Giá đất đường Bình Hòa 12 | Giá đất đường Bình Hòa 14 | Giá đất đường Bình Hòa 15 | Giá đất đường Bình Hòa 16 | Giá đất đường Bình Kỳ | Giá đất đường Bình Minh 1 | Giá đất đường Bình Minh 2 | Giá đất đường Bình Minh 3 | Giá đất đường Bình Minh 4 | Giá đất đường Bình Minh 5 | Giá đất đường Bình Minh 6 | Giá đất đường Bình Minh 7 | Giá đất đường Bình Minh 8 | Giá đất đường Bình Minh 9 | Giá đất đường Bình Minh 10 | Giá đất đường Bình Thái 1 | Giá đất đường Bình Thái 2 | Giá đất đường Bình Thái 3 | Giá đất đường Bình Thái 4 | Giá đất đường Bình Than | Giá đất đường Bồ Quân 2 | Giá đất đường Bồ Quân 3 | Giá đất đường Bồ Quân 4 | Giá đất đường Bồ Quân 5 | Giá đất đường Bồ Quân 6 | Giá đất đường Bồ Quân 7 | Giá đất đường Bồ Quân 8 | Giá đất đường Bồ Quân 9 | Giá đất đường Bồ Quân 10 | Giá đất đường Bồ Quân 11 | Giá đất đường Bồ Quân 12 | Giá đất đường Bồ Quân 14 | Giá đất đường Bùi Chát | Giá đất đường Bùi Kỷ | Giá đất đường Bùi Công Trừng | Giá đất đường Bùi Dương Lịch | Giá đất đường Bùi Giang

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý:
nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)

STTGiá đất đườngĐoạn đường từĐếnLoại giá đấtVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4Vị trí 5
301Bình Hòa 12Giá đất ở21.480
Giá đất thương mại, dịch vụ12.890
Giá đất SXKD10.740
302Bình Hòa 14Giá đất ở21.480
Giá đất thương mại, dịch vụ12.890
Giá đất SXKD10.740
303Bình Hòa 15Giá đất ở19.0808.7107.6706.2405.090
Giá đất thương mại, dịch vụ11.4005.2304.6003.7403.050
Giá đất SXKD9.5004.3603.8403.1202.550
304Bình Hòa 16Giá đất ở19.0808.7107.6706.2405.090
Giá đất thương mại, dịch vụ11.4505.2304.6003.7403.050
Giá đất SXKD9.5404.3603.8403.1202.550
305Bình KỳMai Đăng ChơnCầu quốc lộGiá đất ở26.140
Giá đất thương mại, dịch vụ15.680
Giá đất SXKD13.070
306Bình Minh 1Giá đất ở9.8903.7003.1802.6002.120
Giá đất thương mại, dịch vụ5.9302.2201.9101.5601.270
Giá đất SXKD4.9501.8501.5901.3001.060
307Bình Minh 2Giá đất ở66.990
Giá đất thương mại, dịch vụ40.190
Giá đất SXKD33.500
308Bình Minh 3Giá đất ở60.980
Giá đất thương mại, dịch vụ36.590
Giá đất SXKD30.490
309Bình Minh 4Giá đất ở63.400
Giá đất thương mại, dịch vụ38.040
Giá đất SXKD31.700
310Bình Minh 5Giá đất ở166.280
Giá đất thương mại, dịch vụ99.770
Giá đất SXKD83.140
311Bình Minh 6Phan Thành TàiĐường 2/9Giá đất ở166.280
Giá đất thương mại, dịch vụ99.770
Giá đất SXKD83.140
Đường 2/9Bạch ĐằngGiá đất ở99.230
Giá đất thương mại, dịch vụ59.540
Giá đất SXKD49.620
312Bình Minh 7Giá đất ở167.000
Giá đất thương mại, dịch vụ100.200
Giá đất SXKD83.500
313Bình Minh 8Giá đất ở153.860
Giá đất thương mại, dịch vụ92.320
Giá đất SXKD76.930
314Bình Minh 9Giá đất ở127.810
Giá đất thương mại, dịch vụ76.690
Giá đất SXKD63.910
315Bình Minh 10Giá đất ở153.860
Giá đất thương mại, dịch vụ92.320
Giá đất SXKD76.930
316Bình Thái 1Giá đất ở18.4608.3506.9705.6804.630
Giá đất thương mại, dịch vụ11.0805.0104.1803.4102.780
Giá đất SXKD9.2304.1803.4902.8402.320
317Bình Thái 2Giá đất ở16.9208.3506.9705.6804.630
Giá đất thương mại, dịch vụ10.1505.0104.1803.4102.780
Giá đất SXKD8.4604.1803.4902.8402.320
318Bình Thái 3Giá đất ở16.9208.3506.9705.6804.630
Giá đất thương mại, dịch vụ10.1505.0104.1803.4102.780
Giá đất SXKD8.4604.1803.4902.8402.320
319Bình Thái 4Giá đất ở16.9208.3506.9705.6804.630
Giá đất thương mại, dịch vụ10.1505.0104.1803.4102.780
Giá đất SXKD8.4604.1803.4902.8402.320
320Bình ThanGiá đất ở10.9207.5206.5905.3704.380
Giá đất thương mại, dịch vụ6.5504.5103.9503.2202.630
Giá đất SXKD5.4603.7603.3002.6902.190
321Bồ Quân 2Giá đất ở40.92013.54011.63010.0407.820
Giá đất thương mại, dịch vụ24.5508.1006.9806.0204.690
Giá đất SXKD20.4606.7505.8205.0203.910
322Bồ Quân 3Giá đất ở20.350
Giá đất thương mại, dịch vụ12.180
Giá đất SXKD10.130
323Bồ Quân 4Giá đất ở19.780
Giá đất thương mại, dịch vụ11.860
Giá đất SXKD9.870
324Bồ Quân 5Giá đất ở19.780
Giá đất thương mại, dịch vụ11.840
Giá đất SXKD9.870
325Bồ Quân 6Giá đất ở19.730
Giá đất thương mại, dịch vụ11.840
Giá đất SXKD9.870
326Bồ Quân 7Giá đất ở19.730
Giá đất thương mại, dịch vụ11.840
Giá đất SXKD9.870
327Bồ Quân 8Giá đất ở19.730
Giá đất thương mại, dịch vụ11.840
Giá đất SXKD9.870
328Bồ Quân 9Giá đất ở19.730
Giá đất thương mại, dịch vụ11.840
Giá đất SXKD9.870
329Bồ Quân 10Giá đất ở19.680
Giá đất thương mại, dịch vụ11.810
Giá đất SXKD9.840
330Bồ Quân 11Giá đất ở19.680
Giá đất thương mại, dịch vụ11.810
Giá đất SXKD9.840
331Bồ Quân 12Giá đất ở19.730
Giá đất thương mại, dịch vụ11.840
Giá đất SXKD9.870
332Bồ Quân 14Giá đất ở19.730
Giá đất thương mại, dịch vụ11.840
Giá đất SXKD9.870
333Bùi ChátGiá đất ở25.6506.3905.4904.4903.660
Giá đất thương mại, dịch vụ15.3903.8303.2902.6902.200
Giá đất SXKD12.8303.2002.7502.2501.830
334Bùi KỷGiá đất ở13.9206.3005.4604.4603.620
Giá đất thương mại, dịch vụ8.3503.7803.2802.6802.170
Giá đất SXKD6.9603.1502.7302.2301.810
335Bùi Công TrừngGiá đất ở25.810
Giá đất thương mại, dịch vụ15.490
Giá đất SXKD12.910
336Bùi Dương LịchGiá đất ở28.89013.44011.3709.3407.650
Giá đất thương mại, dịch vụ17.3308.0606.8205.6004.590
Giá đất SXKD14.4506.7205.6904.6703.830
337Bùi GiangGiá đất ở20.1107.8706.8905.7004.650
Giá đất thương mại, dịch vụ12.0704.7204.1303.4202.790
Giá đất SXKD10.0603.9403.4502.8502.330

Giá đất Đà Nẵng – Mới (Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)

==============================

LƯU Ý: 

  • Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
  • Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)