🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Bài Hướng Dẫn Giải Bài Tập Tiếng Anh 7 – Unit 7: Traffic

Chào các em học sinh! Thầy/cô rất vui được đồng hành cùng các em trong chương trình Tiếng Anh 7 – Bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống” (Global Success). Trong bài học Unit 7: Traffic, chúng ta sẽ học về các phương tiện giao thông, biển báo giao thông và luật lệ an toàn giao thông.

Dưới đây là tổng hợp kiến thức trọng tâm và lời giải chi tiết từng bước cho các bài tập quan trọng trong sách giáo khoa để các em dễ dàng tra cứu và hoàn thành bài tập vào vở.

I. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM (GRAMMAR & VOCABULARY)

1. Từ vựng quan trọng (Vocabulary)

  • traffic jam (n): sự tắc đường, kẹt xe
  • traffic lights (n): đèn giao thông
  • zebra crossing (n): vạch kẻ đường cho người đi bộ
  • road sign (n): biển báo giao thông
  • cycle lane (n): làn đường dành cho xe đạp
  • seatbelt (n): dây an toàn
  • helmet (n): mũ bảo hiểm
  • pedestrian (n): người đi bộ

2. Ngữ pháp (Grammar)

a. Đại từ chỉ khoảng cách “It” (It indicating distance):

Cấu trúc: It is (about) + [khoảng cách] + from [địa điểm A] + to [địa điểm B].

Ví dụ: It is about 2 kilometres from my house to my school. (Khoảng cách từ nhà tôi đến trường khoảng 2 km.)

b. Động từ khuyết thiếu Should / Shouldn’t (Lời khuyên):

Cấu trúc khẳng định: S + should + V (nguyên thể) (Nên làm gì)

Cấu trúc phủ định: S + shouldn’t + V (nguyên thể) (Không nên làm gì)

II. HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT BÀI TẬP SGK (A CLOSER LOOK 2)

Bài 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “It” chỉ khoảng cách (Page 75)

Đề bài: Rewrite the sentences using “It” as the subject.

  1. Câu hỏi: The distance from Ha Noi to Thanh Hoa is about 150 kilometres.

    Bước 1: Xác định khoảng cách (about 150 kilometres), địa điểm A (Ha Noi), địa điểm B (Thanh Hoa).

    Bước 2: Áp dụng công thức: It is + khoảng cách + from A + to B.

    Đáp án chuẩn: It is about 150 kilometres from Ha Noi to Thanh Hoa.

    Dịch: Khoảng cách từ Hà Nội đến Thanh Hóa là khoảng 150 km.

  2. Câu hỏi: How far is it from your house to the gym?

    Đáp án chuẩn: What is the distance from your house to the gym? (Hoặc trả lời mẫu: It is about 1 kilometre from my house to the gym.)

  3. Câu hỏi: My village is about 3 kilometres from the nearest town.

    Đáp án chuẩn: It is about 3 kilometres from my village to the nearest town.

    Dịch: Từ làng của tôi đến thị trấn gần nhất là khoảng 3 km.

Bài 2: Điền “should” hoặc “shouldn’t” vào chỗ trống (Page 75)

Đề bài: Complete the sentences with should or shouldn’t.

  1. Câu hỏi: You ________ look right and left when you cross the road.

    Phân tích: Nhìn trái và phải khi sang đường là hành động an toàn, NÊN làm.

    Đáp án: should

    TIKI CREATOR

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên TIKI CREATOR. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

  2. Câu hỏi: Passengers ________ talk to the driver when he is driving.

    Phân tích: Nói chuyện với tài xế khi đang lái xe gây mất tập trung, KHÔNG NÊN làm.

    Đáp án: shouldn’t

  3. Câu hỏi: You ________ ride your bike fast on dangerous roads.

    Phân tích: Đi xe đạp nhanh trên đường nguy hiểm là nguy hiểm, KHÔNG NÊN làm.

    Đáp án: shouldn’t

  4. Câu hỏi: You ________ wear a helmet when you ride a motorbike.

    Phân tích: Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là luật lệ bắt buộc, NÊN làm.

    Đáp án: should

III. HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP LOOKING BACK (PAGE 78)

Bài tập 1: Hoàn thành câu với từ thích hợp

  1. Câu hỏi: Always look carefully when you walk across the street at the ________.

    Đáp án: zebra crossing (vạch kẻ đường cho người đi bộ).

  2. Câu hỏi: You must fasten your ________ when you drive a car.

    Đáp án: seatbelt (dây an toàn).

  3. Câu hỏi: Don’t ride your motorbike on the ________. It’s for pedestrians only.

    Đáp án: pavement (vỉa hè) hoặc footpath.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D

  1. Câu hỏi: It is not very far ________ my house to the supermarket.

    A. to | B. from | C. at | D. on

    Giải thích: Cấu trúc “from… to…”. Vị trí cần điền đứng trước “my house”.

    Đáp án chọn: B. from

  2. Câu hỏi: We ________ traffic rules for our safety.

    A. should obey | B. shouldn’t obey | C. should obeying | D. shouldn’t obeying

    Giải thích: Chúng ta nên tuân thủ luật giao thông (should + V nguyên thể).

    Đáp án chọn: A. should obey

IV. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH LỚP 7

Để học tốt bài Unit 7: Traffic, các em cần:

  • Học thuộc lòng từ vựng về chủ đề giao thông bằng cách viết lại nhiều lần.
  • Nắm vững cách viết lại câu chỉ khoảng cách bằng đại từ “It”.
  • Luôn chú ý nghĩa của động từ trong câu để chọn should hay shouldn’t cho đúng ngữ cảnh.

Chúc các em học tốt và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra Tiếng Anh 7!