🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Giá đất đường An Hòa 7 | Giá đất đường An Hòa 8 | Giá đất đường An Hòa 9 | Giá đất đường An Hòa 10 | Giá đất đường An Hòa 11 | Giá đất đường An Hòa 12 | Giá đất đường An Hòa 14 | Giá đất đường An Hòa 15 | Giá đất đường An Hòa 16 | Giá đất đường An Hòa 17 | Giá đất đường An Hòa 18 | Giá đất đường An Mỹ | Giá đất đường An Mỹ 2 | Giá đất đường An Mỹ 3 | Giá đất đường An Mỹ 4 | Giá đất đường An Mỹ 5 | Giá đất đường An Mỹ 6 | Giá đất đường An Mỹ 7 | Giá đất đường An Mỹ 8 | Giá đất đường An Nông | Giá đất đường An Nhơn 1 | Giá đất đường An Nhơn 2 | Giá đất đường An Nhơn 3 | Giá đất đường An Nhơn 4 | Giá đất đường An Nhơn 5 | Giá đất đường An Nhơn 6 | Giá đất đường An Nhơn 7 | Giá đất đường An Nhơn 8 | Giá đất đường An Nhơn 9 | Giá đất đường An Nhơn 10 | Giá đất đường An Nhơn 11 | Giá đất đường An Nhơn 12 | Giá đất đường An Nhơn 14 | Giá đất đường An Nhơn 15 | Giá đất đường An Tư Công Chúa | Giá đất đường An Thượng 1 | Giá đất đường An Thượng 2 | Giá đất đường An Thượng 3 | Giá đất đường An Thượng 4

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý:
nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)

VPBank - Vay Tín chấp

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Gia Dat Duong An My

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên VPBank - Vay Tín chấp. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

STT Giá đất đường Đoạn đường từ Đến Loại giá đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
61 An Hòa 7 Giá đất ở 21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.770
Giá đất SXKD 10.650
62 An Hòa 8 Giá đất ở 21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.770
Giá đất SXKD 10.650
63 An Hòa 9 Giá đất ở 26.900
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.140
Giá đất SXKD 13.450
64 An Hòa 10 Giá đất ở 17.470 8.350 6.970 5.680 4.630
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.480 5.010 4.180 3.410 2.780
Giá đất SXKD 8.740 4.180 3.490 2.840 2.320
65 An Hòa 11 Giá đất ở 17.230
Giá đất thương mại, dịch vụ 10.340
Giá đất SXKD 8.620
66 An Hòa 12 Giá đất ở 26.900
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.140
Giá đất SXKD 13.450
67 An Hòa 14 Giá đất ở 21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.770
Giá đất SXKD 10.650
68 An Hòa 15 Giá đất ở 24.250
Giá đất thương mại, dịch vụ 14.550
Giá đất SXKD 12.130
69 An Hòa 16 Giá đất ở 24.250
Giá đất thương mại, dịch vụ 14.550
Giá đất SXKD 12.130
70 An Hòa 17 Giá đất ở 24.250
Giá đất thương mại, dịch vụ 14.550
Giá đất SXKD 12.130
71 An Hòa 18 Giá đất ở 24.250
Giá đất thương mại, dịch vụ 14.550
Giá đất SXKD 12.130
72 An Mỹ Giá đất ở 49.860
Giá đất thương mại, dịch vụ 29.920
Giá đất SXKD 24.930
73 An Mỹ 2 Giá đất ở 38.720
Giá đất thương mại, dịch vụ 23.230
Giá đất SXKD 19.360
74 An Mỹ 3 Giá đất ở 36.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 22.190
Giá đất SXKD 18.490
75 An Mỹ 4 Giá đất ở 36.980
Giá đất thương mại, dịch vụ 22.190
Giá đất SXKD 18.490
76 An Mỹ 5 Giá đất ở 38.720
Giá đất thương mại, dịch vụ 23.230
Giá đất SXKD 19.360
77 An Mỹ 6 Giá đất ở 38.720
Giá đất thương mại, dịch vụ 23.230
Giá đất SXKD 19.360
78 An Mỹ 7 Giá đất ở 38.720
Giá đất thương mại, dịch vụ 23.230
Giá đất SXKD 19.360
79 An Mỹ 8 Giá đất ở 38.720
Giá đất thương mại, dịch vụ 23.230
Giá đất SXKD 19.360
80 An Nông Giá đất ở 45.570
Giá đất thương mại, dịch vụ 27.340
Giá đất SXKD 22.790
81 An Nhơn 1 Giá đất ở 48.910
Giá đất thương mại, dịch vụ 29.350
Giá đất SXKD 24.460
82 An Nhơn 2 Giá đất ở 44.010
Giá đất thương mại, dịch vụ 26.410
Giá đất SXKD 22.010
83 An Nhơn 3 Giá đất ở 44.010 15.670 13.460 11.370 9.460
Giá đất thương mại, dịch vụ 26.410 9.400 8.080 6.820 5.680
Giá đất SXKD 22.010 7.840 6.730 5.690 4.730
84 An Nhơn 4 Giá đất ở 34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 20.680
Giá đất SXKD 17.240
85 An Nhơn 5 Giá đất ở 34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 20.680
Giá đất SXKD 17.240
86 An Nhơn 6 Giá đất ở 37.430
Giá đất thương mại, dịch vụ 23.460
Giá đất SXKD 18.720
87 An Nhơn 7 Đoạn 5,5m Giá đất ở 38.160
Giá đất thương mại, dịch vụ 22.900
Giá đất SXKD 19.080
Đoạn 3,5m Giá đất ở 34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 20.680
Giá đất SXKD 17.240
88 An Nhơn 8 Giá đất ở 37.130
Giá đất thương mại, dịch vụ 22.280
Giá đất SXKD 18.570
89 An Nhơn 9 Giá đất ở 34.470 15.670 13.460 11.370 9.460
Giá đất thương mại, dịch vụ 20.680 9.400 8.080 6.820 5.680
Giá đất SXKD 17.240 7.840 6.730 5.690 4.730
90 An Nhơn 10 Giá đất ở 34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 20.680
Giá đất SXKD 17.240
91 An Nhơn 11 Giá đất ở 34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 20.680
Giá đất SXKD 17.240
92 An Nhơn 12 Giá đất ở 34.470 15.670 13.460 11.370 9.460
Giá đất thương mại, dịch vụ 20.680 9.400 8.080 6.820 5.680
Giá đất SXKD 17.240 7.840 6.730 5.690 4.730
93 An Nhơn 14 Giá đất ở 34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 20.680
Giá đất SXKD 17.240
94 An Nhơn 15 Giá đất ở 34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ 20.680
Giá đất SXKD 17.240
95 An Tư Công Chúa Giá đất ở 39.300
Giá đất thương mại, dịch vụ 23.580
Giá đất SXKD 19.650
96 An Thượng 1 Giá đất ở 187.580
Giá đất thương mại, dịch vụ 112.550
Giá đất SXKD 93.790
97 An Thượng 2 Giá đất ở 165.450
Giá đất thương mại, dịch vụ 99.270
Giá đất SXKD 82.730
98 An Thượng 3 Giá đất ở 147.230
Giá đất thương mại, dịch vụ 88.340
Giá đất SXKD 73.620
99 An Thượng 4 Giá đất ở 133.360
Giá đất thương mại, dịch vụ 80.020
Giá đất SXKD 66.680

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)

==============================

LƯU Ý: 

  • Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
  • Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)