Giá đất đường Bùi Hiển | Giá đất đường Bùi Huy Bích | Giá đất đường Bùi Hữu Nghĩa | Giá đất đường Bùi Kỷ | Giá đất đường Bùi Lâm | Giá đất đường Bùi Quốc Hưng | Giá đất đường Bùi Quốc Khái | Giá đất đường Bùi Tá Hán | Giá đất đường Bùi Tấn Diên | Giá đất đường Bùi Thế Mỹ | Giá đất đường Bùi Thị Xuân | Giá đất đường Bùi Thiện Ngộ | Giá đất đường Bùi Trang Chước | Giá đất đường Bùi Sĩ Tiêm | Giá đất đường Bùi Viện | Giá đất đường Bùi Vịnh | Giá đất đường Bùi Xuân Phái | Giá đất đường Bùi Xương Tự | Giá đất đường Bùi Xương Trạch | Giá đất đường Bùi – Hồng Phước | Giá đất đường Ca Văn Thỉnh | Giá đất đường Cách Mạng Tháng 8 | Giá đất đường Cao Bá Nhạ | Giá đất đường Cao Bá Quát | Giá đất đường Cao Hồng Lãnh | Giá đất đường Cao Sơn 1 | Giá đất đường Cao Sơn 2 | Giá đất đường Cao Sơn 3

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý: nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)

STTGiá đất đườngĐoạn đường từĐếnLoại giá đấtVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4Vị trí 5
338Bùi HiểnGiá đất ở20.8907.8706.8905.7004.650
Giá đất thương mại, dịch vụ12.5304.7204.1303.4202.790
Giá đất SXKD10.4503.9403.4502.8502.330
339Bùi Huy BíchGiá đất ở21.230
Giá đất thương mại, dịch vụ12.740
Giá đất SXKD10.620
340Bùi Hữu NghĩaGiá đất ở34.410
Giá đất thương mại, dịch vụ20.650
Giá đất SXKD17.210
341Bùi KỷGiá đất ở39.050
Giá đất thương mại, dịch vụ23.430
Giá đất SXKD19.530
342Bùi LâmĐoạn 5,5mGiá đất ở28.240
Giá đất thương mại, dịch vụ16.940
Giá đất SXKD14.120
Đoạn 3,5mGiá đất ở24.110
Giá đất thương mại, dịch vụ14.470
Giá đất SXKD12.060
343Bùi Quốc HưngGiá đất ở50.190
Giá đất thương mại, dịch vụ30.110
Giá đất SXKD25.100
344Bùi Quốc KháiGiá đất ở31.370
Giá đất thương mại, dịch vụ18.820
Giá đất SXKD15.690
345Bùi Tá HánGiá đất ở56.82014.56012.52010.2408.340
Giá đất thương mại, dịch vụ34.0908.7407.5106.1405.000
Giá đất SXKD28.4107.2806.2605.1204.170
346Bùi Tấn DiênGiá đất ở18.850
Giá đất thương mại, dịch vụ11.310
Giá đất SXKD9.280
347Bùi Thế MỹGiá đất ở24.0007.2206.1905.0704.130
Giá đất thương mại, dịch vụ14.4004.3303.7103.0402.480
Giá đất SXKD12.0003.6103.1002.5402.070
348Bùi Thị XuânGiá đất ở52.24022.11017.80014.54011.170
Giá đất thương mại, dịch vụ31.34013.27010.6808.7206.700
Giá đất SXKD26.12011.0608.9007.2705.590
349Bùi Thiện NgộGiá đất ở25.810
Giá đất thương mại, dịch vụ15.490
Giá đất SXKD12.910
350Bùi Trang ChướcGiá đất ở32.460
Giá đất thương mại, dịch vụ19.480
Giá đất SXKD16.230
351Bùi Sĩ TiêmĐoạn 7,5mGiá đất ở48.660
Giá đất thương mại, dịch vụ29.200
Giá đất SXKD24.330
Đoạn 5,5mGiá đất ở43.580
Giá đất thương mại, dịch vụ26.150
Giá đất SXKD21.790
352Bùi ViệnĐoạn 7,5mGiá đất ở34.200
Giá đất thương mại, dịch vụ20.520
Giá đất SXKD17.100
Đoạn 5,5mGiá đất ở24.3608.3607.2505.9104.800
Giá đất thương mại, dịch vụ14.6205.0204.3503.5502.880
Giá đất SXKD12.1804.1803.6302.9602.400
353Bùi VịnhGiá đất ở18.4407.8906.8705.5904.540
Giá đất thương mại, dịch vụ11.0604.7304.1203.3502.720
Giá đất SXKD9.2203.9503.4402.8002.270
354Bùi Xuân PháiGiá đất ở39.210
Giá đất thương mại, dịch vụ23.530
Giá đất SXKD19.610
355Bùi Xương TựGiá đất ở19.1007.9106.9705.6804.630
Giá đất thương mại, dịch vụ11.4604.7504.1803.4102.780
Giá đất SXKD9.5503.9603.4902.8402.320
356Bùi Xương TrạchGiá đất ở19.9707.9606.4905.3104.340
Giá đất thương mại, dịch vụ11.9804.7803.8903.1902.600
Giá đất SXKD9.9903.9803.2502.6602.170
357Bùi – Hồng PhướcGiá đất ở17.860
Giá đất thương mại, dịch vụ10.720
Giá đất SXKD8.930
358Ca Văn ThỉnhGiá đất ở38.76020.32017.40014.23011.650
Giá đất thương mại, dịch vụ23.26012.19010.4408.5406.990
Giá đất SXKD19.38010.1608.7007.1205.830
359Cách Mạng Tháng 82 Tháng 9Ngã tư Cẩm LệGiá đất ở56.76014.14010.9308.4506.910
Giá đất thương mại, dịch vụ34.0608.4806.5605.0704.150
Giá đất SXKD28.3807.0705.4704.2303.460
Ngã tư Cẩm LệChân cầu Nguyễn Nhàn vượtGiá đất ở43.17010.4409.0207.3606.010
Giá đất thương mại, dịch vụ25.9006.2605.4104.4203.610
Giá đất SXKD21.5905.2204.5103.6803.010
Chân cầu Nguyễn Nhàn vượtChân cầu vượt Hòa CầmGiá đất ở29.4409.2507.9506.3105.530
Giá đất thương mại, dịch vụ17.6605.5504.7703.7903.320
Giá đất SXKD14.7204.6303.9803.1602.770
Chân cầu vượt Hòa CầmCuối đườngGiá đất ở15.9807.6606.4605.2904.350
Giá đất thương mại, dịch vụ9.5904.6003.8803.1702.610
Giá đất SXKD7.9903.8303.2302.6502.180
360Cao Bá NhạGiá đất ở28.930
Giá đất thương mại, dịch vụ17.360
Giá đất SXKD14.470
361Cao Bá QuátGiá đất ở48.270
Giá đất thương mại, dịch vụ28.960
Giá đất SXKD24.140
362Cao Hồng LãnhGiá đất ở22.830
Giá đất thương mại, dịch vụ13.700
Giá đất SXKD11.420
363Cao Sơn 1Giá đất ở25.540
Giá đất thương mại, dịch vụ15.320
Giá đất SXKD12.770
364Cao Sơn 2Giá đất ở25.020
Giá đất thương mại, dịch vụ15.010
Giá đất SXKD12.510
365Cao Sơn 3Giá đất ở23.610
Giá đất thương mại, dịch vụ14.170
Giá đất SXKD11.810

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)

==============================

LƯU Ý: 

  • Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
  • Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)