🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào các em học sinh Lớp 8 thân mến!

Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong kỳ thi Học kỳ 1 sắp tới. Để giúp các em ôn tập hiệu quả và đạt điểm số tối đa trong môn Tiếng Anh 8 (Chương trình mới – Kết nối tri thức/Global Success), thầy/cô đã biên soạn đề thi mẫu chuẩn cấu trúc kèm bài giải chi tiết từng bước dưới đây.

Các em hãy đọc kỹ đề bài, tự làm ra vở rồi sau đó xem phần hướng dẫn giải chi tiết để đối chiếu và ghi chép lại những kiến thức quan trọng nhé!

ĐỀ THI HỌC KỲ 1 – MÔN TIẾNG ANH 8 (NĂM HỌC 2023 – 2024)

PART I. PRONUNCIATION (1.0 point)

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

  1. A. vast      B. pasture      C. harvest      D. catch

  2. A. there      B. thank      C. thirty      D. think

Choose the word that has a different stress pattern from the others.

  1. A. detest      B. adore      C. leisure      D. enjoy

  2. A. traditional      B. minority      C. activity      D. hospitable

PART II. USE OF ENGLISH (3.0 points)

Choose the best option A, B, C or D to complete each sentence.

  1. Nam is very fond of _______ model planes in his spare time.

    A. make      B. making      C. to make      D. made

  2. Life in the countryside seems to move _______ than life in the city.

    A. slowlier      B. more slowly      C. slowly      D. most slowly

  3. In Viet Nam, you _______ use both hands when giving or receiving things from older people.

    A. should      B. shouldn’t      C. mustn’t      D. need

  4. The Gong Culture in the Central Highlands was recognized by UNESCO as a Masterpiece of the Intangible Heritage of _______.

    A. Humanity      B. Human      C. Mankind      D. Person

  5. Harvest time is the _______ time of the year for farmers.

    A. busiest      B. busy      C. busier      D. busily

  6. Lan: “How about going to the Thai Ethnology Museum this Sunday?” – Hoa: “_______”

    A. You’re welcome.      B. That sounds great!      C. No, I don’t.      D. Yes, I am.

PART III. READING (3.0 points)

Read the passage and choose the correct answer A, B, C or D for each question.

Living in the countryside offers many advantages that city life cannot match. Firstly, the atmosphere is fresh and clean because there are fewer vehicles and factories. People can enjoy peace and quiet, which helps reduce stress after working hours. Secondly, rural residents are often very friendly and hospitable. They know their neighbors well and are always ready to help each other. However, country life also has some drawbacks, such as a lack of modern entertainment centers, big shopping malls, and top-quality medical care. Despite these limitations, many people still prefer living in a quiet village to living in a crowded city.

  1. What is the main topic of the passage?

    A. Life in the city      B. Advantages and disadvantages of country life      C. Friendly neighbors in villages      D. Pollution in urban areas

  2. Why is the air in the countryside fresh and clean?

    A. Because there are many tall buildings.      B. Because there are no people.      C. Because there are fewer cars and factories.      D. Because people plant flowers everywhere.

  3. According to the passage, rural residents are described as _______.

    Giỏ Đựng Quần Áo Có Bánh Xe, Giỏ Nhựa Đựng Quần Áo Bẩn Đa Năng, Có Thể Gấp Gọn, Có Bánh Xe Q046

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Giỏ Đựng Quần Áo Có Bánh Xe, Giỏ Nhựa Đựng Quần Áo Bẩn Đa Năng, Có Thể Gấp Gọn, Có Bánh Xe Q046. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

    A. quiet and stressed      B. friendly and hospitable      C. busy and cold      D. modern and active

  4. The word “drawbacks” in the text is closest in meaning to _______.

    A. benefits      B. disadvantages      C. features      D. problems

PART IV. WRITING (3.0 points)

Rewrite the following sentences so that their meaning stays the same.

  1. A city car drives faster than a countryside tractor. (slowly)

    -> A countryside tractor drives …………………………………………………………..

  2. I like playing badminton better than playing chess. (prefer)

    -> I prefer ……………………………………………………………………………………….

  3. It is a good idea to wear warm clothes when going to Sapa in winter. (should)

    -> You ……………………………………………………………………………………………

HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TỪNG BƯỚC (STEP-BY-STEP)

PART I. PRONUNCIATION

Câu 1: Đáp án D

  • A. vast: phát âm là /ɑː/
  • B. pasture: phát âm là /ɑː/ (hoặc /æ/ theo Anh-Mỹ, nhưng trong chương trình THCS chuẩn phiên âm /ɑː/)
  • C. harvest: phát âm là /ɑː/
  • D. catch: phát âm là /æ/
  • Giải thích: Các từ A, B, C có phần gạch chân phát âm là /ɑː/, riêng đáp án D phát âm là /æ/.

Câu 2: Đáp án A

  • A. there: phát âm là âm hữu thanh /ð/
  • B. thank: phát âm là âm vô thanh /θ/
  • C. thirty: phát âm là âm vô thanh /θ/
  • D. think: phát âm là âm vô thanh /θ/
  • Giải thích: Đáp án A có âm “th” là hữu thanh, các từ còn lại là vô thanh.

Câu 3: Đáp án C

  • A. detest /dɪˈtest/: nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 2.
  • B. adore /əˈdɔːr/: nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 2.
  • C. leisure /ˈleʒ.ər/: nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 1.
  • D. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/: nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 2.
  • Giải thích: Từ “leisure” có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ hai.

Câu 4: Đáp án D

  • A. traditional /trəˈdɪʃ.ən.əl/: trọng âm âm tiết 2.
  • B. minority /maɪˈnɒr.ə.ti/: trọng âm âm tiết 2.
  • C. activity /ækˈtɪv.ə.ti/: trọng âm âm tiết 2.
  • D. hospitable /hɒsˈpɪt.ə.bəl/ hoặc /ˈhɒs.pɪ.tə.bəl/ (theo chuẩn chương trình mới lớp 8 phiên âm trọng âm rơi vào âm tiết 1).
  • Giải thích: “Hospitable” nhấn âm tiết 1, các từ còn lại có hậu tố -al, -ty làm trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó (âm tiết thứ 2).

PART II. USE OF ENGLISH

Câu 5: Đáp án B

  • Kiến thức: Cấu trúc chỉ sự thích thú “be fond of + V-ing”.
  • Các bước giải: Bước 1: Nhận biết cụm từ “fond of” yêu cầu đi kèm một động từ ở dạng V-ing. Bước 2: Chọn “making”.
  • Dịch nghĩa: Nam rất thích làm mô hình máy bay vào thời gian rảnh.

Câu 6: Đáp án B

  • Kiến thức: So sánh hơn với trạng từ.
  • Các bước giải: Bước 1: Động từ “move” là động từ thường, đi kèm trạng từ “slowly”. Bước 2: Trạng từ “slowly” là trạng từ dài (2 âm tiết), dạng so sánh hơn phải là “more slowly”.
  • Dịch nghĩa: Cuộc sống ở nông thôn có vẻ trôi qua chậm hơn cuộc sống ở thành phố.

Câu 7: Đáp án A

  • Kiến thức: Động từ khuyết thiếu (Modals for advice/customs).
  • Các bước giải: Bước 1: Xét ngữ cảnh – đây là lời khuyên về phong tục/tập quán lịch sự tại Việt Nam. Bước 2: Dùng “should” (nên) để đưa ra lời khuyên phù hợp.
  • Dịch nghĩa: Ở Việt Nam, bạn nên dùng cả hai tay khi đưa hoặc nhận đồ từ người lớn tuổi.

Câu 8: Đáp án A

  • Kiến thức: Từ vựng Unit 3 – Ethnic Groups of Viet Nam.
  • Các bước giải: Cụm từ cố định “Masterpiece of the Intangible Heritage of Humanity” có nghĩa là “Kiệt tác di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại”.
  • Dịch nghĩa: Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên đã được UNESCO công nhận là Kiệt tác di sản phi vật thể của nhân loại.

Câu 9: Đáp án A

  • Kiến thức: So sánh nhất với tính từ ngắn.
  • Các bước giải: Có từ “the” trước khoảng trống và cụm từ “of the year” -> dùng so sánh nhất. Tính từ “busy” đổi y -> i + est thành “busiest”.
  • Dịch nghĩa: Mùa thu hoạch là thời gian bận rộn nhất trong năm đối với nông dân.

Câu 10: Đáp án B

  • Kiến thức: Giao tiếp – Đưa ra và phản hồi lời gợi ý (Making and responding to suggestions).
  • Các bước giải: Câu hỏi bắt đầu bằng “How about V-ing…?” (Thế còn… thì sao?). Lời đáp lại đồng ý lịch sự và hào hứng nhất là “That sounds great!” (Nghe hay đấy!).

PART III. READING

Câu 11: Đáp án B

  • Giải thích: Đoạn văn nhắc đến lợi ích (atmosphere is fresh, people friendly) và nhược điểm (lack of entertainment, medical care) của việc sống ở nông thôn. Do đó chủ đề là “Advantages and disadvantages of country life”.

Câu 12: Đáp án C

  • Giải thích: Dựa vào câu trong bài: “Firstly, the atmosphere is fresh and clean because there are fewer vehicles and factories.” (Bởi vì có ít xe cộ và nhà máy hơn).

Câu 13: Đáp án B

  • Giải thích: Dựa vào câu trong bài: “Secondly, rural residents are often very friendly and hospitable.” (Cư dân nông thôn thường rất thân thiện và hiếu khách).

Câu 14: Đáp án B

  • Giải thích: Từ “drawbacks” nghĩa là nhược điểm, đồng nghĩa với “disadvantages”.

PART IV. WRITING

Câu 15:

  • Đề bài: Xe ô tô thành phố chạy nhanh hơn xe máy kéo ở nông thôn. (Viết lại dùng trạng từ “slowly”).
  • Phân tích: So sánh ngược lại: Xe máy kéo chạy chậm hơn xe ô tô. Trạng từ so sánh hơn của “slowly” là “more slowly than”.
  • Đáp án chuẩn: A countryside tractor drives more slowly than a city car.

Câu 16:

  • Đề bài: Tôi thích chơi cầu lông hơn chơi cờ. (Viết lại dùng động từ “prefer”).
  • Phân tích: Cấu trúc “prefer V-ing to V-ing” (Thích làm gì hơn làm gì).
  • Đáp án chuẩn: I prefer playing badminton to playing chess.

Câu 17:

  • Đề bài: Mặc quần áo ấm khi đi Sa Pa vào mùa đông là một ý kiến hay. (Viết lại dùng “should”).
  • Phân tích: “It is a good idea to V” chuyển thành “You should + V_bare” (Bạn nên…).
  • Đáp án chuẩn: You should wear warm clothes when going to Sapa in winter.

Thầy/Cô chúc các em ôn tập thật tốt, nắm vững lý thuyết và làm bài thi đạt kết quả cao nhất!