Giá đất đường Bà Huyện Thanh Quan | Giá đất đường Bạch Đằng | Giá đất đường Bạch Thái Bưởi | Giá đất đường Bãi Sậy | Giá đất đường Bát Nàn Công Chúa | Giá đất đường Bàu Gia 1 | Giá đất đường Bàu Gia Thượng 1 | Giá đất đường Bàu Gia Thượng 2 | Giá đất đường Bàu Gia Thượng 3 | Giá đất đường Bàu Gia Thượng 4 | Giá đất đường Bàu Hạc 1 | Giá đất đường Bàu Hạc 2 | Giá đất đường Bàu Hạc 3 | Giá đất đường Bàu Hạc 4 | Giá đất đường Bàu Hạc 5 | Giá đất đường Bàu Hạc 6 | Giá đất đường Bàu Hạc 7 | Giá đất đường Bàu Hạc 8 | Giá đất đường Bàu Làng | Giá đất đường Bàu Mạc 1 | Giá đất đường Bàu Mạc 2 | Giá đất đường Bàu Mạc 3 | Giá đất đường Bàu Mạc 4 | Giá đất đường Bàu Mạc 5 | Giá đất đường Bàu Mạc 6 | Giá đất đường Bàu Mạc 7 | Giá đất đường Bàu Mạc 8 | Giá đất đường Bàu Mạc 9 | Giá đất đường Bàu Mạc 10 | Giá đất đường Bàu Mạc 11

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý:
nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)

STT Giá đất đường Đoạn đường từ Đến Loại giá đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
198 Bà Huyện Thanh Quan Ngô Hán Dương Thị Xuân Quý Giá đất ở 62.310
Giá đất thương mại, dịch vụ 37.390
Giá đất SXKD 31.160
Dương Thị Xuân Quý Chế Lan Viên Giá đất ở 52.540 17.670 15.260 12.530 10.260
Giá đất thương mại, dịch vụ 31.520 10.600 9.160 7.520 6.160
Giá đất SXKD 26.270 8.840 7.630 6.270 5.130
199 Bạch Đằng Chế Lan Viên Cuối đường Giá đất ở 45.520 17.670 15.260 12.530 10.260
Giá đất thương mại, dịch vụ 27.310 10.600 9.160 7.520 6.160
Giá đất SXKD 22.760 8.840 7.630 6.270 5.130
Đống Đa Nguyễn Du Giá đất ở 249.530 44.110 36.100 29.510 24.000
Giá đất thương mại, dịch vụ 149.720 26.470 21.660 17.710 14.400
Giá đất SXKD 124.770 22.060 18.050 14.760 12.000
Nguyễn Du Lê Duẩn Giá đất ở 318.130 44.110 36.100 29.510 24.000
Giá đất thương mại, dịch vụ 190.880 26.470 21.660 17.710 14.400
Giá đất SXKD 159.070 22.060 18.050 14.760 12.000
Lê Duẩn Cầu trên đường 2 tháng 9 Giá đất ở 340.970 49.370 42.110 34.450 28.140
Giá đất thương mại, dịch vụ 204.580 29.620 25.270 20.670 16.880
Giá đất SXKD 170.490 24.690 21.060 17.230 14.070
200 Bạch Thái Bưởi Đoạn 6,0m Giá đất ở 177.570
Giá đất thương mại, dịch vụ 106.540
Giá đất SXKD 88.790
Đoạn 5,5m Giá đất ở 24.030
Giá đất thương mại, dịch vụ 14.420
Giá đất SXKD 12.020
201 Bãi Sậy Giá đất ở 21.750
Giá đất thương mại, dịch vụ 13.050
Giá đất SXKD 10.880
202 Bát Nàn Công Chúa Giá đất ở 22.310
Giá đất thương mại, dịch vụ 13.990
Giá đất SXKD 11.660
203 Bàu Gia 1 Giá đất ở 23.900
Giá đất thương mại, dịch vụ 14.340
Giá đất SXKD 11.950
204 Bàu Gia Thượng 1 Giá đất ở 12.550
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.530
Giá đất SXKD 6.280
205 Bàu Gia Thượng 2 Giá đất ở 13.660 7.890 6.870 5.590 4.540
Giá đất thương mại, dịch vụ 8.200 4.730 4.120 3.350 2.720
Giá đất SXKD 6.830 3.950 3.440 2.800 2.270
206 Bàu Gia Thượng 3 Giá đất ở 13.660
Giá đất thương mại, dịch vụ 8.200
Giá đất SXKD 6.830
207 Bàu Gia Thượng 4 Giá đất ở 13.710
Giá đất thương mại, dịch vụ 8.230
Giá đất SXKD 6.860
208 Bàu Hạc 1 Giá đất ở 17.260
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.360
Giá đất SXKD 8.630
209 Bàu Hạc 2 Giá đất ở 41.010 18.450 15.080 11.310 8.670
Giá đất thương mại, dịch vụ 24.610 11.070 9.050 6.790 5.200
Giá đất SXKD 20.510 9.230 7.540 5.660 4.340
210 Bàu Hạc 3 Giá đất ở 39.110
Giá đất thương mại, dịch vụ 23.470
Giá đất SXKD 19.560
211 Bàu Hạc 4 Giá đất ở 37.590
Giá đất thương mại, dịch vụ 22.550
Giá đất SXKD 18.800
212 Bàu Hạc 5 Giá đất ở 37.590
Giá đất thương mại, dịch vụ 22.550
Giá đất SXKD 18.800
213 Bàu Hạc 6 Giá đất ở 36.640 15.900 13.180 10.030 7.770
Giá đất thương mại, dịch vụ 21.980 9.540 7.910 6.020 4.660
Giá đất SXKD 18.320 7.950 6.590 5.020 3.890
214 Bàu Hạc 7 Giá đất ở 41.010 18.450 15.080 11.310 8.670
Giá đất thương mại, dịch vụ 24.610 11.070 9.050 6.790 5.200
Giá đất SXKD 20.510 9.230 7.540 5.660 4.340
215 Bàu Hạc 8 Giá đất ở 41.270
Giá đất thương mại, dịch vụ 24.760
Giá đất SXKD 20.640
216 Bàu Làng Giá đất ở 33.490 12.340 9.960 8.420 5.900
Giá đất thương mại, dịch vụ 20.090 7.400 5.980 5.050 3.540
Giá đất SXKD 16.750 6.170 4.980 4.210 2.950
217 Bàu Mạc 1 Giá đất ở 16.670
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.000
Giá đất SXKD 8.340
218 Bàu Mạc 2 Giá đất ở 16.670
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.000
Giá đất SXKD 8.340
219 Bàu Mạc 3 Giá đất ở 16.670
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.000
Giá đất SXKD 8.340
220 Bàu Mạc 4 Giá đất ở 16.990
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.190
Giá đất SXKD 8.500
221 Bàu Mạc 5 Giá đất ở 16.250
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.750
Giá đất SXKD 8.130
222 Bàu Mạc 6 Giá đất ở 16.630
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.980
Giá đất SXKD 8.320
223 Bàu Mạc 7 Giá đất ở 16.130
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.680
Giá đất SXKD 8.070
224 Bàu Mạc 8 Giá đất ở 16.670
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.000
Giá đất SXKD 8.340
225 Bàu Mạc 9 Giá đất ở 18.700 6.300 5.460 4.460 3.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 11.220 3.780 3.280 2.680 2.170
Giá đất SXKD 9.350 3.150 2.730 2.230 1.810
226 Bàu Mạc 10 Giá đất ở 15.150
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.090
Giá đất SXKD 7.580
227 Bàu Mạc 11 Giá đất ở 15.150
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.090
Giá đất SXKD 7.580

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)

==============================

LƯU Ý: 

  • Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
  • Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)