Giá đất đường Bàu Trảng 4 | Giá đất đường Bàu Trảng 5 | Giá đất đường Bàu Trảng 6 | Giá đất đường Bàu Trảng 7 | Giá đất đường Bến Sen 1 | Giá đất đường Bến Sen 2 | Giá đất đường Bến Sen 3 | Giá đất đường Bến Vàng 1 | Giá đất đường Bến Vàng 2 | Giá đất đường Bến Vàng 3 | Giá đất đường Bến Vàng 4 | Giá đất đường Bến Vàng 5 | Giá đất đường Bến Vàng 6 | Giá đất đường Bế Văn Đàn | Giá đất đường Bắc Sơn | Giá đất đường Bế Văn Đàn | Giá đất đường Bích Khê | Giá đất đường Bình An 1 | Giá đất đường Bình An 2 | Giá đất đường Bình An 3 | Giá đất đường Bình An 4 | Giá đất đường Bình An 5 | Giá đất đường Bình An 6 | Giá đất đường Bình An 7 | Giá đất đường Bình Giã | Giá đất đường Bình Hòa 1 | Giá đất đường Bình Hòa 2 | Giá đất đường Bình Hòa 3 | Giá đất đường Bình Hòa 4 | Giá đất đường Bình Hòa 5 | Giá đất đường Bình Hòa 6 | Giá đất đường Bình Hòa 7 | Giá đất đường Bình Hòa 8 | Giá đất đường Bình Hòa 9 | Giá đất đường Bình Hòa 10 | Giá đất đường Bình Hòa 11

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý:
nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)

STT Giá đất đường Đoạn đường từ Đến Loại giá đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
265 Bàu Trảng 4 Giá đất ở 25.210
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.130
Giá đất SXKD 12.610
266 Bàu Trảng 5 Giá đất ở 22.430 10.200 7.830 6.480 5.450
Giá đất thương mại, dịch vụ 13.460 6.120 4.700 3.890 3.270
Giá đất SXKD 11.220 5.100 3.920 3.240 2.730
267 Bàu Trảng 6 Giá đất ở 25.800
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.480
Giá đất SXKD 12.900
268 Bàu Trảng 7 Giá đất ở 21.810 10.200 7.830 6.480 5.450
Giá đất thương mại, dịch vụ 13.090 6.120 4.700 3.890 3.270
Giá đất SXKD 10.910 5.100 3.920 3.240 2.730
269 Bến Sen 1 Giá đất ở 51.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 30.770
Giá đất SXKD 25.650
270 Bến Sen 2 Giá đất ở 45.780
Giá đất thương mại, dịch vụ 27.470
Giá đất SXKD 22.890
271 Bến Sen 3 Giá đất ở 43.730
Giá đất thương mại, dịch vụ 26.240
Giá đất SXKD 21.870
272 Bến Vàng 1 Giá đất ở 17.790
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.670
Giá đất SXKD 8.690
273 Bến Vàng 2 Giá đất ở 17.790
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.670
Giá đất SXKD 8.900
274 Bến Vàng 3 Giá đất ở 17.790
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.670
Giá đất SXKD 8.900
275 Bến Vàng 4 Giá đất ở 17.790
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.670
Giá đất SXKD 8.900
276 Bến Vàng 5 Giá đất ở 17.790
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.670
Giá đất SXKD 8.900
277 Bến Vàng 6 Giá đất ở 17.790
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.670
Giá đất SXKD 8.900
278 Bế Văn Đàn Giá đất ở 53.090 22.530 19.230 15.660 12.750
Giá đất thương mại, dịch vụ 31.850 13.520 11.540 9.400 7.650
Giá đất SXKD 26.550 11.270 9.620 7.830 6.380
279 Bắc Sơn Tôn Đức Thắng Phan Khoan Giá đất ở 34.080 10.670 8.920 7.460 6.070
Giá đất thương mại, dịch vụ 20.450 6.400 5.350 4.480 3.640
Giá đất SXKD 17.040 5.340 4.460 3.730 3.040
Phan Khoan Cuối đường Giá đất ở 21.900 7.870 6.890 5.700 4.650
Giá đất thương mại, dịch vụ 13.140 4.720 4.130 3.420 2.790
Giá đất SXKD 10.950 3.940 3.450 2.850 2.330
280 Bế Văn Đàn Nhà số 02 Nhà số 184 Giá đất ở 62.990 23.510 18.170 14.560 11.020
Giá đất thương mại, dịch vụ 37.790 14.110 10.900 8.740 6.610
Giá đất SXKD 31.500 11.760 9.090 7.280 5.510
Nhà số 184 Cuối đường Giá đất ở 50.730 22.510 18.170 14.560 11.020
Giá đất thương mại, dịch vụ 30.440 14.110 10.900 8.740 6.610
Giá đất SXKD 25.370 11.760 9.090 7.280 5.510
281 Bích Khê Giá đất ở 25.810
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.490
Giá đất SXKD 12.910
282 Bình An 1 Giá đất ở 31.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.770
Giá đất SXKD 15.650
283 Bình An 2 Giá đất ở 31.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.770
Giá đất SXKD 15.650
284 Bình An 3 Giá đất ở 31.190
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.710
Giá đất SXKD 15.600
285 Bình An 4 Giá đất ở 31.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.770
Giá đất SXKD 15.650
286 Bình An 5 Giá đất ở 31.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.770
Giá đất SXKD 15.650
287 Bình An 6 Đoạn 5,5m Giá đất ở 31.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.770
Giá đất SXKD 15.650
Đoạn 7,5m Giá đất ở 25.610 18.130 15.570 13.720 11.800
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.370 10.880 9.340 8.230 7.080
Giá đất SXKD 12.810 9.070 7.790 6.860 5.900
288 Bình An 7 Giá đất ở 28.410 18.130 15.570 13.720 11.800
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.050 10.880 9.340 8.230 7.080
Giá đất SXKD 14.210 9.070 7.790 6.860 5.900
289 Bình Giã Giá đất ở 16.850
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.110
Giá đất SXKD 8.430
290 Bình Hòa 1 Giá đất ở 17.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.480
Giá đất SXKD 8.740
291 Bình Hòa 2 Giá đất ở 17.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.480
Giá đất SXKD 8.740
292 Bình Hòa 3 Giá đất ở 17.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.480
Giá đất SXKD 8.740
293 Bình Hòa 4 Giá đất ở 20.230
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.140
Giá đất SXKD 10.120
294 Bình Hòa 5 Giá đất ở 17.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.480
Giá đất SXKD 8.740
295 Bình Hòa 6 Giá đất ở 17.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.480
Giá đất SXKD 8.740
296 Bình Hòa 7 Giá đất ở 17.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.480
Giá đất SXKD 8.740
297 Bình Hòa 8 Giá đất ở 17.040
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.220
Giá đất SXKD 8.520
298 Bình Hòa 9 Giá đất ở 17.760
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.660
Giá đất SXKD 8.880
299 Bình Hòa 10 Giá đất ở 28.770
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.260
Giá đất SXKD 14.390
300 Bình Hòa 11 Giá đất ở 21.480
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.890
Giá đất SXKD 10.740

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)

==============================

LƯU Ý: 

  • Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
  • Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)