🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT ĐỀ THI THỬ TIẾNG ANH VÀO LỚP 10

Chào các em học sinh Lớp 9 thân mến! Cô/Thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong lộ trình ôn thi vào lớp 10 THPT. Bài thi Tiếng Anh vào 10 đòi hỏi không chỉ kiến thức vững vàng về từ vựng, ngữ pháp mà còn cần kỹ năng làm bài cẩn thận. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một cấu trúc đề thi chuẩn kèm đáp án và giải thích chi tiết từng bước (step-by-step) để các em dễ dàng tra cứu, tự học và ghi chép lại nhé!

PHẦN I: ĐỀ THI THỬ CHUẨN CẤU TRÚC (MINI-TEST)

I. Choose the word whose underlined part is pronounced differently.

  1. A. visited      B. decided      C. looked      D. started
  2. A. city      B. cat      C. class      D. cook

II. Choose the best answer A, B, C, or D to complete each sentence.

  1. If I ________ enough money, I would buy that new laptop.

    A. have      B. had      C. will have      D. have had
  2. She asked me ________ I liked pop music or not.

    A. whether      B. weather      C. that      D. what
  3. The English contest ________ in our school last week.

    A. holds      B. held      C. was held      D. is held
  4. We have been friends ________ 2018.

    A. for      B. since      C. in      D. at

III. Give the correct form of the word in brackets.

  1. Internet is one of the most important ________ of our modern life. (INVENT)

IV. Rewrite the following sentences without changing their meaning.

  1. “I am reading a very interesting book now,” Lan said.

    → Lan said that __________________________________________________.
  2. They built this modern bridge two months ago.

    → This modern bridge ____________________________________________.
  3. I don’t have a computer at home, so I can’t study online easily.

    → I wish ________________________________________________________.

PHẦN II: ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪNG CÂU

Dưới đây là phương pháp tư duy và giải thích chi tiết cho từng câu hỏi. Các em hãy đối chiếu với bài làm của mình và ghi chú lại các cấu trúc quan trọng nhé!

Câu 1: Phát âm đuôi “-ed”

  • Đáp án đúng: C. looked
  • Giải thích chi tiết:
    • Quy tắc phát âm đuôi “-ed”:
    • Đuôi “-ed” được phát âm là /id/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/. Ở đây có: visited (/vɪzɪtɪd/), decided (/dɪsaɪdɪd/), started (/stɑːtɪd/).
    • Đuôi “-ed” được phát âm là /t/ khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh như /k/, /p/, /f/, /s/, /ʃ/, /ʧ/. Trong từ looked, âm cuối là /k/ nên “-ed” phát âm là /t/ (/lʊkt/).

Câu 2: Phát âm phụ âm “c”

  • Đáp án đúng: A. city
  • Giải thích chi tiết:
    • Chữ “c” trong city được phát âm là /s/ (/sɪti/). Mẹo: Chữ “c” đứng trước các nguyên âm e, i, y thường phát âm là /s/.
    • Chữ “c” trong các từ còn lại phát âm là /k/: cat (/kæt/), class (/klɑːs/), cook (/kʊk/).

Câu 3: Câu điều kiện (Conditional sentences)

  • Đáp án đúng: B. had
  • Giải thích chi tiết:
    • Bước 1: Nhìn vào mệnh đề chính (main clause) có vế “would buy” (would + V-bare).
    • Bước 2: Xác định đây là Câu điều kiện loại 2 (diễn tả điều kiện không có thực ở hiện tại).
    • Cấu trúc: If + S + V-ed/V2 (quá khứ đơn), S + would/could + V-bare.
    • Bước 3: Chọn dạng quá khứ của động từ “have” là “had“.

Câu 4: Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No

  • Đáp án đúng: A. whether
  • Giải thích chi tiết:
    • Cấu trúc câu tường thuật cho dạng câu hỏi Yes/No là: S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì).
    • Dấu hiệu nhận biết thêm: Phía sau câu có cụm “or not”, ta ưu tiên dùng “whether … or not“.
    • Phương án B “weather” nghĩa là thời tiết (sai từ vựng).

Câu 5: Thể bị động (Passive Voice)

  • Đáp án đúng: C. was held
  • Giải thích chi tiết:
    • Chủ ngữ là “The English contest” (Cuộc thi tiếng Anh) – đây là danh từ chỉ vật, không thể tự thực hiện hành động “hold” (tổ chức), nên phải dùng dạng Bị động.
    • Dấu hiệu thời gian: “last week” → Thì Quá khứ đơn.
    • Cấu trúc bị động quá khứ đơn: S + was/were + V3/V-ed. Chủ ngữ số ít “contest” đi với “was held“.

Câu 6: Giới từ đi với Thì Hiện tại hoàn thành

  • Đáp án đúng: B. since
  • Giải thích chi tiết:
    • Động từ trong câu là “have been” → Thì Hiện tại hoàn thành.
    • “2018” là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
    • Quy tắc: Since + mốc thời gian (từ khi nào) và For + khoảng thời gian (trong bao lâu). Do đó ta chọn “since”.

Câu 7: Dạng của từ (Word Formation)

  • Đáp án đúng: inventions
  • Giải thích chi tiết:
    • Cụm từ “one of the most important + [Danh từ số nhiều]”: Sau “one of the…” bắt buộc phải là một Danh từ số nhiều.
    • Động từ cho sẵn là “INVENT” (phát minh). Danh từ của nó là “invention” (sự phát minh).
    • Chuyển sang dạng số nhiều: inventions.
    • Tạm dịch: Internet là một trong những phát minh quan trọng nhất của cuộc sống hiện đại.

Câu 8: Viết lại câu – Câu tường thuật (Reported Speech)

  • Đáp án đúng: Lan said that she was reading a very interesting book then.
  • Các bước chuyển đổi (Step-by-step):
    • Bước 1 – Đổi đại từ: Chủ ngữ “I” chuyển thành “she” (chỉ Lan).
    • Bước 2 – Lùi thì: Động từ ở thì Hiện tại tiếp diễn “am reading” lùi về Quá khứ tiếp diễn thành “was reading“.
    • Bước 3 – Đổi trạng từ chỉ thời gian: Trạng từ “now” biến đổi thành “then“.

Câu 9: Viết lại câu – Chuyển sang Câu bị động (Passive Voice)

  • Đáp án đúng: This modern bridge was built two months ago (by them).
  • Các bước chuyển đổi (Step-by-step):
    • Bước 1: Xác định Tân ngữ của câu chủ động là “This modern bridge“, đưa lên làm Chủ ngữ mới.
    • Bước 2: Xác định thì của câu gốc: “built” và “two months ago” là thì Quá khứ đơn.
    • Bước 3: Áp dụng công thức bị động quá khứ đơn: was/were + V3. Vì chủ ngữ số ít nên dùng “was built“.
    • Bước 4: Đưa các thành phần còn lại xuống. Cụm “by them” có thể giản lược.

Câu 10: Viết lại câu – Câu ước (Wish sentences)

  • Đáp án đúng: I wish I had a computer at home (so I could study online easily).
  • Các bước chuyển đổi (Step-by-step):
    • Bước 1: Phân tích tình huống: “I don’t have a computer” là sự thật ở hiện tại. Để ước một điều trái ngược với hiện tại, ta dùng Câu ước ở hiện tại.
    • Bước 2: Cấu trúc câu ước ở hiện tại: S + wish(es) + S + V-ed / V2 (Lùi về Quá khứ đơn).
    • Bước 3: Câu gốc phủ định (“don’t have”) chuyển sang câu ước dạng khẳng định (“had“).

Lời khuyên từ giáo viên giúp em đạt điểm 9+ môn Tiếng Anh:

1. Học thuộc bảng Động từ bất quy tắc: Rất nhiều câu bị động, câu ước, thì hiện tại hoàn thành yêu cầu kiến thức này.

2. Ghi chép sổ tay từ vựng: Hãy chép lại các cấu trúc như One of + N(số nhiều), Wish + S + V2 vào một cuốn sổ tay nhỏ để ôn lại mỗi ngày.

3. Luyện đề có căn giờ: Khi làm bài thi thật, hãy dành 5 phút cuối để rà soát lại toàn bộ đáp án, tránh khoanh nhầm hoặc bỏ sót câu hỏi.

Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 sắp tới!