Giá đất đường Bàu Mạc 12 | Giá đất đường Bàu Mạc 14 | Giá đất đường Bàu Mạc 15 | Giá đất đường Bàu Mạc 16 | Giá đất đường Bàu Mạc 17 | Giá đất đường Bàu Mạc 18 | Giá đất đường Bàu Mạc 19 | Giá đất đường Bàu Mạc 20 | Giá đất đường Bàu Mạc 21 | Giá đất đường Bàu Mạc 22 | Giá đất đường Bàu Mạc 23 | Giá đất đường Bàu Năng 1 | Giá đất đường Bàu Năng 2 | Giá đất đường Bàu Năng 3 | Giá đất đường Bàu Năng 4 | Giá đất đường Bàu Năng 5 | Giá đất đường Bàu Năng 6 | Giá đất đường Bàu Năng 7 | Giá đất đường Bàu Năng 8 | Giá đất đường Bàu Năng 9 | Giá đất đường Bàu Năng 10 | Giá đất đường Bàu Năng 11 | Giá đất đường Bàu Năng 12 | Giá đất đường Bàu Năng 14 | Giá đất đường Bàu Năng 15 | Giá đất đường Bắc Thượng 1 | Giá đất đường Bắc Thượng 2 | Giá đất đường Bắc Thượng 3 | Giá đất đường Bắc Thượng 4 | Giá đất đường Bắc Thượng 5 | Giá đất đường Bàu Tràm 1 | Giá đất đường Bàu Tràm 2 | Giá đất đường Bàu Tràm 3 | Giá đất đường Bàu Trảng 1 | Giá đất đường Bàu Trảng 2 | Giá đất đường Bàu Trảng 3

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý:
nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)

STTGiá đất đườngĐoạn đường từĐếnLoại giá đấtVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4Vị trí 5
228Bàu Mạc 12Giá đất ở17.0106.3005.4604.4603.620
Giá đất thương mại, dịch vụ10.2103.7803.2802.6802.170
Giá đất SXKD8.5103.1502.7302.2301.810
229Bàu Mạc 14Giá đất ở17.0106.3005.4604.4603.620
Giá đất thương mại, dịch vụ10.2103.7803.2802.6802.170
Giá đất SXKD8.5103.1502.7302.2301.810
230Bàu Mạc 15Giá đất ở15.1506.3005.4604.4603.620
Giá đất thương mại, dịch vụ9.0903.7803.2802.6802.170
Giá đất SXKD7.5803.1502.7302.2301.810
231Bàu Mạc 16Giá đất ở15.1506.3005.4604.4603.620
Giá đất thương mại, dịch vụ9.0903.7803.2802.6802.170
Giá đất SXKD7.5803.1502.7302.2301.810
232Bàu Mạc 17Giá đất ở16.480
Giá đất thương mại, dịch vụ9.890
Giá đất SXKD8.240
233Bàu Mạc 18Giá đất ở14.960
Giá đất thương mại, dịch vụ8.980
Giá đất SXKD7.480
234Bàu Mạc 19Giá đất ở17.210
Giá đất thương mại, dịch vụ10.330
Giá đất SXKD8.610
235Bàu Mạc 20Giá đất ở14.710
Giá đất thương mại, dịch vụ8.830
Giá đất SXKD7.360
236Bàu Mạc 21Giá đất ở16.230
Giá đất thương mại, dịch vụ9.740
Giá đất SXKD8.120
237Bàu Mạc 22Giá đất ở16.670
Giá đất thương mại, dịch vụ10.000
Giá đất SXKD8.340
238Bàu Mạc 23Giá đất ở21.960
Giá đất thương mại, dịch vụ13.180
Giá đất SXKD10.980
239Bàu Năng 1Lý Thái TôngĐồng Minh KhiêmGiá đất ở23.050
Giá đất thương mại, dịch vụ13.830
Giá đất SXKD11.530
Đồng Minh KhiêmCuối đườngGiá đất ở21.6508.5607.3506.0104.910
Giá đất thương mại, dịch vụ12.9905.1404.4103.6102.950
Giá đất SXKD10.8304.2803.6803.0102.460
240Bàu Năng 2Giá đất ở23.280
Giá đất thương mại, dịch vụ13.970
Giá đất SXKD11.640
241Bàu Năng 3Giá đất ở25.160
Giá đất thương mại, dịch vụ15.100
Giá đất SXKD12.580
242Bàu Năng 4Giá đất ở23.010
Giá đất thương mại, dịch vụ13.810
Giá đất SXKD11.510
243Bàu Năng 5Giá đất ở23.590
Giá đất thương mại, dịch vụ14.150
Giá đất SXKD11.790
244Bàu Năng 6Giá đất ở23.010
Giá đất thương mại, dịch vụ13.810
Giá đất SXKD11.510
245Bàu Năng 7Giá đất ở22.330
Giá đất thương mại, dịch vụ13.400
Giá đất SXKD11.170
246Bàu Năng 8Giá đất ở22.330
Giá đất thương mại, dịch vụ13.400
Giá đất SXKD11.170
247Bàu Năng 9Giá đất ở22.710
Giá đất thương mại, dịch vụ13.630
Giá đất SXKD11.360
248Bàu Năng 10Giá đất ở21.770
Giá đất thương mại, dịch vụ13.060
Giá đất SXKD10.890
249Bàu Năng 11Giá đất ở20.8808.8007.5306.1605.210
Giá đất thương mại, dịch vụ12.5305.2804.5203.7003.130
Giá đất SXKD10.4504.4003.7703.0802.610
250Bàu Năng 12Giá đất ở19.350
Giá đất thương mại, dịch vụ11.610
Giá đất SXKD9.680
251Bàu Năng 14Giá đất ở19.060
Giá đất thương mại, dịch vụ11.440
Giá đất SXKD9.530
252Bàu Năng 15Giá đất ở22.120
Giá đất thương mại, dịch vụ13.270
Giá đất SXKD11.170
253Bắc Thượng 1Giá đất ở12.120
Giá đất thương mại, dịch vụ7.270
Giá đất SXKD6.060
254Bắc Thượng 2Giá đất ở9.480
Giá đất thương mại, dịch vụ5.690
Giá đất SXKD4.740
255Bắc Thượng 3Giá đất ở9.480
Giá đất thương mại, dịch vụ5.690
Giá đất SXKD4.740
256Bắc Thượng 4Giá đất ở9.480
Giá đất thương mại, dịch vụ5.690
Giá đất SXKD4.740
257Bắc Thượng 5Giá đất ở9.480
Giá đất thương mại, dịch vụ5.690
Giá đất SXKD4.740
258Bàu Tràm 1Giá đất ở33.720
Giá đất thương mại, dịch vụ20.230
Giá đất SXKD16.860
259Bàu Tràm 2Giá đất ở34.270
Giá đất thương mại, dịch vụ20.560
Giá đất SXKD17.140
260Bàu Tràm 3Giá đất ở30.710
Giá đất thương mại, dịch vụ18.430
Giá đất SXKD15.360
261Bàu Trảng 1Giá đất ở33.390
Giá đất thương mại, dịch vụ20.030
Giá đất SXKD16.700
262Bàu Trảng 2Giá đất ở23.51010.2007.8306.4805.450
Giá đất thương mại, dịch vụ14.1106.1204.7003.8903.270
Giá đất SXKD11.7605.1003.9203.2402.730
263Bàu Trảng 3Giá đất ở22.430
Giá đất thương mại, dịch vụ13.460
Giá đất SXKD11.220
264Bàu Trảng 3Giá đất ở25.800
Giá đất thương mại, dịch vụ15.480
Giá đất SXKD12.900

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)

==============================

LƯU Ý: 

  • Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
  • Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)

Giá đất đường Bàu Mạc 12
Giá đất đường Bàu Mạc 14
Giá đất đường Bàu Mạc 15
Giá đất đường Bàu Mạc 16
Giá đất đường Bàu Mạc 17
Giá đất đường Bàu Mạc 18
Giá đất đường Bàu Mạc 19
Giá đất đường Bàu Mạc 20
Giá đất đường Bàu Mạc 21
Giá đất đường Bàu Mạc 22
Giá đất đường Bàu Mạc 23
Giá đất đường Bàu Năng 1
Giá đất đường Bàu Năng 2
Giá đất đường Bàu Năng 3
Giá đất đường Bàu Năng 4
Giá đất đường Bàu Năng 5
Giá đất đường Bàu Năng 6
Giá đất đường Bàu Năng 7
Giá đất đường Bàu Năng 8
Giá đất đường Bàu Năng 9
Giá đất đường Bàu Năng 10
Giá đất đường Bàu Năng 11
Giá đất đường Bàu Năng 12
Giá đất đường Bàu Năng 14
Giá đất đường Bàu Năng 15
Giá đất đường Bắc Thượng 1
Giá đất đường Bắc Thượng 2
Giá đất đường Bắc Thượng 3
Giá đất đường Bắc Thượng 4
Giá đất đường Bắc Thượng 5
Giá đất đường Bàu Tràm 1
Giá đất đường Bàu Tràm 2
Giá đất đường Bàu Tràm 3
Giá đất đường Bàu Trảng 1
Giá đất đường Bàu Trảng 2
Giá đất đường Bàu Trảng 3
Giá đất đường Bàu Trảng 3