Giá đất đường Bà Rang Nhẫn | Giá đất đường Ban Ban 1 | Giá đất đường Ban Ban 2 | Giá đất đường Ban Ban 3 | Giá đất đường Ban Ban 4 | Giá đất đường Ban Ban 5 | Giá đất đường Ban Ban 6 | Giá đất đường Ban Ban 7 | Giá đất đường Ban Ban 8 | Giá đất đường Ban Ban 9 | Giá đất đường Ban Ban 10 | Giá đất đường Ban Ban 11 | Giá đất đường Ban Ban 12 | Giá đất đường Ban Ban 14 | Giá đất đường Ban Ban 15 | Giá đất đường Ban Ban 16 | Giá đất đường Ban Ban 17 | Giá đất đường Ban Ban 18 | Giá đất đường Ban Ban 19 | Giá đất đường Ban Ban 20 | Giá đất đường Ban Ban 21 | Giá đất đường Ba Đình | Giá đất đường Bà Giằng 1 | Giá đất đường Bà Giằng 2 | Giá đất đường Bà Giằng 3 | Giá đất đường Bà Giằng 4 | Giá đất đường Bà Giằng 5 | Giá đất đường Bà Giằng 6 | Giá đất đường Bà Giằng 7 | Giá đất đường Bà Giằng 8 | Giá đất đường Bà Giằng 9 | Giá đất đường Bà Giằng 10 | Giá đất đường Bà Giằng 11 | Giá đất đường Bà Giằng 12 | Giá đất đường Bà Giằng 14

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý:
nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)

STT Giá đất đường Đoạn đường từ Đến Loại giá đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
163 Bà Rang Nhẫn Giá đất ở 20.850 7.220 6.190 5.070 4.130
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.510 4.330 3.710 3.040 2.480
Giá đất SXKD 10.430 3.610 3.100 2.540 2.070
164 Ban Ban 1 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
165 Ban Ban 2 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
166 Ban Ban 3 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
167 Ban Ban 4 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
168 Ban Ban 5 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
169 Ban Ban 6 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
170 Ban Ban 7 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
171 Ban Ban 8 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
172 Ban Ban 9 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
173 Ban Ban 10 Giá đất ở 12.520
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.510
Giá đất SXKD 6.260
174 Ban Ban 11 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
175 Ban Ban 12 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
176 Ban Ban 14 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
177 Ban Ban 15 Giá đất ở 15.170
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.100
Giá đất SXKD 7.590
178 Ban Ban 16 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
179 Ban Ban 17 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
180 Ban Ban 18 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
181 Ban Ban 19 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
182 Ban Ban 20 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
183 Ban Ban 21 Giá đất ở 12.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 7.790
Giá đất SXKD 6.490
184 Ba Đình Lê Lợi Nguyễn Thị Minh Khai Giá đất ở 68.700 30.170 26.400 23.890 19.210
Giá đất thương mại, dịch vụ 41.220 21.700 15.840 14.330 11.530
Giá đất SXKD 34.350 18.090 13.200 11.950 9.610
Nguyễn Thị Minh Khai Cuối đường Giá đất ở 60.470 27.590 23.980 20.220 16.700
Giá đất thương mại, dịch vụ 36.280 16.550 14.390 12.130 10.020
Giá đất SXKD 30.240 13.800 11.990 10.110 8.350
185 Bà Giằng 1 Giá đất ở 15.030
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.020
Giá đất SXKD 7.520
186 Bà Giằng 2 Giá đất ở 15.030
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.020
Giá đất SXKD 7.520
187 Bà Giằng 3 Giá đất ở 15.030
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.020
Giá đất SXKD 7.520
188 Bà Giằng 4 Giá đất ở 15.030
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.020
Giá đất SXKD 7.520
189 Bà Giằng 5 Giá đất ở 18.150
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.890
Giá đất SXKD 9.080
190 Bà Giằng 6 Giá đất ở 16.440
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.860
Giá đất SXKD 8.220
191 Bà Giằng 7 Giá đất ở 16.440
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.860
Giá đất SXKD 8.220
192 Bà Giằng 8 Giá đất ở 16.440
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.860
Giá đất SXKD 8.220
193 Bà Giằng 9 Giá đất ở 16.440
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.860
Giá đất SXKD 8.220
194 Bà Giằng 10 Giá đất ở 16.440
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.860
Giá đất SXKD 8.220
195 Bà Giằng 11 Giá đất ở 16.500
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.900
Giá đất SXKD 8.250
196 Bà Giằng 12 Giá đất ở 16.500
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.900
Giá đất SXKD 8.250
197 Bà Giằng 14 Giá đất ở 16.500
Giá đất thương mại, dịch vụ 9.900
Giá đất SXKD 8.250

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)

==============================

LƯU Ý: 

  • Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
  • Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)