ĐỀ THI GIỮA KỲ 1 TIẾNG ANH 7 – GLOBAL SUCCESS (KẾT NỐI TRI THỨC)
Chào các em học sinh Lớp 7! Để chuẩn bị thật tốt cho bài thi Giữa học kỳ 1 môn Tiếng Anh theo bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống” (Global Success), thầy/cô đã tổng hợp cấu trúc kiến thức trọng tâm từ Unit 1 đến Unit 3, kèm theo Đề thi minh họa và Đáp án hướng dẫn giải chi tiết từng bước. Các em hãy tham khảo và luyện tập ngay nhé!
I. TỔNG HỢP KIẾN THỨC TRỌNG TÂM GIỮA KỲ 1
- Unit 1: Hobbies (Sở thích)
- Từ vựng: Các hoạt động giải trí (doll making, gardening, horse riding, collecting coins,…).
- Ngữ pháp: Thì Hiện tại đơn (Present Simple) và Các động từ chỉ sự yêu thích đi kèm V-ing (enjoy/like/love/hate + V-ing).
- Phát âm: Âm /ə/ và âm /ɜː/.
- Unit 2: Healthy Living (Lối sống lành mạnh)
- Từ vựng: Sức khỏe, vấn đề sức khỏe và thói quen lành mạnh (sunburn, dim light, chapped lips, active,…).
- Ngữ pháp: Câu đơn (Simple sentences) gồm các thành phần cơ bản: Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Tân ngữ (O)/Trạng ngữ (A).
- Phát âm: Âm /f/ và âm /v/.
- Unit 3: Community Service (Dịch vụ cộng đồng)
- Từ vựng: Các hoạt động thiện nguyện, phục vụ cộng đồng (donate, volunteer, clean up, tutor,…).
- Ngữ pháp: Thì Quá khứ đơn (Past Simple).
- Phát âm: Âm /t/, /d/, và /ɪd/ của đuôi “-ed”.
II. ĐỀ THI MINH HỌA GIỮA KỲ 1 – TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS
PART 1. PRONUNCIATION (1.5 points)
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
- A. fast B. safe C. vitamin D. fat
- A. bird B. girl C. answer D. first
- A. donated B. helped C. collected D. planted
PART 2. VOCABULARY & GRAMMAR (3.5 points)
Choose the best answer A, B, C, or D to complete each sentence.
- My sister enjoys __________ models of famous buildings in her free time.
A. make B. making C. to make D. made - To avoid __________, you should wear a sun hat and sunglasses when going out in summer.
A. sunburn B. acne C. flu D. cold - Last Sunday, our class __________ old clothes and books for homeless children.
A. collect B. collects C. collected D. is collecting - Which of the following sentences is a simple sentence?
A. I like green tea, but my brother likes milk.
B. She eats lots of vegetables every day.
C. Although it rained, we went to the park.
D. He was sick, so he stayed at home. - Tom __________ judo twice a week to keep fit and healthy.
A. does B. plays C. goes D. takes - They provided warm clothes and food __________ the poor people in their neighbourhood.
A. with B. for C. to D. in - Doing outdoor activities helps children stay __________ and strong.
A. tired B. weak C. healthy D. sick
PART 3. READING (2.5 points)
Read the passage and choose the correct option (A, B, C, or D) for each gap.
Community service is very important in modern society. It means doing work to help others without getting money. Students can participate in many kinds of activities. For example, they can (11) __________ old books, notebooks, and clothes to give to poor children in remote areas. They can also plant trees and clean up parks to make their neighborhood (12) __________ and green. Joining community service not only helps other people (13) __________ also teaches students valuable life skills. They become more caring and responsible. Last year, our school (14) __________ a big campaign to help the local nursing home. We (15) __________ visited the elderly and talked to them, which made them very happy.
- A. donate B. buy C. sell D. keep
- A. dirty B. clean C. noisy D. dark
- A. and B. so C. but D. or
- A. organizes B. organize C. organized D. is organizing
- A. easily B. happily C. sadly D. badly
PART 4. WRITING (2.5 points)
Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first sentence, or rewrite as instructed.
- My hobby is building dollhouses.
→ I enjoy __________________________________________________. - Eating too much junk food causes skin problems.
→ If you eat __________________________________________________. - We started planting trees in this park two years ago.
→ We planted __________________________________________________. - Reorder the words to make a correct sentence:
raisin / We / to / chickens / provide / eggs / for / fresh / poor / families. /
→ __________________________________________________. - Make a simple sentence using the given words:
My brother / drink / two liters of water / every day.
→ __________________________________________________.
III. ĐÁP ÁN CHUẨN XÁC VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TỪNG BƯỚC
PART 1. PRONUNCIATION
Câu 1: Đáp án C. vitamin
- Giải thích: Trong từ “vitamin”, chữ “i” được phát âm là /ɪ/ (hoặc /aɪ/), còn trong “fast” (/fɑːst/), “safe” (/seɪf/), “fat” (/fæt/), chữ cái gạch chân liên quan đến âm /f/. Đề bài kiểm tra phân biệt âm /f/ và /v/ (Unit 2). Các từ fast, safe, fat đều chứa âm /f/, riêng vitamin chứa âm /v/.
Câu 2: Đáp án C. answer
- Giải thích: Phần gạch chân “er” trong từ “answer” phát âm là /ə/ (/ˈɑːn.sər/). Các từ “bird” (/bɜːd/), “girl” (/ɡɜːl/), “first” (/fɜːst/) đều có phần gạch chân phát âm là âm /ɜː/ (Kiến thức Unit 1).
Câu 3: Đáp án B. helped
- Giải thích: Quy tắc phát âm đuôi “-ed” (Unit 3):
- Đuôi “-ed” phát âm là /t/ khi động từ kết thúc bằng âm vô thanh /p/ (help → helped /helpt/).
- Đuôi “-ed” phát âm là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ (donate → donated; collect → collected; plant → planted).
PART 2. VOCABULARY & GRAMMAR
Câu 4: Đáp án B. making
- Giải thích: Theo ngữ pháp Unit 1, động từ chỉ sự yêu thích enjoy + V-ing. Do đó ta chọn “making”.
Câu 5: Đáp án A. sunburn
- Giải thích: Căn cứ vào ngữ cảnh “wear a sun hat and sunglasses” (đội mũ che nắng và đeo kính râm) để tránh “sunburn” (cháy nắng). (Từ vựng Unit 2 – Healthy living).
Câu 6: Đáp án C. collected
- Giải thích: Trạng ngữ chỉ thời gian “Last Sunday” (Chủ nhật tuần trước) là dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ đơn (Past Simple – Unit 3). Động từ dạng quá khứ của “collect” là “collected”.
Câu 7: Đáp án B. She eats lots of vegetables every day.
- Giải thích: Câu đơn (Simple sentence – Unit 2) chỉ bao gồm một mệnh đề độc lập (có một cặp S-V chính: S = She, V = eats). Các câu A, C, D đều là câu ghép hoặc câu phức chứa 2 mệnh đề độc lập nối bằng liên từ (but, so, although).
Câu 8: Đáp án A. does
- Giải thích: Đi với môn võ “judo”, ta dùng động từ “do”. Chủ ngữ “Tom” là ngôi thứ 3 số ít ở thì Hiện tại đơn nên động từ chia là “does” (does judo = tập võ judo).
Câu 9: Đáp án B. for
- Giải thích: Cấu trúc từ vựng Unit 3: provide something for somebody (cung cấp cái gì cho ai).
Câu 10: Đáp án C. healthy
- Giải thích: Cấu trúc stay + adj (giữ trạng thái như thế nào). Tham gia hoạt động ngoài trời giúp trẻ em giữ trạng thái “healthy” (khỏe mạnh) và mạnh mẽ.
PART 3. READING
Câu 11: Đáp án A. donate
- Giải thích: “donate old books…” (quyên góp sách cũ). Đây là cụm từ trọng tâm của Unit 3.
Câu 12: Đáp án B. clean
- Giải thích: Dọn dẹp công viên (clean up parks) để làm cho khu phố “clean and green” (sạch và xanh).
Câu 13: Đáp án C. but
- Giải thích: Cấu trúc tương quan not only … but also … (không những … mà còn …).
Câu 14: Đáp án C. organized
- Giải thích: Thời gian ở quá khứ “Last year” nên dùng thì Quá khứ đơn, động từ “organize” chuyển thành “organized”.
Câu 15: Đáp án B. happily
- Giải thích: Trạng từ “happily” bổ nghĩa cho động từ “visited” và “talked”, thể hiện tinh thần vui vẻ khi đến thăm người già.
PART 4. WRITING
Câu 16:
- Đáp án: I enjoy building dollhouses.
- Giải thích: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa. “My hobby is + V-ing” tương đương với “I enjoy + V-ing” (Unit 1).
Câu 17:
- Đáp án: If you eat too much junk food, you will get skin problems. (Hoặc: If you eat too much junk food, it causes skin problems.)
- Giải thích: Chuyển đổi câu sang dạng câu điều kiện hoặc nguyên nhân – kết quả đơn giản phù hợp ngữ cảnh Unit 2.
Câu 18:
- Đáp án: We planted trees in this park two years ago.
- Giải thích: Chuyển hành động “start planting” ở thời điểm 2 năm trước thành câu đơn thì Quá khứ đơn sử dụng động từ “planted” đi kèm “two years ago” (Unit 3).
Câu 19:
- Đáp án: We raise chickens to provide fresh eggs for poor families.
- Giải thích: Sắp xếp từ theo cấu trúc: S (We) + V (raise) + O (chickens) + to-V (to provide…) + O2 (fresh eggs) + Prep (for poor families).
Câu 20:
- Đáp án: My brother drinks two liters of water every day.
- Giải thích: Lập câu đơn thì Hiện tại đơn (dấu hiệu “every day”). Chủ ngữ “My brother” (số ít) nên động từ “drink” thêm “s” thành “drinks”.
Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt điểm cao trong kỳ thi Giữa học kỳ 1 môn Tiếng Anh 7!