🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Giá đất đường An Đồn 6 | Giá đất đường An Hải 1 | Giá đất đường An Hải 2 | Giá đất đường An Hải 3 | Giá đất đường An Hải 4 | Giá đất đường An Hải 5 | Giá đất đường An Hải 6 | Giá đất đường An Hải 7 | Giá đất đường An Hải 8 | Giá đất đường An Hải 9 | Giá đất đường An Hải 10 | Giá đất đường An Hải 11 | Giá đất đường An Hải 12 | Giá đất đường An Hải 14 | Giá đất đường An Hải 15 | Giá đất đường An Hải 16 | Giá đất đường An Hải 17 | Giá đất đường An Hải 18 | Giá đất đường An Hải 19 | Giá đất đường An Hải 20 | Giá đất đường An Hải 21 | Giá đất đường An Hải 22 | Giá đất đường An Hải Bắc 1 | Giá đất đường An Hải Bắc 2 | Giá đất đường An Hải Bắc 3 | Giá đất đường An Hải Bắc 4 | Giá đất đường An Hải Bắc 5 | Giá đất đường An Hải Bắc 6 | Giá đất đường An Hải Bắc 7 | Giá đất đường An Hải Bắc 8 | Giá đất đường An Hải Đông 1 | Giá đất đường An Hòa 1 | Giá đất đường An Hòa 2 | Giá đất đường An Hòa 3 | Giá đất đường An Hòa 4 | Giá đất đường An Hòa 5 | Giá đất đường An Hòa 6

(Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý: nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)

AppMax_Thẻ+Vay

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Gia Dat Duong An Hai Bac 4

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên AppMax_Thẻ+Vay. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

STT Giá đất đường Đoạn đường từ Đến Loại giá đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
24 An Đồn 6 Giá đất ở 76.190
Giá đất thương mại, dịch vụ 45.710
Giá đất SXKD 38.100
25 An Hải 1 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 15.810
26 An Hải 2 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 15.810
27 An Hải 3 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 15.810
28 An Hải 4 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 15.810
29 An Hải 5 Đoạn 5,5m Giá đất ở 28.840
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.300
Giá đất SXKD 15.810
30 An Hải 6 Đoạn 3,5m Giá đất ở 25.100
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.100
Giá đất SXKD 14.420
31 An Hải 7 Đoạn 5,5m Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 12.580
32 An Hải 8 Đoạn 3,5m Giá đất ở 27.640
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.580
Giá đất SXKD 15.810
33 An Hải 9 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 13.820
34 An Hải 10 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 15.810
35 An Hải 11 Giá đất ở 29.030
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.420
Giá đất SXKD 15.810
36 An Hải 12 Giá đất ở 27.640
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.430
Giá đất SXKD 14.530
37 An Hải 14 Giá đất ở 31.830
Giá đất thương mại, dịch vụ 19.100
Giá đất SXKD 13.730
38 An Hải 15 Giá đất ở 27.330
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.400
Giá đất SXKD 15.920
39 An Hải 16 Giá đất ở 27.450
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.470
Giá đất SXKD 13.670
40 An Hải 17 Giá đất ở 27.450
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.470
Giá đất SXKD 13.730
41 An Hải 18 Giá đất ở 28.460
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.080
Giá đất SXKD 13.730
42 An Hải 19 Giá đất ở 27.380
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.430
Giá đất SXKD 14.210
43 An Hải 20 Đoạn 5,5m – Đoạn còn lại Giá đất ở 28.840
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.580
Giá đất SXKD 13.690
44 An Hải 21 Giá đất ở 27.590
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.300
Giá đất SXKD 13.820
45 An Hải 22 Giá đất ở 27.640
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.580
Giá đất SXKD 14.420
46 An Hải Bắc 1 Giá đất ở 28.560
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.580
Giá đất SXKD 13.800
47 An Hải Bắc 2 Giá đất ở 25.460
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.140
Giá đất SXKD 13.820
48 An Hải Bắc 3 Giá đất ở 25.160
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.100
Giá đất SXKD 14.280
49 An Hải Bắc 4 Giá đất ở 25.160
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.100
Giá đất SXKD 12.580
50 An Hải Bắc 5 Giá đất ở 24.150
Giá đất thương mại, dịch vụ 14.490
Giá đất SXKD 12.580
51 An Hải Bắc 6 Giá đất ở 25.160
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.100
Giá đất SXKD 12.080
52 An Hải Bắc 7 Giá đất ở 25.160
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.100
Giá đất SXKD 12.580
53 An Hải Bắc 8 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 12.580
54 An Hải Đông 1 Giá đất ở 27.130
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.280
Giá đất SXKD 12.580
55 An Hòa 1 Giá đất ở 32.220 21.020 17.470 14.270 11.580
Giá đất thương mại, dịch vụ 19.330 12.610 10.480 8.560 6.950
Giá đất SXKD 16.110 10.510 8.740 7.140 5.790
56 An Hòa 2 Giá đất ở 26.900
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.140
Giá đất SXKD 13.570
57 An Hòa 3 Giá đất ở 21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.770
Giá đất SXKD 10.650
58 An Hòa 4 Giá đất ở 21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.770
Giá đất SXKD 10.650
59 An Hòa 5 Giá đất ở 20.190
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.180
Giá đất SXKD 10.650
60 An Hòa 6 Giá đất ở 21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.110
Giá đất SXKD 13.490

Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m².

==============================

LƯU Ý: 

  • Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
  • Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)