cho người.

Phần III: Bài tập tổng hợp & Nâng cao (Dạng đề thi)

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. The boy _______ lives next door is very friendly.
    1. whom
    2. who
    3. which
    4. whose
  2. Tet is a festival _______ occurs in late January or early February.
    1. who
    2. where
    3. which
    4. when
  3. Do you know the reason _______ she was absent from the festival?
    1. what
    2. why
    3. how
    4. when
  4. We visited Hoi An Ancient Town, _______ attracts many tourists every year.
    1. that
    2. which
    3. where
    4. when
  5. The Mid-Autumn Festival is a special occasion _______ children carry lanterns.
    1. which
    2. where
    3. who
    4. when

Đáp án và hướng dẫn giải chi tiết:

  1. The boy who lives next door is very friendly.

    Giải thích: Tiền ngữ “The boy” chỉ người. Động từ trong mệnh đề quan hệ là “lives”, cần một chủ ngữ. “Who” là đại từ quan hệ dùng làm chủ ngữ cho người. “Whom” làm tân ngữ, “which” cho vật, “whose” chỉ sở hữu.

  2. Tet is a festival which occurs in late January or early February.

    Giải thích: Tiền ngữ “a festival” chỉ sự vật/sự kiện. Động từ trong mệnh đề quan hệ là “occurs”, cần một chủ ngữ. “Which” là đại từ quan hệ dùng làm chủ ngữ cho vật/sự kiện. “When” chỉ thời gian, “where” chỉ nơi chốn, “who” chỉ người.

  3. Do you know the reason why she was absent from the festival?

    Giải thích: Tiền ngữ “the reason” cần một trạng từ quan hệ chỉ lý do. “Why” là trạng từ quan hệ dùng để bổ nghĩa cho “reason”.

  4. We visited Hoi An Ancient Town, which attracts many tourists every year.

    Giải thích: “Hoi An Ancient Town” là danh từ riêng và có dấu phẩy (,) phía sau, tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định. Trong trường hợp này, ta không dùng “that”. “Which” là lựa chọn đúng để thay thế cho danh từ chỉ vật/nơi chốn làm chủ ngữ của động từ “attracts”. “Where” sẽ cần một cấu trúc câu khác (ví dụ: “where many tourists visit it”).

  5. The Mid-Autumn Festival is a special occasion when children carry lanterns.

    Giải thích: “A special occasion” (một dịp đặc biệt) là danh từ chỉ thời gian. Trạng từ quan hệ “when” được dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian. “Which” có thể dùng nếu theo sau là động từ không có chủ ngữ rõ ràng (ví dụ: “an occasion which brings joy”), nhưng ở đây đã có chủ ngữ “children” và động từ “carry”, cho thấy “when” là phù hợp nhất.

Lời kết:

Các em thấy đó, Unit 8 không hề khó nếu chúng ta nắm vững từ vựng và đặc biệt là cách sử dụng Mệnh đề quan hệ. Đây là một chủ đề “kinh điển” trong đề thi vào lớp 10, vì vậy hãy luyện tập thật nhiều các dạng bài tập liên quan nhé!

Thầy/cô tin rằng với sự chăm chỉ và phương pháp đúng đắn, các em sẽ đạt được kết quả mình mong muốn. Chúc các em học tốt và thành công trong kỳ thi sắp tới!