Chào mừng các em học sinh lớp 7 đến với bài hướng dẫn giải chi tiết Unit 1: Hobbies – Sách Tiếng Anh 7 Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)!
Các em thân mến, Unit 1: Hobbies là một khởi đầu rất thú vị để chúng ta làm quen với việc nói về sở thích của mình và của mọi người xung quanh. Để giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin hoàn thành các bài tập trong sách, cô sẽ hướng dẫn các em giải bài tập một cách chi tiết, từng bước một (step-by-step) nhé! Hãy cùng bắt đầu nào!
Phần 1: Từ vựng (Vocabulary)
Trong phần này, chúng ta sẽ ôn lại các từ vựng về sở thích và cách mô tả chúng. Việc nắm vững từ vựng là chìa khóa để làm tốt các bài tập khác.
Bài tập mẫu 1: Match the words with their definitions. (Nối từ với định nghĩa của chúng.)
Yêu cầu: Nối các sở thích dưới đây với mô tả đúng của chúng.
- 1. cycling
- 2. collecting stamps
- 3. playing board games
- 4. bird-watching
- 5. gardening
- a. the activity of growing plants, flowers, or vegetables
- b. the activity of riding a bicycle
- c. the activity of observing birds in their natural habitat
- d. the activity of gathering and keeping postage stamps
- e. the activity of playing games like chess or Monopoly on a board
Hướng dẫn giải chi tiết:
- Bước 1: Đọc kỹ từng từ vựng về sở thích và cố gắng nhớ nghĩa của chúng.
- cycling: đạp xe
- collecting stamps: sưu tầm tem
- playing board games: chơi trò chơi cờ bàn (như cờ vua, cờ tỉ phú)
- bird-watching: ngắm chim, quan sát chim
- gardening: làm vườn
- Bước 2: Đọc kỹ từng định nghĩa (a, b, c, d, e) và dịch nghĩa để hiểu nội dung.
- a. the activity of growing plants, flowers, or vegetables: hoạt động trồng cây, hoa, hoặc rau.
- b. the activity of riding a bicycle: hoạt động đi xe đạp.
- c. the activity of observing birds in their natural habitat: hoạt động quan sát chim trong môi trường tự nhiên của chúng.
- d. the activity of gathering and keeping postage stamps: hoạt động thu thập và lưu giữ tem bưu chính.
- e. the activity of playing games like chess or Monopoly on a board: hoạt động chơi các trò chơi như cờ vua hoặc cờ tỉ phú trên một cái bàn.
- Bước 3: Tiến hành nối từng từ với định nghĩa phù hợp nhất.
- 1. cycling (đạp xe) -> b. the activity of riding a bicycle.
- 2. collecting stamps (sưu tầm tem) -> d. the activity of gathering and keeping postage stamps.
- 3. playing board games (chơi trò chơi cờ bàn) -> e. the activity of playing games like chess or Monopoly on a board.
- 4. bird-watching (ngắm chim) -> c. the activity of observing birds in their natural habitat.
- 5. gardening (làm vườn) -> a. the activity of growing plants, flowers, or vegetables.
Đáp án chuẩn xác:
- 1 – b
- 2 – d
- 3 – e
- 4 – c
- 5 – a
Phần 2: Ngữ pháp (Grammar)
Trong Unit 1, chúng ta tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng:
- 1. Verbs of liking/disliking + V-ing: Các động từ chỉ sự yêu thích hoặc không thích theo sau bởi một động từ thêm -ing.
- 2. Articles (a/an/the/zero article): Mạo từ a/an, the và không dùng mạo từ (zero article).
Điểm ngữ pháp 1: Verbs of liking/disliking + V-ing
Chúng ta sử dụng các động từ như love, like, enjoy, fancy (thích), don’t mind (không ngại), dislike, hate (ghét) theo sau bởi một động từ ở dạng V-ing (danh động từ) để nói về sở thích hoặc điều chúng ta không thích làm.
- Ví dụ: I love listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)
- Ví dụ: She enjoys playing sports. (Cô ấy thích chơi thể thao.)
- Ví dụ: They don’t mind doing homework. (Họ không ngại làm bài tập về nhà.)
Bài tập mẫu 2: Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets. (Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
Yêu cầu: Điền dạng V-ing của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
- My brother really enjoys __________ (play) computer games.
- Do you fancy __________ (go) to the cinema tonight?
- I dislike __________ (do) housework at the weekend.
- My parents love __________ (spend) time in the garden.
- She doesn’t mind __________ (help) her friends with their homework.
Hướng dẫn giải chi tiết:
- Bước 1: Đọc kỹ từng câu và xác định động từ đứng trước chỗ trống.
- Câu 1: “enjoys” (động từ chỉ sự yêu thích)
- Câu 2: “fancy” (động từ chỉ sự yêu thích)
- Câu 3: “dislike” (động từ chỉ sự không thích)
- Câu 4: “love” (động từ chỉ sự yêu thích)
- Câu 5: “doesn’t mind” (động từ chỉ sự không ngại)
- Bước 2: Nhớ lại quy tắc ngữ pháp “Verbs of liking/disliking + V-ing”. Tất cả các động từ trong ngoặc cần được chuyển sang dạng V-ing.
- play -> playing
- go -> going
- do -> doing
- spend -> spending
- help -> helping
- Bước 3: Điền dạng V-ing đã chuyển đổi vào chỗ trống.
- 1. My brother really enjoys playing computer games.
- 2. Do you fancy going to the cinema tonight?
- 3. I dislike doing housework at the weekend.
- 4. My parents love spending time in the garden.
- 5. She doesn’t mind helping her friends with their homework.
Đáp án chuẩn xác:
- playing
- going
- doing
- spending
- helping
Điểm ngữ pháp 2: Articles (a/an/the/zero article)
Các em hãy nhớ lại cách sử dụng các mạo từ:
- a/an: Dùng trước danh từ số ít đếm được khi nhắc đến lần đầu tiên, hoặc nói về một vật/người chung chung. “a” dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm, “an” dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (u, e, o, a, i).
- the: Dùng trước danh từ số ít hoặc số nhiều, đếm được hoặc không đếm được, khi danh từ đó đã được nhắc đến trước đó, hoặc khi nó là duy nhất, cụ thể, hoặc cả người nói và người nghe đều biết là cái gì/ai.
- Zero article (Ø): Không dùng mạo từ khi nói về những thứ chung chung (danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được), tên riêng, tên các môn học, các bữa ăn, các môn thể thao, v.v.
Bài tập mẫu 3: Fill in the blanks with a, an, the, or Ø (zero article). (Điền vào chỗ trống a, an, the, hoặc Ø.)
Yêu cầu: Chọn mạo từ thích hợp (a, an, the) hoặc không dùng mạo từ (Ø) cho mỗi chỗ trống.
- I have __________ interesting hobby: I collect __________ stamps.
- Can you pass me __________ book on __________ table?
- My father often listens to __________ music in __________ evening.
- Nam wants to buy __________ new bicycle.
- __________ Ha Long Bay is __________ famous tourist attraction in Viet Nam.
Hướng dẫn giải chi tiết:
- Bước 1: Phân tích từng câu, xác định loại danh từ và ngữ cảnh.
- 1. “interesting hobby” (danh từ số ít đếm được, bắt đầu bằng nguyên âm ‘i’, nhắc đến lần đầu), “stamps” (danh từ số nhiều, nói chung chung).
- 2. “book” (đã cụ thể là “on the table”), “table” (đã cụ thể là cái bàn mà cả hai biết).
- 3. “music” (danh từ không đếm được, nói chung chung), “evening” (trong các cụm từ chỉ thời gian buổi trong ngày, thường dùng “the”).
- 4. “new bicycle” (danh từ số ít đếm được, nhắc đến lần đầu, bắt đầu bằng phụ âm ‘n’).
- 5. “Ha Long Bay” (tên riêng, địa danh), “famous tourist attraction” (danh từ số ít đếm được, nhắc đến lần đầu, bắt đầu bằng phụ âm ‘f’).
- Bước 2: Áp dụng các quy tắc về mạo từ.
- 1. “interesting hobby” -> “an” (nguyên âm ‘i’). “stamps” -> Ø (danh từ số nhiều chung chung).
- 2. “book” -> “the” (cụ thể). “table” -> “the” (cụ thể).
- 3. “music” -> Ø (không đếm được, chung chung). “evening” -> “the” (cụm “in the evening”).
- 4. “new bicycle” -> “a” (phụ âm ‘n’).
- 5. “Ha Long Bay” -> Ø (tên riêng). “famous tourist attraction” -> “a” (phụ âm ‘f’).
- Bước 3: Điền mạo từ hoặc Ø vào chỗ trống.
- 1. I have an interesting hobby: I collect Ø stamps.
- 2. Can you pass me the book on the table?
- 3. My father often listens to Ø music in the evening.
- 4. Nam wants to buy a new bicycle.
- 5. Ø Ha Long Bay is a famous tourist attraction in Viet Nam.
Đáp án chuẩn xác:
- an, Ø
- the, the
- Ø, the
- a
- Ø, a
Phần 3: Đọc hiểu (Reading)
Để làm tốt bài tập đọc hiểu, các em cần đọc lướt qua bài đọc để nắm ý chính, sau đó đọc kỹ câu hỏi và tìm thông tin cụ thể trong bài.
Bài tập mẫu 4: Read the passage and choose True (T) or False (F). (Đọc đoạn văn và chọn Đúng (T) hoặc Sai (F).)
Passage:
Hi, my name is Linda. I love my free time because I have many hobbies. My favourite hobby is collecting coins. I started collecting coins when I was seven. My uncle gave me a very old coin from France. Now I have coins from more than twenty different countries! I keep them in a special album. Collecting coins is interesting and it helps me learn about history and geography. I also enjoy cycling with my friends in the park on weekends. It’s a great way to stay healthy and relax.
Questions:
- Linda doesn’t have many hobbies. (T/F)
- Linda’s favourite hobby is collecting coins. (T/F)
- She started her hobby when she was eight. (T/F)
- Her uncle gave her a coin from England. (T/F)
- Cycling helps Linda stay healthy. (T/F)
Hướng dẫn giải chi tiết:
- Bước 1: Đọc lướt đoạn văn để nắm được chủ đề chính (Linda nói về sở thích của mình).
- Bước 2: Đọc từng câu hỏi và gạch chân các từ khóa trong câu hỏi.
- 1. Linda doesn’t have many hobbies.
- 2. Linda’s favourite hobby is collecting coins.
- 3. She started her hobby when she was eight.
- 4. Her uncle gave her a coin from England.
- 5. Cycling helps Linda stay healthy.
- Bước 3: Quay lại đoạn văn và tìm thông tin liên quan đến từ khóa của từng câu hỏi để đối chiếu.
- 1. Trong bài: “I love my free time because I have many hobbies.” -> Câu 1 nói “doesn’t have many hobbies” là sai. (F)
- 2. Trong bài: “My favourite hobby is collecting coins.” -> Câu 2 là đúng. (T)
- 3. Trong bài: “I started collecting coins when I was seven.” -> Câu 3 nói “eight” là sai. (F)
- 4. Trong bài: “My uncle gave me a very old coin from France.” -> Câu 4 nói “England” là sai. (F)
- 5. Trong bài: “I also enjoy cycling with my friends… It’s a great way to stay healthy and relax.” -> Câu 5 là đúng. (T)
Đáp án chuẩn xác:
- F
- T
- F
- F
- T
Phần 4: Viết (Writing)
Kỹ năng viết giúp các em vận dụng từ vựng và ngữ pháp đã học để diễn đạt ý tưởng của mình. Với Unit 1, các em sẽ học cách viết về sở thích.
Bài tập mẫu 5: Write a short paragraph (3-4 sentences) about your favourite hobby. (Viết một đoạn văn ngắn (3-4 câu) về sở thích yêu thích của em.)
Yêu cầu: Viết về sở thích yêu thích của em, bao gồm tên sở thích, khi nào em làm, và tại sao em thích nó.
Hướng dẫn giải chi tiết:
- Bước 1: Chọn một sở thích yêu thích của em. (Ví dụ: Reading books).
- Bước 2: Lập dàn ý các ý chính muốn nói.
- Tên sở thích: Reading books.
- Khi nào em làm: In my free time, especially in the evening.
- Tại sao em thích nó: Relaxing, helps me learn new things, makes me imaginative.
- Bước 3: Viết các câu dựa trên dàn ý, sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học (đặc biệt là động từ chỉ sự yêu thích + V-ing).
- Câu 1 (giới thiệu sở thích): My favourite hobby is reading books.
- Câu 2 (khi nào làm): I often read in my free time, usually in the evening.
- Câu 3 (tại sao thích): I love reading because it’s very relaxing and helps me learn many new things.
- Câu 4 (lợi ích khác/cảm xúc): It also makes me more imaginative.
- Bước 4: Đọc lại đoạn văn để kiểm tra lỗi ngữ pháp, chính tả và đảm bảo các câu có ý nghĩa, mạch lạc.
Bài viết mẫu tham khảo:
My favourite hobby is playing chess. I often play chess with my father or my friends in my free time, especially on weekends. I enjoy playing chess because it is a challenging game and it helps me think more logically. It’s also a great way to relax and have fun.
Các em học sinh thân mến, cô hy vọng bài hướng dẫn giải chi tiết này sẽ giúp các em học tốt Unit 1: Hobbies trong sách Tiếng Anh 7 Global Success. Hãy chăm chỉ ôn tập và đừng ngại hỏi nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé! Chúc các em học tập thật hiệu quả!