Chào mừng quý phụ huynh và các em học sinh lớp 1!
Kính gửi quý phụ huynh,
Với vai trò là một giáo viên tiểu học luôn bám sát chương trình sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống”, tôi hiểu rõ những băn khoăn của phụ huynh trong việc đồng hành cùng con chuẩn bị cho kì thi cuối học kì 2. Để giúp các em học sinh lớp 1 tự tin đạt kết quả tốt nhất, tôi xin gửi đến quý phụ huynh một bài hướng dẫn học tập chi tiết, tập trung vào các dạng bài thường gặp trong đề kiểm tra cuối học kì 2 môn Toán lớp 1 theo chuẩn chương trình Kết nối tri thức.
Bài hướng dẫn này sẽ cung cấp các bước cụ thể, trực quan, giúp phụ huynh dễ dàng hướng dẫn con em mình ôn luyện hiệu quả tại nhà. Hãy cùng con khám phá thế giới số học một cách vui vẻ và tự tin nhé!
Tổng quan về đề kiểm tra cuối học kì 2 môn Toán lớp 1 (Kết nối tri thức)
Đề kiểm tra cuối học kì 2 môn Toán lớp 1 theo chương trình Kết nối tri thức thường bao gồm các dạng bài tập sau:
- Đọc, viết, so sánh, sắp xếp các số trong phạm vi 100.
- Thực hiện các phép tính cộng, trừ trong phạm vi 20 (không nhớ).
- Thực hiện các phép tính cộng, trừ các số có hai chữ số (không nhớ, không qua hàng chục).
- Nhận biết hình dạng, khối.
- Đo độ dài (cm) và xem giờ đúng, giờ rưỡi.
- Giải bài toán có lời văn liên quan đến phép cộng, phép trừ.
Dưới đây là một số bài tập mẫu cùng hướng dẫn chi tiết để quý phụ huynh tham khảo và hướng dẫn con em mình.
Phần I: Các dạng bài tập trọng tâm và hướng dẫn chi tiết
Dạng 1: Đọc, viết, so sánh và sắp xếp số (trong phạm vi 100)
Bài tập mẫu 1:
a) Viết các số sau:
- Ba mươi sáu: …………..
- Bảy mươi tư: …………..
- Chín mươi: …………….
b) Điền dấu <, >, = vào chỗ chấm:
- 52 …….. 25
- 70 …….. 7 chục
- 38 …….. 30 + 8
c) Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn: 45, 29, 61, 37.
Hướng dẫn phụ huynh:
Với dạng bài này, phụ huynh hãy:
- Đối với câu a (viết số):
- Đọc rõ số cho bé nghe.
- Yêu cầu bé xác định số chục và số đơn vị trong số đó. Ví dụ: “Ba mươi sáu” có “ba mươi” là 3 chục, “sáu” là 6 đơn vị. Vậy là số 36.
- Hướng dẫn bé viết số cẩn thận, rõ ràng.
- Đối với câu b (so sánh số):
- Nhắc bé so sánh chữ số hàng chục trước. Số nào có chữ số hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn.
- Nếu chữ số hàng chục bằng nhau, hãy so sánh chữ số hàng đơn vị.
- Với 70 và 7 chục: Giải thích cho bé “7 chục” chính là 70.
- Với 38 và 30 + 8: Hướng dẫn bé thực hiện phép tính 30 + 8 = 38 trước, sau đó so sánh 38 với 38.
- Đối với câu c (sắp xếp số):
- Yêu cầu bé tìm số bé nhất trong các số đã cho bằng cách so sánh từng cặp số hoặc so sánh các chữ số hàng chục.
- Khi đã tìm được số bé nhất, viết số đó ra.
- Tiếp tục tìm số bé nhất trong các số còn lại, cho đến khi hết các số.
- Đọc lại dãy số đã sắp xếp để kiểm tra.
Đáp án chuẩn xác:
a)
- Ba mươi sáu: 36
- Bảy mươi tư: 74
- Chín mươi: 90
b)
- 52 > 25
- 70 = 7 chục
- 38 = 30 + 8
c) 29, 37, 45, 61
Dạng 2: Thực hiện phép cộng, trừ (trong phạm vi 100, không nhớ)
Bài tập mẫu 2:
Đặt tính rồi tính:
- 24 + 13
- 57 – 25
- 60 + 39
- 88 – 4
Hướng dẫn phụ huynh:
Đây là dạng bài cơ bản nhưng rất quan trọng, phụ huynh cần hướng dẫn bé thật kỹ các bước:
- Bước 1: Đặt tính thẳng hàng.
Giải thích cho bé: Chữ số hàng đơn vị phải thẳng hàng với chữ số hàng đơn vị, chữ số hàng chục phải thẳng hàng với chữ số hàng chục. Dấu cộng (+) hoặc trừ (-) đặt giữa hai số, và kẻ vạch ngang thay cho dấu bằng (=).
Ví dụ với 24 + 13:
24
+ 13
——-
- Bước 2: Thực hiện phép tính từ phải sang trái (bắt đầu từ hàng đơn vị).
Đối với phép cộng:
- Hàng đơn vị: “4 cộng 3 bằng mấy?” (Bằng 7). “Viết 7 thẳng cột đơn vị.”
- Hàng chục: “2 cộng 1 bằng mấy?” (Bằng 3). “Viết 3 thẳng cột chục.”
- Đọc kết quả.
Đối với phép trừ:
- Hàng đơn vị: “7 trừ 5 bằng mấy?” (Bằng 2). “Viết 2 thẳng cột đơn vị.”
- Hàng chục: “5 trừ 2 bằng mấy?” (Bằng 3). “Viết 3 thẳng cột chục.”
- Đọc kết quả.
- Lưu ý với phép tính một số có hai chữ số với một số có một chữ số (ví dụ: 88 – 4):
Hướng dẫn bé đặt số 4 thẳng hàng với chữ số hàng đơn vị của số 88. (Tức là 88 – 4).
88
- 4
——-
Sau đó thực hiện bình thường: 8 trừ 4 bằng 4 (viết 4), 8 (hàng chục) hạ xuống (viết 8). Kết quả 84.
Đáp án chuẩn xác:
-
24
+ 13
——-
37
-
57
- 25
——-
32
-
60
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên BỘ DỤNG CỤ 46 CHI TIẾT, BỘ DỤNG CỤ MỞ BU LÔNG ỐC VÍT ĐA NĂNG. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →+ 39
——-
99
-
88
- 4
——-
84
Dạng 3: Nhận biết hình dạng, khối
Bài tập mẫu 3:
a) Kể tên các hình phẳng em đã học.
b) Kể tên các khối em đã học.
Hướng dẫn phụ huynh:
Phụ huynh có thể dùng các vật thật hoặc hình ảnh trong sách giáo khoa để củng cố kiến thức cho bé.
- Với hình phẳng: Cầm tờ giấy hình vuông, hình tròn, hình tam giác, hình chữ nhật và yêu cầu bé gọi tên. Sau đó yêu cầu bé kể lại.
- Với khối: Dùng hộp bánh hình hộp chữ nhật, hộp sữa hình hộp chữ nhật, lon nước hình trụ, quả bóng hình cầu, khối rubic hình lập phương để bé quan sát và gọi tên.
Đáp án chuẩn xác:
a) Các hình phẳng đã học: hình vuông, hình tròn, hình tam giác, hình chữ nhật.
b) Các khối đã học: khối lập phương, khối hộp chữ nhật, khối cầu, khối trụ.
Dạng 4: Đo độ dài và xem giờ
Bài tập mẫu 4:
a) Dùng thước thẳng đo độ dài đoạn thẳng sau (Đoạn thẳng AB dài 5 cm).
b) Đồng hồ chỉ mấy giờ?
(Hình ảnh đồng hồ kim chỉ 9 giờ đúng và hình ảnh đồng hồ kim chỉ 2 giờ rưỡi)
Hướng dẫn phụ huynh:
Phụ huynh nên chuẩn bị thước thẳng và đồng hồ (loại có kim) để hướng dẫn bé trực quan.
- Với câu a (đo độ dài):
- Hướng dẫn bé đặt vạch số 0 của thước trùng với một đầu của đoạn thẳng (ví dụ: điểm A).
- Sau đó, xem đầu còn lại của đoạn thẳng (điểm B) trùng với vạch số mấy trên thước. Đọc số đó và thêm đơn vị “cm”.
- (Vì đây là bài viết, không thể hiện hình ảnh. Phụ huynh có thể vẽ một đoạn thẳng dài 5 cm trên giấy và yêu cầu bé đo).
- Với câu b (xem giờ):
- Giờ đúng: Khi kim dài (kim phút) chỉ số 12, kim ngắn (kim giờ) chỉ vào số nào thì đồng hồ chỉ bấy nhiêu giờ. Ví dụ: Kim ngắn chỉ số 9, kim dài chỉ số 12 là 9 giờ đúng.
- Giờ rưỡi: Khi kim dài (kim phút) chỉ số 6, kim ngắn (kim giờ) ở giữa hai số nào thì đồng hồ chỉ giờ rưỡi của số bé hơn. Ví dụ: Kim ngắn ở giữa số 2 và số 3, kim dài chỉ số 6 là 2 giờ rưỡi.
- Thực hành nhiều lần với đồng hồ thật để bé quen.
Đáp án chuẩn xác:
a) Đoạn thẳng đó dài 5 cm.
b) Đồng hồ thứ nhất chỉ 9 giờ.
Đồng hồ thứ hai chỉ 2 giờ rưỡi.
Dạng 5: Giải bài toán có lời văn
Bài tập mẫu 5:
Trong vườn có 35 cây bưởi và 24 cây cam. Hỏi trong vườn có tất cả bao nhiêu cây bưởi và cây cam?
Hướng dẫn phụ huynh:
Đây là dạng bài tổng hợp, yêu cầu bé đọc hiểu và vận dụng phép tính đã học. Phụ huynh hãy hướng dẫn bé theo các bước sau:
- Bước 1: Đọc và hiểu đề bài.
Đọc chậm và rõ đề bài cho bé. Hỏi bé:
- “Đề bài cho biết gì?” (Có 35 cây bưởi, 24 cây cam).
- “Đề bài hỏi gì?” (Hỏi tất cả bao nhiêu cây bưởi và cây cam).
- Bước 2: Xác định phép tính.
Với các từ khóa như “tất cả”, “thêm”, “cả hai”, bé sẽ biết cần dùng phép tính cộng.
Với các từ khóa như “còn lại”, “ít hơn”, “bớt đi”, bé sẽ biết cần dùng phép tính trừ.
Trong bài này, có từ khóa “tất cả”, vậy bé sẽ dùng phép cộng.
- Bước 3: Viết phép tính và lời giải.
Hướng dẫn bé đặt phép tính: 35 + 24 = ?
Sau đó, hướng dẫn bé viết câu trả lời dựa vào câu hỏi của đề bài.
Đáp án chuẩn xác:
Số cây bưởi và cây cam trong vườn có tất cả là:
35 + 24 = 59 (cây)
Đáp số: 59 cây.
Lời kết
Quý phụ huynh thân mến,
Việc ôn tập cho học sinh lớp 1 cần sự kiên nhẫn và khuyến khích. Hãy tạo không khí học tập thoải mái, vui vẻ để các em không cảm thấy áp lực. Mỗi ngày chỉ cần dành khoảng 15-20 phút để ôn luyện các dạng bài trên là đủ.
Chúc quý phụ huynh và các em học sinh có một quá trình ôn tập hiệu quả và đạt được kết quả thật tốt trong kì thi sắp tới!
Trân trọng,
Giáo viên bộ môn Toán tiểu học.