CHUYÊN ĐỀ: TỔNG HỢP NGỮ PHÁP VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN ÔN THI VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 là một cột mốc rất quan trọng. Để giúp các em tự tin đạt điểm 8+ môn Tiếng Anh, Thầy/Cô đã biên soạn chuyên đề ngữ pháp trọng tâm kèm bài tập mẫu và phương pháp giải chi tiết từng bước. Các em hãy đọc kỹ, chép lại lý thuyết và tự luyện tập nhé!
PHẦN 1: TÓM TẮT CÁC CHỦ ĐIỂM NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM HAY GẶP TRONG ĐỀ THI
1. Phân biệt Thì Quá khứ đơn (Past Simple) và Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Dạng bài phân biệt hai thì này luôn xuất hiện trong cấu trúc đề thi vào 10.
- Quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định.
Dấu hiệu: yesterday, ago, last week/month/year, in + năm trong quá khứ.
Công thức: S + V2/ed + O - Hiện tại hoàn thành: Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc kết quả còn ảnh hưởng ở hiện tại.
Dấu hiệu: since, for, already, yet, ever, never, recently, so far.
Công thức: S + have/has + V3/ed + O
2. Câu bị động (Passive Voice)
Nguyên tắc chung: Lấy Tân ngữ (O) của câu chủ động làm Chủ ngữ (S) của câu bị động. Động từ chuyển về dạng Be + V3/ed.
- Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3/ed + (by O)
- Quá khứ đơn: S + was/were + V3/ed + (by O)
- Hiện tại hoàn thành: S + have/has + been + V3/ed + (by O)
- Động từ khuyết thiếu (can, must, should, will): S + modal verb + be + V3/ed + (by O)
3. Câu điều kiện (Conditional Sentences)
- Loại 1 (Có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai): If + S + V(s/es), S + will/can + V-bare
- Loại 2 (Không có thật ở hiện tại): If + S + V2/ed (be = were cho mọi ngôi), S + would/could + V-bare
PHẦN 2: BÀI TẬP LUYỆN TẬP CHUẨN DẠNG ĐỀ THI VÀO 10
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D)
- My family ________ to this city five years ago.
A. moved
B. has moved
C. moves
D. is moving - If today ________ Sunday, we would go to the beach.
A. is
B. was
C. were
D. will be - A new school ________ in our village since last month.
A. built
B. was built
C. has been built
D. is building
Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi (Sentence Transformation)
- They started studying English in 2021.
→ They have ________________________________________________. - “Do you watch TV every evening?” Nam asked Mai.
→ Nam asked Mai ____________________________________________. - Study hard or you will fail the entrance exam.
→ If you ___________________________________________________.
PHẦN 3: HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TỪNG BƯỚC (STEP-BY-STEP)
Giải Bài 1: Trắc nghiệm khách quan
Câu 1: My family ________ to this city five years ago.
- Bước 1 (Nhận diện dấu hiệu): Nhìn vào câu thấy có trạng từ thời gian “five years ago” (5 năm trước). Đây là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ đơn.
- Bước 2 (Áp dụng công thức): Công thức thì Quá khứ đơn với động từ thường là S + V2/ed. Động từ “move” có quy tắc, chỉ cần thêm “d” thành “moved”.
- Bước 3 (Chọn đáp án): Đáp án đúng là A. moved.
Câu 2: If today ________ Sunday, we would go to the beach.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [SIÊU TO, CAO CẤP] Giấy vệ sinh treo tường TopGia thùng 10 12 8 6 bịch đa sắc, combo tiết kiệm 1280 tờ. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- Bước 1 (Nhận diện cấu trúc): Quan sát vế chính có “would go” (would + V-bare) → Xác định đây là Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với hiện tại).
- Bước 2 (Áp dụng công thức): Vế điều kiện (vế If) của câu điều kiện loại 2 chia động từ ở thì Quá khứ giả định. Với động từ To Be, quy tắc Tiếng Anh chuẩn trong kỳ thi tuyển sinh là dùng were cho tất cả các ngôi.
- Bước 3 (Chọn đáp án): Đáp án đúng là C. were.
Câu 3: A new school ________ in our village since last month.
- Bước 1 (Nhận diện dạng bài): Chủ ngữ “A new school” (một ngôi trường mới) là danh từ chỉ vật, không thể tự thực hiện hành động “build” (xây dựng) → Đây phải là CÂU BỊ ĐỘNG.
- Bước 2 (Nhận diện thì): Nhìn vào cuối câu thấy cụm “since last month” (từ tháng trước) → Thì Hiện tại hoàn thành.
- Bước 3 (Áp dụng công thức): Câu bị động Hiện tại hoàn thành có dạng: S + have/has + been + V3/ed. Chủ ngữ “A new school” là số ít → dùng “has been built”.
- Bước 4 (Chọn đáp án): Đáp án đúng là C. has been built.
Giải Bài 2: Tự luận viết lại câu
Câu 1: They started studying English in 2021.
- Bước 1 (Xác định cấu trúc gốc): Câu gốc có dạng “S + started + V-ing + in + mốc thời gian” (Bắt đầu làm gì từ khi nào – Quá khứ đơn).
- Bước 2 (Chuyển đổi cấu trúc): Chuyển sang thì Hiện tại hoàn thành theo công thức: “S + have/has + V3/ed + since + mốc thời gian”.
- Bước 3 (Thực hiện viết): Chủ ngữ là “They” đi với “have”. Động từ chính “study” chuyển sang V3 thành “studied”. Đổi “in 2021” thành “since 2021”.
- ĐÁP ÁN CHUẨN: They have studied English since 2021.
Câu 2: “Do you watch TV every evening?” Nam asked Mai.
- Bước 1 (Xác định dạng câu): Đây là câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No (Yes/No Question).
- Bước 2 (Áp dụng công thức tường thuật Yes/No): S + asked + O + if / whether + S + V (lùi thì).
- Bước 3 (Biến đổi các thành phần):
– Từ nối: dùng “if” hoặc “whether”.
– Đổi ngôi: “you” ở đây là Mai (người nghe) → đổi thành “she”.
– Lùi thì: Trợ động từ “Do” cho biết câu ở Hiện tại đơn. Lùi động từ chính “watch” về Quá khứ đơn thành “watched”.
– Bỏ dấu hỏi chấm và trợ động từ “Do”. - ĐÁP ÁN CHUẨN: Nam asked Mai if she watched TV every evening. (hoặc whether she watched TV every evening).
Câu 3: Study hard or you will fail the entrance exam.
- Bước 1 (Phân tích nghĩa): “Hãy học chăm chỉ hoặc bạn sẽ trượt kỳ thi tuyển sinh” → Nghĩa tương đương: “Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ trượt kỳ thi tuyển sinh”.
- Bước 2 (Xác định cấu trúc): Sử dụng câu điều kiện loại 1 thể phủ định ở vế If: If + S + don’t/doesn’t + V-bare, S + will + V-bare.
- Bước 3 (Thực hiện viết): Chủ ngữ vế If là “you” → mượn trợ động từ “don’t”. Vế sau giữ nguyên.
- ĐÁP ÁN CHUẨN: If you don’t study hard, you will fail the entrance exam. (Cách 2 có thể viết: Unless you study hard, you will fail the entrance exam).
PHẦN 4: LỜI KHUYÊN GIÚP CÁC EM ĐẠT ĐIỂM TỐI ĐA
Để hoàn thành tốt bài thi vào 10 môn Tiếng Anh, các em hãy ghi nhớ 3 nguyên tắc vàng sau:
- Nguyên tắc 1: Tìm từ khóa (Key words) chỉ dấu hiệu nhận biết thì trong mọi câu trắc nghiệm.
- Nguyên tắc 2: Đối với bài viết lại câu, luôn kiểm tra xem thì của câu viết lại đã lùi thì đúng chưa (đối với câu tường thuật) hoặc đã đúng mốc thời gian chưa (đối với thì hiện tại hoàn thành).
- Nguyên tắc 3: Cẩn thận với danh từ số ít / số nhiều để chia động từ Be và Have/Has cho chính xác.
Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi sắp tới!