Anemone extract (anemone sp.) Tên gọi khác: Anemone extract (anemone sp.) Anemone extract (anemone sp.)–chiết xuất anemone– một chiết xuất thảo dược với tính chất làm dịu và kháng viêm, cũng như làm lành các vết thương sâu. Những đặc tính chất này rất phù hợp cho làn da nhạy […]
Read MoreLàm Đẹp Phụ Nữ
Từ điển về chăm sóc da: Amyl cinnamal
Amyl cinnamal Tên gọi khác: Amyl cinnamal Amyl cinnamal– được dùng như hương thơm. Nó được tìm thấy trong tự nhiên ở một số loài cây, và vẫn thường được chiết xuất nhân tạo dùng trong mỹ phẩm. Amyl Cinnamal, còn được gọi là alpha-amyl cinnamic aldehyde, là một chất lỏng […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Amydimethyl PABA
Amydimethyl PABA Tên gọi khác: Amydimethyl PABA Amydimethyl PABA– xem thêm pentyl dimethyl PABA. Amydimethyl PABA (còn được gọi là para-aminobenzoic acid hoặc PABA) là một hợp chất hữu cơ có công thức H₂NC₆H₄CO₂H. Nó xuất hiện dưới dạng tinh thể màu trắng và có tính tan rất nhẹ trong nước. Dưới đây là một số […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Amphoteric 2
Amphoteric 2 Tên gọi khác: Amphoteric 2 Amphoteric 2– một chất hoạt động bề mặt cực nhẹ được dùng chủ yếu trong dầu gội đầu cho trẻ em. Nó có thể dùng như chất nhũ hóa cực tốt. Ngoài ra, bạn cũng có thể quan tâm đến các thành phần […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Amodimethicone copolyol
Amodimethicone copolyol Tên gọi khác: Amodimethicone copolyol Amodimethicone copolyol– một sản phẩm silicon có tính chất làm mịn da và dưỡng ẩm. Amodimethicone copolyol là một thành phần thường được sử dụng trong mỹ phẩm. Để hiểu rõ hơn về nó, hãy xem xét một thành phần tương tự: dimethicone. Dimethicone (còn được […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Amniotic fluid
Amniotic fluid Tên gọi khác: Amniotic fluid Amniotic fluid – chất lỏng amniotic– một số người coi chất này đơn giản như protein động vật dùng như chất tạo màng bề mặt với tính chất làm ẩm. Một số khác lại cho rằng nó bổ dưỡng, có tính chất tiêu độc, […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium polyacryldimethyl taurate
Ammonium polyacryldimethyl taurate Tên gọi khác: Ammonium polyacryldimethyl taurate Ammonium polyacryldimethyl taurate– một polymer được dùng để ổn định nhũ tương và điều chỉnh độ nhớt trong việc điều chế. Ammonium Polyacryldimethyl Taurate là một thành phần thường xuất hiện trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Dưới […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium polyacryldimethyltauramide
Ammonium polyacryldimethyltauramide Tên gọi khác: Ammonium polyacryldimethyltauramide Ammonium polyacryldimethyltauramide– một chất làm đặc và ổn định. Nó phát huy tác dụng tốt trong môi trường pH cao, là môi trường bắt buộc trong điều chế kem chống nắng hòa tan trong nước. Ammonium polyacryldimethyltauramide là một polyme tổng hợp được sử dụng trong […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium lauryl sulfate
Ammonium lauryl sulfate Tên gọi khác: Ammonium lauryl sulfate Ammonium lauryl sulfate– một chất hoạt động bề mặt với khả năng nhũ hóa. Với khả năng tẩy rửa được chứng minh, nó có thể được dùng ở độ pH acid thấp như một chất tẩy rửa bề mặt anion. Nó […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium laureth sulfate
Ammonium laureth sulfate Tên gọi khác: Ammonium laureth sulfate Ammonium laureth sulfate– một chất hoạt động bề mặt có khả năng tạo bọt. Nó có thể được dùng như chất nhũ hóa và được dùng trong chất tẩy da. Là một chất thuộc nhóm ether sulfate, nó ít gây kích […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium lactate
Ammonium lactate Tên gọi khác: Ammonium lactate Ammonium lactate– khi được dùng một khu vực nhất định, chất này làm dày tầng thượng bì trong khi làm giảm độ dày của lớp sừng. Nó là chất trung hòa của lactic acid. Xem thêm lactic acid. Ammonium lactate là một hợp chất […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium hydroxide
Ammonium hydroxide Tên gọi khác: Ammonium hydroxide Ammonium hydroxide– được dùng trong các chất điều chế mỹ phẩm như chất kiềm nhằm trung hòa tính acid mạnh trong quá trình điều chế << Mua các sản phẩm làm đẹp tại đây – HAPPY SKIN >>
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium glycyrrhizinate
Ammonium glycyrrhizinate Tên gọi khác: Ammonium glycyrrhizinate Ammonium glycyrrhizinate– một chất dưỡng ẩm, nó được dùng như hương liệu, cụ thể dùng cho son môi. << Mua các sản phẩm làm đẹp tại đây – HAPPY SKIN >>
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium glycolate
Ammonium glycolate Tên gọi khác: Ammonium glycolate Ammonium glycolate– một chất có tác dụng làm sạch được dùng trong dầu gội đầu và sữa rửa mặt. Ammonium glycolate cũng là một chất bị trung hòa bởi glycolic acid và được đưa vào mỹ phẩm dựa vào glycolic acid nhằm giảm […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium cocoyl isethionate
Ammonium cocoyl isethionate Tên gọi khác: Ammonium cocoyl isethionate Ammonium cocoyl isethionate– một chất hoạt động bề mặt. Tính chất dịu nhẹ và sủi bọt nhiều của nó được dùng trong việc điều chế chất sủi bọt trơn và tác động cảm giác da dịu nhẹ. Nó được chiết xuất […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium chloride
Ammonium chloride Tên gọi khác: Ammonium chloride Ammonium chloride– được dùng như chất làm đặc và là chất thêm vào toner không cồn. Theo nhà điều chế mỹ phẩm, thành phần ammonium gây cảm giác đau và nhức khiến một số người liên tưởng tới toner và các sản phẩm […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium caseinate
Ammonium caseinate Tên gọi khác: Ammonium caseinate Ammonium caseinate– một chất giữ nước và nhũ hóa được đưa vào điều chế mỹ phẩm như polymer. Nó là bột protein tan trong nước, có nguồn gốc từ sữa. xem thêm polymer. Ammonium caseinate là một chất kết dính và chất nhũ hóa được […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium bituminosulfonate
Ammonium bituminosulfonate Tên gọi khác: Ammonium bituminosulfonate Ammonium bituminosulfonate– cũng được biết như ichthyol; ichthammol; sodium shale oil sulfonate. Xem thêm sodium shale oil sulfonate. Ammonium bituminosulfonate (còn được gọi là ichthammol) là một chất dẻo được sản xuất từ dầu mỏ giàu lưu huỳnh (bituminous schists). Nó được sử dụng (đôi […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium alpha hydroxyethanoate
Ammonium alpha hydroxyethanoate Tên gọi khác: Ammonium alpha hydroxyethanoate Ammonium alpha hydroxyethanoate– xem thêm ammonium glycolate. Ammonium alpha hydroxyethanoate, còn được gọi là ammonium lactate, là một hợp chất được sử dụng trong mỹ phẩm. Hãy khám phá tính chất và ứng dụng của nó: Chức năng: Chất điều chỉnh pH: […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Ammonium acryloyldimethyltaurate/VP copolymer
Ammonium acryloyldimethyltaurate/VP copolymer Tên gọi khác: Ammonium acryloyldimethyltaurate/VP copolymer Ammonium acryloyldimethyltaurate/VP copolymer– một chất làm đặc. Ammonium acryloyldimethyltaurate/VP copolymer là một polyme tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Tên gọi có vẻ phức tạp, nhưng chất này an toàn cho việc sử dụng trong các công thức […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Aminoserine
Aminoserine Tên gọi khác: Aminoserine Aminoserine– xem thêm serine Aminoserine là một amino acid có vai trò quan trọng trong chăm sóc da và tóc. Hãy cùng tìm hiểu về nó: Aminoserine là gì? Aminoserine là một loại amino acid. Nó là một phần của các peptide và protein. Aminoserine tự nhiên xuất hiện trong cơ thể, cũng như […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Aminomethyl propanol
Aminomethyl propanol Tên gọi khác: Aminomethyl propanol Aminomethyl propanol– một loại cồn được dùng để điều chỉnh độ pH trong việc điều chế mỹ phẩm, nó cũng tác động như chất nhũ hóa và được dùng như chất đóng keo. Ứng dụng chủ yếu của chất này trong các nguyên […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Aminoethyl propanol
Aminoethyl propanol Tên gọi khác: Aminoethyl propanol Aminoethyl propanol– một loại cồn có tính chất khử trùng và kháng viêm tại chỗ được dùng chung như chất điều chỉnh độ pH trong việc điều chế mỹ phẩm. Aminomethyl Propanol là một loại cồn béo có chức năng như chất đệm để điều […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Aminobutyric acid
Aminobutyric acid Tên gọi khác: Aminobutyric acid Aminobutyric acid– một amino acid có tính chất giữ nước và kháng viêm khả thi. Axit Aminobutyric (GABA) là một thành phần thường xuất hiện trong mỹ phẩm. Hãy cùng tìm hiểu về nó: Nấm men acid amin: Các acid amin nấm men có […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Alpha lipoic acid (ALA)
Alpha lipoic acid (ALA) Tên gọi khác: Alpha lipoic acid (ALA) Alpha lipoic acid (ALA)– được biết đến với cái tên thioctic acid. Đây là một chất chống oxi hóa cực mạnh và nhiều thuộc tính qua tác dụng trung hòa các gốc tự do. Người ta cũng chỉ ra tính chất chống […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Alpha linolenic acid
Alpha linolenic acid Tên gọi khác: Alpha linolenic acid Alpha linolenic acid– cũng được biết như omega-3. Xem thêm linolenic acid. Alpha linolenic acid (ALA), còn được gọi là axit alpha-linolenic, là một chất béo không no tự nhiên. Nó thuộc về họ omega-3 và thường được tìm thấy trong các nguồn thực phẩm như hạt […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Alpha-isomethyl ionone
Alpha-isomethyl ionone Tên gọi khác: Alpha-isomethyl ionone Alpha-isomethyl ionone– được dùng để át mùi trong quá trình điều chế. Alpha-Isomethyl Ionone là một hợp chất hữu cơ tổng hợp hoặc cũng có thể tìm thấy trong nấm men của nhà sản xuất bia hoặc các loài được gọi là Saccharomyces Cerevisiae. Hợp […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Alpha hydroxyethanoic acid
Alpha hydroxyethanoic acid Tên gọi khác: Alpha hydroxyethanoic acid Alpha hydroxyethanoic acid– xem glycolic acid Axit Alpha Hydroxy (AHA) là một nhóm axit gốc nước, có nguồn gốc từ trái cây, thực vật và đường sữa. Chúng có khả năng tan trong nước và hấp thụ nước nhanh chóng. AHA được […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Alpha hydroxycaproic acid
Alpha hydroxycaproic acid Tên gọi khác: Alpha hydroxycaproic acid Alpha hydroxycaproic acid– khi thêm chất này vào các chất điều chế mỹ phẩm, nó có thể ngăn ngừa việc da bị tróc do bị phơi nắng quá mức << Mua các sản phẩm làm đẹp tại đây – HAPPY SKIN […]
Read MoreTừ điển về chăm sóc da: Alpha hydroxyacetic acid
Alpha hydroxyacetic acid Tên gọi khác: Alpha hydroxyacetic acid Alpha hydroxyacetic acid– xem thêm glycolic acid Alpha Hydroxy Acid (AHA) là một thành phần mạnh mẽ trong mỹ phẩm, đã tạo nên cơn sốt trong ngành công nghiệp làm đẹp. AHA được chiết xuất từ các loại trái cây, sữa và […]
Read More