Giá đất đường An Thượng 5 | Giá đất đường An Thượng 6 | Giá đất đường An Thượng 7 | Giá đất đường An Thượng 8 | Giá đất đường An Thượng 9 | Giá đất đường An Thượng 10 | Giá đất đường An Thượng 11 | Giá đất đường An Thượng 12 | Giá đất đường An Thượng 14 | Giá đất đường An Thượng 15 | Giá đất đường An Thượng 16 | Giá đất đường An Thượng 17 | Giá đất đường An Thượng 18 | Giá đất đường An Thượng 19 | Giá đất đường An Thượng 20 | Giá đất đường An Thượng 21 | Giá đất đường An Thượng 22 | Giá đất đường An Thượng 23 | Giá đất đường An Thượng 24 | Giá đất đường An Thượng 26 | Giá đất đường An Thượng 27 | Giá đất đường An Thượng 28 | Giá đất đường An Thượng 29 | Giá đất đường An Thượng 30 | Giá đất đường An Thượng 31 | Giá đất đường An Thượng 32 | Giá đất đường An Thượng 33 | Giá đất đường An Thượng 34 | Giá đất đường An Thượng 35 | Giá đất đường An Thượng 36 | Giá đất đường An Thượng 37 | Giá đất đường An Thượng 38 | Giá đất đường An Thượng 39 | Giá đất đường An Thượng 40

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý:
nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)

STTGiá đất đườngĐoạn đường từĐếnLoại giá đấtVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4Vị trí 5
100An Thượng 5Giá đất ở40.200
Giá đất thương mại, dịch vụ24.120
Giá đất SXKD20.100
101An Thượng 6Giá đất ở40.200
Giá đất thương mại, dịch vụ24.120
Giá đất SXKD20.100
102An Thượng 7Giá đất ở57.790
Giá đất thương mại, dịch vụ34.670
Giá đất SXKD28.900
103An Thượng 8Giá đất ở40.170
Giá đất thương mại, dịch vụ24.100
Giá đất SXKD20.090
104An Thượng 9Giá đất ở40.170
Giá đất thương mại, dịch vụ24.100
Giá đất SXKD20.090
105An Thượng 10Giá đất ở55.370
Giá đất thương mại, dịch vụ33.220
Giá đất SXKD27.690
106An Thượng 11Giá đất ở51.300
Giá đất thương mại, dịch vụ30.780
Giá đất SXKD25.650
107An Thượng 12Giá đất ở51.920
Giá đất thương mại, dịch vụ31.150
Giá đất SXKD25.960
108An Thượng 14Giá đất ở37.390
Giá đất thương mại, dịch vụ22.430
Giá đất SXKD18.700
109An Thượng 15Giá đất ở39.19016.96014.56011.9609.810
Giá đất thương mại, dịch vụ23.51010.1808.7407.1805.890
Giá đất SXKD19.6008.4807.2805.9804.910
110An Thượng 16Giá đất ở37.280
Giá đất thương mại, dịch vụ22.370
Giá đất SXKD18.640
111An Thượng 17Giá đất ở37.190
Giá đất thương mại, dịch vụ22.310
Giá đất SXKD18.600
112An Thượng 18Giá đất ở41.770
Giá đất thương mại, dịch vụ25.060
Giá đất SXKD20.890
113An Thượng 19Giá đất ở37.30016.96014.56011.9609.810
Giá đất thương mại, dịch vụ22.38010.1808.7407.1805.890
Giá đất SXKD18.6508.4807.2805.9804.910
114An Thượng 20Giá đất ở37.510
Giá đất thương mại, dịch vụ22.510
Giá đất SXKD18.760
115An Thượng 21Đoạn 5,5mGiá đất ở43.160
Giá đất thương mại, dịch vụ25.900
Giá đất SXKD21.580
Đoạn 3,5mGiá đất ở42.160
Giá đất thương mại, dịch vụ25.300
Giá đất SXKD21.080
116An Thượng 22Giá đất ở37.28014.64012.71010.4208.530
Giá đất thương mại, dịch vụ22.3708.7807.6306.2505.120
Giá đất SXKD18.6407.3206.3605.2104.270
117An Thượng 23Giá đất ở46.96017.94015.33012.57010.320
Giá đất thương mại, dịch vụ28.18010.7609.2007.5406.190
Giá đất SXKD23.4808.9707.6706.2905.160
118An Thượng 24Đoạn chính trung tâmGiá đất ở43.470
Giá đất thương mại, dịch vụ26.080
Giá đất SXKD21.740
Đoạn chia lôGiá đất ở43.68017.94015.33012.57010.320
Giá đất thương mại, dịch vụ27.52010.7609.2007.5406.190
Giá đất SXKD22.9308.9707.6706.2905.160
119An Thượng 26Giá đất ở43.47017.94015.33012.57010.320
Giá đất thương mại, dịch vụ26.08010.7609.2007.5406.190
Giá đất SXKD21.7408.9707.6706.2905.160
120An Thượng 27Giá đất ở105.730
Giá đất thương mại, dịch vụ63.440
Giá đất SXKD52.870
121An Thượng 28Giá đất ở97.220
Giá đất thương mại, dịch vụ58.330
Giá đất SXKD48.610
122An Thượng 29Trần Bạch ĐằngLê Quang ĐạoGiá đất ở100.280
Giá đất thương mại, dịch vụ60.170
Giá đất SXKD50.140
Lê Quang ĐạoCuối đườngGiá đất ở89.08017.94015.33012.57010.320
Giá đất thương mại, dịch vụ53.45010.7609.2007.5406.190
Giá đất SXKD44.5408.9707.6706.2905.160
123An Thượng 30Giá đất ở92.780
Giá đất thương mại, dịch vụ55.670
Giá đất SXKD46.390
124An Thượng 31Giá đất ở93.600
Giá đất thương mại, dịch vụ56.160
Giá đất SXKD46.800
125An Thượng 32Giá đất ở93.600
Giá đất thương mại, dịch vụ56.160
Giá đất SXKD46.800
126An Thượng 33Giá đất ở93.600
Giá đất thương mại, dịch vụ56.160
Giá đất SXKD46.800
127An Thượng 34Giá đất ở95.560
Giá đất thương mại, dịch vụ57.340
Giá đất SXKD47.780
128An Thượng 35Đoạn 7,5mGiá đất ở105.480
Giá đất thương mại, dịch vụ63.290
Giá đất SXKD52.740
Đoạn 5,5mGiá đất ở84.930
Giá đất thương mại, dịch vụ50.960
Giá đất SXKD42.470
129An Thượng 36Giá đất ở84.930
Giá đất thương mại, dịch vụ50.960
Giá đất SXKD42.470
130An Thượng 37Giá đất ở83.400
Giá đất thương mại, dịch vụ50.040
Giá đất SXKD41.700
131An Thượng 38Giá đất ở84.930
Giá đất thương mại, dịch vụ50.960
Giá đất SXKD42.470
132An Thượng 39Giá đất ở84.930
Giá đất thương mại, dịch vụ50.960
Giá đất SXKD42.470
133An Thượng 40Giá đất ở77.680
Giá đất thương mại, dịch vụ46.610
Giá đất SXKD38.840

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)

==============================

LƯU Ý: 

  • Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
  • Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)