Giá đất đường An Hòa 7 | Giá đất đường An Hòa 8 | Giá đất đường An Hòa 9 | Giá đất đường An Hòa 10 | Giá đất đường An Hòa 11 | Giá đất đường An Hòa 12 | Giá đất đường An Hòa 14 | Giá đất đường An Hòa 15 | Giá đất đường An Hòa 16 | Giá đất đường An Hòa 17 | Giá đất đường An Hòa 18 | Giá đất đường An Mỹ | Giá đất đường An Mỹ 2 | Giá đất đường An Mỹ 3 | Giá đất đường An Mỹ 4 | Giá đất đường An Mỹ 5 | Giá đất đường An Mỹ 6 | Giá đất đường An Mỹ 7 | Giá đất đường An Mỹ 8 | Giá đất đường An Nông | Giá đất đường An Nhơn 1 | Giá đất đường An Nhơn 2 | Giá đất đường An Nhơn 3 | Giá đất đường An Nhơn 4 | Giá đất đường An Nhơn 5 | Giá đất đường An Nhơn 6 | Giá đất đường An Nhơn 7 | Giá đất đường An Nhơn 8 | Giá đất đường An Nhơn 9 | Giá đất đường An Nhơn 10 | Giá đất đường An Nhơn 11 | Giá đất đường An Nhơn 12 | Giá đất đường An Nhơn 14 | Giá đất đường An Nhơn 15 | Giá đất đường An Tư Công Chúa | Giá đất đường An Thượng 1 | Giá đất đường An Thượng 2 | Giá đất đường An Thượng 3 | Giá đất đường An Thượng 4

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý:
nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)

STTGiá đất đườngĐoạn đường từĐếnLoại giá đấtVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4Vị trí 5
61An Hòa 7Giá đất ở21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ12.770
Giá đất SXKD10.650
62An Hòa 8Giá đất ở21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ12.770
Giá đất SXKD10.650
63An Hòa 9Giá đất ở26.900
Giá đất thương mại, dịch vụ16.140
Giá đất SXKD13.450
64An Hòa 10Giá đất ở17.4708.3506.9705.6804.630
Giá đất thương mại, dịch vụ10.4805.0104.1803.4102.780
Giá đất SXKD8.7404.1803.4902.8402.320
65An Hòa 11Giá đất ở17.230
Giá đất thương mại, dịch vụ10.340
Giá đất SXKD8.620
66An Hòa 12Giá đất ở26.900
Giá đất thương mại, dịch vụ16.140
Giá đất SXKD13.450
67An Hòa 14Giá đất ở21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ12.770
Giá đất SXKD10.650
68An Hòa 15Giá đất ở24.250
Giá đất thương mại, dịch vụ14.550
Giá đất SXKD12.130
69An Hòa 16Giá đất ở24.250
Giá đất thương mại, dịch vụ14.550
Giá đất SXKD12.130
70An Hòa 17Giá đất ở24.250
Giá đất thương mại, dịch vụ14.550
Giá đất SXKD12.130
71An Hòa 18Giá đất ở24.250
Giá đất thương mại, dịch vụ14.550
Giá đất SXKD12.130
72An MỹGiá đất ở49.860
Giá đất thương mại, dịch vụ29.920
Giá đất SXKD24.930
73An Mỹ 2Giá đất ở38.720
Giá đất thương mại, dịch vụ23.230
Giá đất SXKD19.360
74An Mỹ 3Giá đất ở36.980
Giá đất thương mại, dịch vụ22.190
Giá đất SXKD18.490
75An Mỹ 4Giá đất ở36.980
Giá đất thương mại, dịch vụ22.190
Giá đất SXKD18.490
76An Mỹ 5Giá đất ở38.720
Giá đất thương mại, dịch vụ23.230
Giá đất SXKD19.360
77An Mỹ 6Giá đất ở38.720
Giá đất thương mại, dịch vụ23.230
Giá đất SXKD19.360
78An Mỹ 7Giá đất ở38.720
Giá đất thương mại, dịch vụ23.230
Giá đất SXKD19.360
79An Mỹ 8Giá đất ở38.720
Giá đất thương mại, dịch vụ23.230
Giá đất SXKD19.360
80An NôngGiá đất ở45.570
Giá đất thương mại, dịch vụ27.340
Giá đất SXKD22.790
81An Nhơn 1Giá đất ở48.910
Giá đất thương mại, dịch vụ29.350
Giá đất SXKD24.460
82An Nhơn 2Giá đất ở44.010
Giá đất thương mại, dịch vụ26.410
Giá đất SXKD22.010
83An Nhơn 3Giá đất ở44.01015.67013.46011.3709.460
Giá đất thương mại, dịch vụ26.4109.4008.0806.8205.680
Giá đất SXKD22.0107.8406.7305.6904.730
84An Nhơn 4Giá đất ở34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ20.680
Giá đất SXKD17.240
85An Nhơn 5Giá đất ở34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ20.680
Giá đất SXKD17.240
86An Nhơn 6Giá đất ở37.430
Giá đất thương mại, dịch vụ23.460
Giá đất SXKD18.720
87An Nhơn 7Đoạn 5,5mGiá đất ở38.160
Giá đất thương mại, dịch vụ22.900
Giá đất SXKD19.080
Đoạn 3,5mGiá đất ở34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ20.680
Giá đất SXKD17.240
88An Nhơn 8Giá đất ở37.130
Giá đất thương mại, dịch vụ22.280
Giá đất SXKD18.570
89An Nhơn 9Giá đất ở34.47015.67013.46011.3709.460
Giá đất thương mại, dịch vụ20.6809.4008.0806.8205.680
Giá đất SXKD17.2407.8406.7305.6904.730
90An Nhơn 10Giá đất ở34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ20.680
Giá đất SXKD17.240
91An Nhơn 11Giá đất ở34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ20.680
Giá đất SXKD17.240
92An Nhơn 12Giá đất ở34.47015.67013.46011.3709.460
Giá đất thương mại, dịch vụ20.6809.4008.0806.8205.680
Giá đất SXKD17.2407.8406.7305.6904.730
93An Nhơn 14Giá đất ở34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ20.680
Giá đất SXKD17.240
94An Nhơn 15Giá đất ở34.470
Giá đất thương mại, dịch vụ20.680
Giá đất SXKD17.240
95An Tư Công ChúaGiá đất ở39.300
Giá đất thương mại, dịch vụ23.580
Giá đất SXKD19.650
96An Thượng 1Giá đất ở187.580
Giá đất thương mại, dịch vụ112.550
Giá đất SXKD93.790
97An Thượng 2Giá đất ở165.450
Giá đất thương mại, dịch vụ99.270
Giá đất SXKD82.730
98An Thượng 3Giá đất ở147.230
Giá đất thương mại, dịch vụ88.340
Giá đất SXKD73.620
99An Thượng 4Giá đất ở133.360
Giá đất thương mại, dịch vụ80.020
Giá đất SXKD66.680

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)

==============================

LƯU Ý: 

  • Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
  • Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)