HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP CHI TIẾT TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS
UNIT 3: COMMUNITY SERVICE (DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG)
Chào các em học sinh! Cô là giáo viên Tiếng Anh. Hôm nay cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết các bài tập trọng tâm trong sách giáo khoa Tiếng Anh 7 Global Success (Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống) – Unit 3: Community service. Bài viết này giúp các em nắm vững từ vựng, ngữ pháp về Thì quá khứ đơn (Past Simple) và biết cách trình bày bài làm chuẩn xác nhất.
I. TỔNG HỢP KIẾN THỨC TRỌNG TÂM UNIT 3
1. Từ vựng quan trọng (Vocabulary)
- Community service (n): Dịch vụ/Hoạt động vì cộng đồng
- Donate (v): Quyên góp, hiến (máu, tiền, đồ cũ)
- Volunteer (n/v): Tình nguyện viên / Làm tình nguyện
- Clean up (phr v): Dọn dẹp, làm sạch
- Tutor (v): Dạy kèm, phụ đạo
- Homeless children (n): Trẻ em lang thang/cơ nhỡ
- Nursing home (n): Viện dưỡng lão
- Plant trees (phr): Trồng cây
2. Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)
Dùng để diễn tả một hành động đã diễn ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
- Thể khẳng định: S + V2/ed (Động từ thêm -ed hoặc Động từ bất quy tắc cột 2)
- Thể phủ định: S + did not (didn’t) + V- nguyên thể
- Thể nghi vấn: Did + S + V- nguyên thể?
- Dấu hiệu nhận biết: yesterday (hôm qua), last night/week/month/year (tối qua/tuần trước…), ago (cách đây), in + năm trong quá khứ (in 2020).
II. HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT BÀI TẬP A CLOSER LOOK 2
Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn (Past Simple)
Đề bài: Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets.
- Last week, our class (clean) _______ up the local park.
- We (collect) _______ 100 kg of paper for recycling yesterday.
- They (not plant) _______ trees in the schoolyard last month.
- (you / tutor) _______ primary students last summer?
- Tom (donate) _______ blood three times last year.
Lời giải chi tiết từng bước:
-
Đáp án: cleaned
Giải thích: Có dấu hiệu “Last week” (Tuần trước) -> Chia thì Quá khứ đơn. Động từ clean là động từ có quy tắc, thêm đuôi -ed thành cleaned.
Dịch nghĩa: Tuần trước, lớp chúng tôi đã dọn dẹp công viên địa phương. -
Đáp án: collected
Giải thích: Có dấu hiệu “yesterday” (Hôm qua) -> Chia thì Quá khứ đơn. Động từ collect thêm đuôi -ed thành collected.
Dịch nghĩa: Hôm qua chúng tôi đã gom được 100 kg giấy để tái chế. -
Đáp án: didn’t plant (hoặc did not plant)
Giải thích: Có “last month” -> Thì quá khứ đơn. Thể phủ định dùng trợ động từ did not (didn’t) + động từ nguyên thể plant.
Dịch nghĩa: Tháng trước họ đã không trồng cây trong sân trường. -
Đáp án: Did you tutor
Giải thích: Có “last summer” -> Thì quá khứ đơn. Thể nghi vấn (câu hỏi) đảo trợ động từ Did lên đầu câu + chủ ngữ you + động từ nguyên thể tutor.
Dịch nghĩa: Mùa hè năm ngoái bạn có dạy kèm cho học sinh tiểu học không? -
Đáp án: donated
Giải thích: Có “last year” -> Thì quá khứ đơn. Động từ donate kết thúc bằng chữ “e” nên chỉ cần thêm -d thành donated.
Dịch nghĩa: Tom đã hiến máu ba lần vào năm ngoái.
III. HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT BÀI TẬP LOOKING BACK
Bài 1: Nối động từ ở cột A với cụm từ phù hợp ở cột B (Vocabulary Match)
Đề bài: Match the verbs in A with the suitable phrases in B.
- Cột A: 1. donate | 2. clean up | 3. tutor | 4. plant | 5. recycle
- Cột B: a. homeless children | b. books and clothes | c. the streets | d. plastic bottles | e. trees and flowers
Đáp án chuẩn xác:
- 1 – b: donate books and clothes (Quyên góp sách vở và quần áo)
- 2 – c: clean up the streets (Dọn dẹp đường phố)
- 3 – a: tutor homeless children (Dạy kèm cho trẻ em lang thang)
- 4 – e: plant trees and flowers (Trồng cây và hoa)
- 5 – d: recycle plastic bottles (Tái chế chai nhựa)
Bài 2: Hoàn thành đoạn văn sử dụng thì Quá khứ đơn
Đề bài: Complete the text with the past simple form of the verbs in brackets.
Tom’s school (1. start) _______ a community project last month. Students (2. collect) _______ old books and warm clothes. They (3. give) _______ them to poor children in mountainous areas. Tom also (4. join) _______ the environmental group. They (5. plant) _______ many trees along the river bank last Sunday.
Lời giải chi tiết từng bước:
- (1) started: Động từ có quy tắc, thêm -ed. (Nhận biết: last month).
- (2) collected: Động từ có quy tắc, thêm -ed.
- (3) gave: Động từ bất quy tắc (Quá khứ của give là gave).
- (4) joined: Động từ có quy tắc, thêm -ed.
- (5) planted: Động từ có quy tắc, thêm -ed. (Nhận biết: last Sunday).
Đoạn văn hoàn chỉnh và dịch nghĩa:
Tom’s school started a community project last month. Students collected old books and warm clothes. They gave them to poor children in mountainous areas. Tom also joined the environmental group. They planted many trees along the river bank last Sunday.
(Dịch: Trường của Tom đã bắt đầu một dự án cộng đồng vào tháng trước. Các học sinh đã gom sách cũ và quần áo ấm. Họ đã trao chúng cho trẻ em nghèo ở vùng cao. Tom cũng đã tham gia vào nhóm môi trường. Họ đã trồng nhiều cây dọc bờ sông vào Chủ nhật tuần trước.)
IV. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH LỚP 7
Để làm tốt các bài tập Unit 3 môn Tiếng Anh 7 sách “Kết nối tri thức”, các em cần lưu ý:
- Học thuộc danh sách các Động từ bất quy tắc thường gặp (give -> gave, go -> went, see -> saw,…).
- Chú ý quy tắc thêm “-ed” vào sau động từ có quy tắc.
- Luôn tìm các từ chỉ thời gian trong quá khứ (yesterday, last…, ago) để xác định đúng thì của câu.
Chúc các em học tốt và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra!