🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT SGK TIẾNG ANH 9 GLOBAL SUCCESS – UNIT 1: LOCAL COMMUNITY (A CLOSER LOOK 2)

Chào các em học sinh Lớp 9 thân yêu! Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong chặng đường chinh phục kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT. Bộ sách Global Success 9 (Chương trình mới) mang đến nhiều kiến thức thực tế và bám sát cấu trúc đề thi mới nhất. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải chi tiết và phân tích sâu phần A Closer Look 2 – Unit 1: Local Community. Đây là phần chứa các điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng thường xuất hiện trong đề thi vào 10.

1. Kiến thức ngữ pháp trọng tâm cần nắm vững

Trong Unit 1, các em cần làm chủ hai mảng kiến thức chính:

  • Cụm động từ (Phrasal Verbs): Là sự kết hợp giữa một động từ và một trạng từ/giới từ. Ví dụ: look after (chăm sóc), hand down (truyền lại), cut down on (cắt giảm).
  • Câu phức (Complex Sentences): Chứa một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (chỉ thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ, kết quả,…). Các từ nối phổ biến: because, although, so that, when, while.

2. Giải chi tiết bài tập SGK Tiếng Anh 9 Global Success (Trang 11 – 12)

Bài 1: Match the phrasal verbs in A with their meanings in B. (Nối cụm động từ ở cột A với nghĩa tương ứng ở cột B)

Phương pháp giải: Dựa vào ngữ cảnh và ngữ nghĩa của các động từ đã học để nối.

  • 1. pass down: Nối với c. transfer knowledge/traditions to the next generation (truyền lại tri thức/truyền thống cho thế hệ sau).
  • 2. cut down on: Nối với d. reduce the amount of something (cắt giảm lượng của cái gì đó).
  • 3. run out of: Nối với a. have no more of something (hết, cạn kiệt cái gì).
  • 4. look after: Nối với e. take care of someone or something (chăm sóc ai hoặc cái gì).
  • 5. carry out: Nối với b. do or complete a task (thực hiện, tiến hành một công việc).

Bài 2: Complete the sentences using the correct form of the phrasal verbs in Exercise 1. (Hoàn thành câu sử dụng dạng đúng của cụm động từ ở Bài 1)

Các bước làm bài: Mẹo làm bài thi vào 10 là các em phải xác định thì của động từ dựa vào dấu hiệu thời gian trong câu trước khi điền.

  1. Câu hỏi: My grandparents _______ this craft technique to my parents.

    Phân tích: Hướng hành động là từ ông bà sang bố mẹ (truyền lại). Hành động đã xảy ra trong quá khứ.

    Đáp án: passed down

  2. Câu hỏi: We should _______ plastic bags to protect the environment.

    Phân tích: Sau động từ khuyết thiếu should cần một động từ nguyên mẫu. Ý câu là “cắt giảm” túi nilon.

    Đáp án: cut down on

  3. Câu hỏi: The artisans are _______ a research on traditional pottery.

    Phân tích: Đằng trước có are, diễn tả hành động đang tiến hành (“thực hiện” nghiên cứu). Dùng thì Hiện tại tiếp diễn.

    Đáp án: carrying out

  4. Câu hỏi: Who will _______ your younger brother when your parents are away?

    Phân tích: Sau will dùng động từ nguyên mẫu. Ngữ cảnh: “chăm sóc” em trai.

    Đáp án: look after

  5. Câu hỏi: Hurry up! We are _______ time.

    Set 3 cuộn túi rác đen tự phân hủy kích thước 55x65cm

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Set 3 cuộn túi rác đen tự phân hủy kích thước 55x65cm. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

    Phân tích: Động từ đi với thời gian mang nghĩa “cạn kiệt/hết”. Có are nên chia Hiện tại tiếp diễn.

    Đáp án: running out of

Bài 3: Write complete sentences using the words/phrases given. (Viết câu hoàn chỉnh sử dụng từ gợi ý – Dạng bài viết lại câu thi vào 10)

  1. Đề bài: Although / the weather / bad / we / decide / visit / the artisan village.

    Hướng dẫn: Although đi với một mệnh đề (Chủ ngữ + Động từ). Cần chia động từ về thì Quá khứ đơn để đảm bảo sự hòa hợp thì.

    Đáp án chuẩn: Although the weather was bad, we decided to visit the artisan village.

    (Dịch: Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn quyết định đi thăm làng nghề thủ công.)

  2. Đề bài: So that / the community center / can / open on time / the volunteers / work / hard / all day.

    Hướng dẫn: Mệnh đề chỉ mục đích So that đứng đầu câu hoặc giữa câu. Ở đây đặt mệnh đề chỉ nguyên nhân/hành động ở vế sau.

    Đáp án chuẩn: So that the community center could open on time, the volunteers worked hard all day.

    (Dịch: Để trung tâm cộng đồng có thể mở cửa đúng giờ, các tình nguyện viên đã làm việc chăm chỉ cả ngày.)

3. Bài tập luyện thi vào 10 mở rộng (Có đáp án & giải thích)

Dưới đây là các dạng bài cực kỳ hay xuất hiện trong đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chính thức để các em rèn luyện:

Bài tập: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D)

  1. The local government wants to _______ the historic buildings in our neighborhood.

    • A. preserve
    • B. destroy
    • C. pass down
    • D. run out

    -> Đáp án đúng: A. preserve (giữ gìn, bảo tồn). Giải thích: Chính quyền địa phương muốn “bảo tồn” các tòa nhà lịch sử.

  2. _______ he was tired, he helped the elderly woman carry her heavy bags.

    • A. Because
    • B. Although
    • C. In order to
    • D. So that

    -> Đáp án đúng: B. Although (Mặc dù). Giải thích: Hai mệnh đề có sự tương phản (“mệt” và “vẫn giúp đỡ”).

Lời khuyên từ giáo viên giúp em đạt điểm 9+ Tiếng Anh vào 10:

1. Lập sổ tay Cụm động từ (Phrasal Verbs): Mỗi ngày ghi nhớ 3-5 cụm động từ kèm ví dụ cụ thể.
2. Chú ý thì của động từ: Khi làm bài tập điền từ hoặc viết lại câu, luôn hỏi bản thân: “Câu này xảy ra khi nào?” để chia đúng thì.
3. Học thuộc các từ nối (Conjunctions): Nắm vững sự khác biệt giữa Because (chỉ nguyên nhân) và Although (chỉ sự nhượng bộ).

Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi vào lớp 10 sắp tới!