Giá đất đường 2 Tháng 9 | Giá đất đường 29 Tháng 3 | Giá đất đường 3 Tháng 2 | Giá đất đường 30 Tháng 4 | Giá đất đường An Bắc 1 | Giá đất đường An Bắc 2 | Giá đất đường An Bắc 3 | Giá đất đường An Bắc 4 | Giá đất đường An Bắc 5 | Giá đất đường An Cư 1 | Giá đất đường An Cư 2 | Giá đất đường An Cư 3 | Giá đất đường An Cư 4 | Giá đất đường An Cư 5 | Giá đất đường An Cư 6 | Giá đất đường An Cư 7 | Giá đất đường An Dương Vương | Giá đất đường An Đồn | Giá đất đường An Đồn 1 | Giá đất đường An Đồn 2 | Giá đất đường An Đồn 3 | Giá đất đường An Đồn 4 | Giá đất đường An Đồn 5
(Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý: nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)
| STT | Giá đất đường | Đoạn đường từ | Đến | Loại giá đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 Tháng 9 | Bảo tàng Chăm | Phan Thành Tài | Giá đất ở | 162.160 | 44.540 | 31.100 | 25.930 | 22.970 |
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 97.300 | 26.720 | 18.660 | 15.560 | 13.780 | ||||
| Giá đất SXKD | 81.080 | 22.270 | 15.550 | 12.970 | 11.490 | ||||
| Phan Thành Tài | Tiểu La | Giá đất ở | 120.520 | 40.490 | 28.270 | 23.570 | 20.880 | ||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 72.310 | 24.290 | 16.960 | 14.140 | 12.530 | ||||
| Giá đất SXKD | 60.260 | 20.250 | 14.140 | 11.790 | 10.440 | ||||
| Tiểu La | Xô Viết Nghệ Tĩnh | Giá đất ở | 134.160 | 30.590 | 25.770 | 22.300 | 19.320 | ||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 80.500 | 18.350 | 15.460 | 13.380 | 11.590 | ||||
| Giá đất SXKD | 67.080 | 15.300 | 12.890 | 11.150 | 9.660 | ||||
| Xô Viết Nghệ Tĩnh | Cách Mạng Tháng 8 | Giá đất ở | 62.960 | 25.610 | 22.310 | 18.870 | 16.210 | ||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 37.780 | 15.370 | 13.390 | 11.320 | 9.730 | ||||
| Giá đất SXKD | 31.480 | 12.810 | 11.160 | 9.440 | 8.110 | ||||
| 2 | 29 Tháng 3 | Nguyễn Đình Thi | Nguyễn Phước Lan | Giá đất ở | 42.870 | ||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 25.720 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 21.440 | ||||||||
| Nguyễn Phước Lan | Võ An Ninh | Giá đất ở | 36.780 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 22.070 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 18.390 | ||||||||
| Võ An Ninh | Tiên-Đãng | Giá đất ở | 30.310 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 18.190 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 15.160 | ||||||||
| 3 | 3 Tháng 2 | Giá đất ở | 90.580 | 28.610 | 24.560 | 20.100 | 16.400 | ||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 54.350 | 17.170 | 14.740 | 12.060 | 9.840 | ||||
| Giá đất SXKD | 45.290 | 14.310 | 12.280 | 10.050 | 8.200 | ||||
| 4 | 30 Tháng 4 | Giá đất ở | 102.160 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 61.300 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 51.080 | ||||||||
| 5 | An Bắc 1 | Giá đất ở | 24.120 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 14.470 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 12.060 | ||||||||
| 6 | An Bắc 2 | Giá đất ở | 25.320 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 15.190 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 12.660 | ||||||||
| 7 | An Bắc 3 | Giá đất ở | 25.320 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 15.190 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 12.660 | ||||||||
| 8 | An Bắc 4 | Giá đất ở | 24.120 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 14.470 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 12.060 | ||||||||
| 9 | An Bắc 5 | Giá đất ở | 22.900 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 13.740 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 11.450 | ||||||||
| 10 | An Cư 1 | Giá đất ở | 50.470 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 30.280 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 25.240 | ||||||||
| 11 | An Cư 2 | Giá đất ở | 50.470 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 30.280 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 25.240 | ||||||||
| 12 | An Cư 3 | Giá đất ở | 50.470 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 30.280 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 25.240 | ||||||||
| 13 | An Cư 4 | Giá đất ở | 48.100 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 28.860 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 24.050 | ||||||||
| 14 | An Cư 5 | Giá đất ở | 48.070 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 28.840 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 24.040 | ||||||||
| 15 | An Cư 6 | Giá đất ở | 48.070 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 28.840 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 24.040 | ||||||||
| 16 | An Cư 7 | Giá đất ở | 46.960 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 28.180 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 23.480 | ||||||||
| 17 | An Dương Vương | Giá đất ở | 61.250 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 36.750 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 30.630 | ||||||||
| 18 | An Đồn | Giá đất ở | 56.380 | 19.260 | 16.500 | 13.500 | 11.020 | ||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 33.830 | 11.560 | 9.900 | 8.100 | 6.610 | ||||
| Giá đất SXKD | 28.190 | 9.630 | 8.250 | 6.750 | 5.510 | ||||
| 19 | An Đồn 1 | Giá đất ở | 56.380 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 33.830 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 28.190 | ||||||||
| 20 | An Đồn 2 | Giá đất ở | 48.970 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 29.380 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 24.490 | ||||||||
| 21 | An Đồn 3 | Giá đất ở | 66.740 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 40.040 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 33.370 | ||||||||
| 22 | An Đồn 4 | Giá đất ở | 77.620 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 46.570 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 38.810 | ||||||||
| 23 | An Đồn 5 | Giá đất ở | 67.130 | ||||||
| Giá đất thương mại, dịch vụ | 40.280 | ||||||||
| Giá đất SXKD | 33.570 |
Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m².
==============================
LƯU Ý:
- Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
- Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
- Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
- Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
- Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)
Giá đất đường 2 tháng 9
Giá đất đường 29 tháng 3
Giá đất đường 3 tháng 2
Giá đất đường 30 tháng 4
Giá đất đường An Bắc 1
Giá đất đường An Bắc 2
Giá đất đường An Bắc 3
Giá đất đường An Bắc 4
Giá đất đường An Bắc 5
Giá đất đường An Cư 1
Giá đất đường An Cư 2
Giá đất đường An Cư 3
Giá đất đường An Cư 4
Giá đất đường An Cư 5
Giá đất đường An Cư 6
Giá đất đường An Cư 6
Giá đất đường An Dương Vương
Giá đất đường An Đồn
Giá đất đường An Đồn 1
Giá đất đường An Đồn 2
Giá đất đường An Đồn 3
Giá đất đường An Đồn 4
Giá đất đường An Đồn 5