Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và chinh phục các bài tập trong Unit 2: Life in the countryside – Skills 1 của sách Friends Plus Tiếng Anh 8 nhé. Phần Skills 1 thường tập trung vào kỹ năng Đọc (Reading) và Nói (Speaking), giúp các em hiểu sâu hơn về cuộc sống ở nông thôn cũng như rèn luyện khả năng giao tiếp của mình.
Mục tiêu của buổi học này là giúp các em không chỉ tìm ra đáp án đúng mà còn hiểu rõ từng bước để giải quyết bài tập, từ đó nắm vững kiến thức và tự tin hơn khi làm bài kiểm tra.
Bài tập 1: Đọc và chọn đáp án đúng (Reading and Choose the Best Answer)
Hướng dẫn: Các em hãy đọc đoạn văn dưới đây về cuộc sống của bạn Mai ở vùng nông thôn Việt Nam. Sau đó, chọn đáp án đúng nhất (A, B hoặc C) cho mỗi câu hỏi.
Đoạn văn:
My name is Mai and I live in a small village in the countryside of Vietnam. Life here is peaceful and quiet, very different from the busy city. Every morning, I wake up to the sound of birds singing and the smell of fresh rice fields. My house is near a small river where children often play and swim in the afternoon. We don’t have many modern entertainment facilities like cinemas or shopping malls, but we enjoy playing traditional games, flying kites, and helping our parents in the fields. Sometimes, we go fishing with my grandpa. My village is surrounded by green trees and mountains, making the air fresh and clean. Although life can be simple, I love my village because everyone is friendly and helpful. We always support each other.
Câu hỏi:
- Where does Mai live?
- What does Mai usually hear in the morning?
- What do children in Mai’s village often do in the afternoon?
- What does Mai like about her village?
A. In a big city.
B. In a small village.
C. Near a shopping mall.
A. Traffic noise.
B. Birds singing.
C. Loud music.
A. Go to the cinema.
B. Play and swim in the river.
C. Visit shopping malls.
A. It has many modern entertainment facilities.
B. Life is simple and people are friendly.
C. It is very busy.
Hướng dẫn giải chi tiết:
-
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi. Câu hỏi là “Where does Mai live?” (Mai sống ở đâu?)
Bước 2: Tìm thông tin liên quan trong đoạn văn. Trong câu đầu tiên của đoạn văn có ghi: “My name is Mai and I live in a small village in the countryside of Vietnam.” (Tên tôi là Mai và tôi sống ở một ngôi làng nhỏ ở nông thôn Việt Nam.)
Bước 3: So sánh với các lựa chọn.
- A. In a big city. (Trong một thành phố lớn.) – Sai.
- B. In a small village. (Trong một ngôi làng nhỏ.) – Đúng với thông tin “a small village”.
- C. Near a shopping mall. (Gần một trung tâm mua sắm.) – Sai. Đoạn văn nói “We don’t have many modern entertainment facilities like cinemas or shopping malls”.
Đáp án đúng: B
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Set 3 cuộn túi rác đen tự phân hủy kích thước 55x65cm. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi → -
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi. Câu hỏi là “What does Mai usually hear in the morning?” (Mai thường nghe thấy gì vào buổi sáng?)
Bước 2: Tìm thông tin liên quan trong đoạn văn. Dòng thứ hai của đoạn văn có ghi: “Every morning, I wake up to the sound of birds singing…” (Mỗi sáng, tôi thức dậy với tiếng chim hót…).
Bước 3: So sánh với các lựa chọn.
- A. Traffic noise. (Tiếng ồn giao thông.) – Sai, cuộc sống ở nông thôn yên bình nên không có tiếng ồn giao thông lớn.
- B. Birds singing. (Tiếng chim hót.) – Đúng với thông tin “the sound of birds singing”.
- C. Loud music. (Nhạc lớn.) – Sai.
Đáp án đúng: B
-
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi. Câu hỏi là “What do children in Mai’s village often do in the afternoon?” (Trẻ em ở làng của Mai thường làm gì vào buổi chiều?)
Bước 2: Tìm thông tin liên quan trong đoạn văn. Đoạn văn có ghi: “My house is near a small river where children often play and swim in the afternoon.” (Nhà tôi gần một con sông nhỏ nơi trẻ em thường chơi và bơi vào buổi chiều.)
Bước 3: So sánh với các lựa chọn.
- A. Go to the cinema. (Đi xem phim.) – Sai, đoạn văn nói “We don’t have many modern entertainment facilities like cinemas”.
- B. Play and swim in the river. (Chơi và bơi ở sông.) – Đúng với thông tin “play and swim in the afternoon”.
- C. Visit shopping malls. (Thăm các trung tâm mua sắm.) – Sai.
Đáp án đúng: B
-
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi. Câu hỏi là “What does Mai like about her village?” (Mai thích điều gì về ngôi làng của mình?)
Bước 2: Tìm thông tin liên quan trong đoạn văn. Gần cuối đoạn văn có ghi: “Although life can be simple, I love my village because everyone is friendly and helpful. We always support each other.” (Mặc dù cuộc sống có thể đơn giản, tôi yêu ngôi làng của mình vì mọi người thân thiện và hay giúp đỡ. Chúng tôi luôn ủng hộ lẫn nhau.)
Bước 3: So sánh với các lựa chọn.
- A. It has many modern entertainment facilities. (Nó có nhiều tiện ích giải trí hiện đại.) – Sai, đoạn văn nói ngược lại: “We don’t have many modern entertainment facilities”.
- B. Life is simple and people are friendly. (Cuộc sống đơn giản và mọi người thân thiện.) – Đúng với thông tin “life can be simple” và “everyone is friendly and helpful”.
- C. It is very busy. (Nó rất bận rộn.) – Sai, đoạn văn nói “Life here is peaceful and quiet”.
Đáp án đúng: B
Bài tập 2: Thảo luận về cuộc sống ở nông thôn (Speaking: Discussing Life in the Countryside)
Hướng dẫn: Dựa vào những gì đã học và hiểu biết của bản thân, các em hãy trả lời các câu hỏi sau. Hãy cố gắng sử dụng các từ vựng đã học trong Unit 2 nhé!
Câu hỏi:
- Do you prefer living in the city or the countryside? Why?
- What are some advantages of living in the countryside?
- What are some disadvantages of living in the countryside?
- If you could spend a summer holiday in the countryside, what activities would you like to do?
Hướng dẫn trả lời mẫu (Sample Answers):
Đây là các gợi ý để các em tham khảo. Các em hãy tự tin trả lời theo ý của mình, không nhất thiết phải giống y hệt nhé!
-
Cách trả lời: Bắt đầu bằng cách nêu rõ sở thích của em (sống ở thành phố hay nông thôn), sau đó giải thích lý do cụ thể. Các em có thể chọn một trong hai ví dụ dưới đây hoặc tự tạo ra câu trả lời của mình.
- Ví dụ 1 (Thích nông thôn): “I prefer living in the countryside because it’s peaceful and the air is fresh. I also enjoy the quietness and the friendly community there. I love being close to nature.”
- Ví dụ 2 (Thích thành phố): “I prefer living in the city because it has more entertainment facilities like cinemas and shopping malls. There are also more job opportunities and better access to education and healthcare.”
-
Cách trả lời: Liệt kê ít nhất hai hoặc ba lợi ích của cuộc sống ở nông thôn. Các em có thể dùng các từ nối như “Firstly, Secondly,” hoặc “Moreover,” để câu trả lời mạch lạc hơn.
Ví dụ: “There are many advantages of living in the countryside. Firstly, the air is clean and fresh, which is very good for our health. Secondly, it’s usually very peaceful and quiet, so people can relax better. Moreover, people in the countryside are often very friendly and helpful, and they always support each other.”
-
Cách trả lời: Tương tự, liệt kê các nhược điểm, dùng từ vựng phù hợp. Hãy suy nghĩ về những điều mà nông thôn có thể thiếu so với thành phố.
Ví dụ: “However, living in the countryside also has some disadvantages. For example, there are fewer entertainment options like cinemas or big shopping malls. Also, job opportunities can be limited, and access to good healthcare or education might not be as convenient as in the city. Public transportation can also be less developed.”
-
Cách trả lời: Nêu các hoạt động cụ thể mà em muốn làm nếu có kỳ nghỉ hè ở nông thôn. Hãy liên tưởng đến các hoạt động trong đoạn văn hoặc các hoạt động nông thôn khác mà em biết.
Ví dụ: “If I could spend a summer holiday in the countryside, I would love to go fishing with my grandparents in the river, fly kites in the open fields, and help my uncle feed the chickens. I would also like to explore the surrounding nature, go hiking in the mountains, and perhaps learn how to plant vegetables.”
Lời khuyên bổ ích:
- Hãy luôn đọc kỹ yêu cầu của bài tập trước khi bắt đầu làm. Điều này giúp các em xác định đúng dạng bài và mục tiêu cần đạt được.
- Đối với bài đọc, hãy đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính, sau đó đọc kỹ từng câu hỏi và tìm thông tin cụ thể trong đoạn văn để đưa ra câu trả lời chính xác nhất.
- Khi trả lời các câu hỏi về ý kiến cá nhân (Speaking), hãy tự tin trình bày suy nghĩ của mình, sử dụng từ vựng đã học và cấu trúc câu đa dạng để bài nói thêm sinh động và thuyết phục. Đừng ngại mắc lỗi!
- Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để giỏi Tiếng Anh! Hãy đọc thêm các bài báo, xem các chương trình bằng Tiếng Anh để mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng.
Cô hy vọng bài hướng dẫn này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách giải các dạng bài tập trong Unit 2 Skills 1. Chúc các em học tập thật tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh nhé!